Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 659.864 | 336.727 | 117.846 | 1.114.437 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 669.135 | 336.727 | 117.846 | 1.123.708 | |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 657.397 | 565.200 | 0 | 1.222.597 | |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 659.864 | 336.727 | 117.846 | 1.114.437 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 669.135 | 336.727 | 117.846 | 1.123.708 | |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 657.397 | 565.200 | 0 | 1.222.597 | |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 678.296 |
| 565.200 |
| 0 |
| 1.243.496 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 701.644 | 565.200 | 0 | 1.266.844 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 657.397 | 781.860 | 0 | 1.439.257 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 678.296 | 781.860 | 0 | 1.460.156 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 701.644 | 781.860 | 0 | 1.483.504 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 648.418 | 376.800 | 0 | 1.025.218 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 669.619 | 376.800 | 0 | 1.046.419 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 693.314 | 376.800 | 0 | 1.070.114 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 648.418 | 501.144 | 0 | 1.149.562 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 669.619 | 501.144 | 0 | 1.170.763 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 693.314 | 501.144 | 0 | 1.194.458 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 122.761 | 111.156 | 0 | 233.917 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 123.228 | 111.156 | 0 | 234.384 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 123.755 | 111.156 | 0 | 234.911 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 80.640 | 122.460 | 0 | 203.100 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 81.082 | 122.460 | 0 | 203.542 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 81.582 | 122.460 | 0 | 204.042 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 2.886.975 | 2.112.800 | 457.621 | 5.457.396 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 2.762.552 | 1.612.400 | 202.350 | 4.577.302 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 2.782.152 | 1.000.800 | 77.255 | 3.860.207 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 2.852.745 | 2.001.600 | 791.750 | 5.646.095 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 2.819.688 | 2.780.000 | 716.385 | 6.316.073 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 2.892.516 | 3.224.800 | 716.385 | 6.833.701 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 2.733.600 | 1.668.000 | 126.852 | 4.528.452 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 2.636.919 | 1.890.400 | 146.692 | 4.674.011 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 2.733.600 | 1.556.800 | 37.576 | 4.327.976 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 2.633.100 | 2.112.800 | 136.772 | 4.882.672 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | m3 | 504.078 | 245.376 | 42.895 | 792.349 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 525.697 | 245.376 | 42.895 | 813.968 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 504.078 | 203.904 | 42.895 | 750.877 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 525.697 | 203.904 | 42.895 | 772.496 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 592.287 | 283.392 | 43.203 | 918.882 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 647.966 | 283.392 | 43.203 | 974.561 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 701.461 | 283.392 | 43.203 | 1.028.056 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 756.477 | 283.392 | 43.203 | 1.083.072 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 645.349 | 340.416 | 43.203 | 1.028.968 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 701.027 | 340.416 | 43.203 | 1.084.646 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 754.522 | 340.416 | 43.203 | 1.138.141 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 809.539 | 340.416 | 43.203 | 1.193.158 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | m3 | 570.098 | 273.024 | 42.895 | 886.017 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 595.167 | 273.024 | 42.895 | 911.086 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 651.120 | 273.024 | 42.895 | 967.039 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 704.872 | 273.024 | 42.895 | 1.020.791 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 760.180 | 273.024 | 42.895 | 1.076.099 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 592.287 | 416.448 | 43.203 | 1.051.938 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.966 | 416.448 | 43.203 | 1.107.617 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 701.461 | 416.448 | 43.203 | 1.161.112 |
| m3 |
| 678.296 |
| 565.200 |
| 0 |
| 1.243.496 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 701.644 | 565.200 | 0 | 1.266.844 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 657.397 | 781.860 | 0 | 1.439.257 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 678.296 | 781.860 | 0 | 1.460.156 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 701.644 | 781.860 | 0 | 1.483.504 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 648.418 | 376.800 | 0 | 1.025.218 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 669.619 | 376.800 | 0 | 1.046.419 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 693.314 | 376.800 | 0 | 1.070.114 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 648.418 | 501.144 | 0 | 1.149.562 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 669.619 | 501.144 | 0 | 1.170.763 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 693.314 | 501.144 | 0 | 1.194.458 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 122.761 | 111.156 | 0 | 233.917 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 123.228 | 111.156 | 0 | 234.384 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 123.755 | 111.156 | 0 | 234.911 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 80.640 | 122.460 | 0 | 203.100 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 81.082 | 122.460 | 0 | 203.542 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 81.582 | 122.460 | 0 | 204.042 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 2.886.975 | 2.112.800 | 457.621 | 5.457.396 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 2.762.552 | 1.612.400 | 202.350 | 4.577.302 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 2.782.152 | 1.000.800 | 77.255 | 3.860.207 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 2.852.745 | 2.001.600 | 791.750 | 5.646.095 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 2.819.688 | 2.780.000 | 716.385 | 6.316.073 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 2.892.516 | 3.224.800 | 716.385 | 6.833.701 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 2.733.600 | 1.668.000 | 126.852 | 4.528.452 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 2.636.919 | 1.890.400 | 146.692 | 4.674.011 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 2.733.600 | 1.556.800 | 37.576 | 4.327.976 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 2.633.100 | 2.112.800 | 136.772 | 4.882.672 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | m3 | 504.078 | 245.376 | 42.895 | 792.349 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | m3 | 525.697 | 245.376 | 42.895 | 813.968 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 504.078 | 203.904 | 42.895 | 750.877 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 525.697 | 203.904 | 42.895 | 772.496 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 592.287 | 283.392 | 43.203 | 918.882 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 647.966 | 283.392 | 43.203 | 974.561 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 701.461 | 283.392 | 43.203 | 1.028.056 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 756.477 | 283.392 | 43.203 | 1.083.072 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 645.349 | 340.416 | 43.203 | 1.028.968 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 701.027 | 340.416 | 43.203 | 1.084.646 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 754.522 | 340.416 | 43.203 | 1.138.141 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 809.539 | 340.416 | 43.203 | 1.193.158 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | m3 | 570.098 | 273.024 | 42.895 | 886.017 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 595.167 | 273.024 | 42.895 | 911.086 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 651.120 | 273.024 | 42.895 | 967.039 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 704.872 | 273.024 | 42.895 | 1.020.791 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 760.180 | 273.024 | 42.895 | 1.076.099 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 592.287 | 416.448 | 43.203 | 1.051.938 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.966 | 416.448 | 43.203 | 1.107.617 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 701.461 | 416.448 | 43.203 | 1.161.112 |