Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 724.200 | 401.137 | 1.850.776 | |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 724.200 | 401.137 | 1.909.671 | |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 668.732 | 520.200 | 383.731 | 1.572.663 | |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 725.439 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 724.200 | 401.137 | 1.850.776 | |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 724.200 | 401.137 | 1.909.671 | |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 668.732 | 520.200 | 383.731 | 1.572.663 | |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 725.439 |
| 520.200 |
| 383.731 |
| 1.629.370 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 784.334 | 520.200 | 383.731 | 1.688.265 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 928.200 | 459.315 | 2.056.247 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 928.200 | 459.315 | 2.112.954 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 928.200 | 459.315 | 2.171.849 |
| Làm lớp vữa xi măng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 200 | 100m2 | 5.149.025 | 7.325.640 | 1.250.817 | 13.725.482 |
| Làm lớp vữa xi măng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 250 | 100m2 | 5.585.638 | 7.325.640 | 1.250.817 | 14.162.095 |
| Làm lớp vữa xi măng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 300 | 100m2 | 6.039.014 | 7.325.640 | 1.250.817 | 14.615.471 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 846.748 | 146.880 | 88.817 | 1.082.445 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 955.997 | 146.880 | 88.817 | 1.191.694 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 1.062.557 | 146.880 | 88.817 | 1.298.254 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.171.979 | 146.880 | 88.817 | 1.407.676 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 899.810 | 209.088 | 88.817 | 1.197.715 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 850.953 | 209.088 | 88.817 | 1.148.858 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 957.716 | 209.088 | 88.817 | 1.255.621 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.058.457 | 209.088 | 88.817 | 1.356.362 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 855.102 | 107.136 | 88.506 | 1.050.744 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 965.407 | 107.136 | 88.506 | 1.161.049 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1.073.045 | 107.136 | 88.506 | 1.268.687 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.015.311 | 107.136 | 88.506 | 1.210.953 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 955.997 | 283.392 | 88.817 | 1.328.206 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.062.557 | 283.392 | 88.817 | 1.434.766 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.171.979 | 283.392 | 88.817 | 1.544.188 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.135.218 | 482.304 | 107.584 | 1.725.106 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.242.833 | 482.304 | 107.584 | 1.832.721 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.353.339 | 482.304 | 107.584 | 1.943.227 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.135.218 | 606.648 | 107.584 | 1.849.450 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.242.833 | 606.648 | 107.584 | 1.957.065 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.353.339 | 606.648 | 107.584 | 2.067.571 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.034.235 | 429.552 | 107.584 | 1.571.371 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.141.850 | 429.552 | 107.584 | 1.678.986 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.252.356 | 429.552 | 107.584 | 1.789.492 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.034.235 | 553.896 | 107.584 | 1.695.715 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.141.850 | 553.896 | 107.584 | 1.803.330 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.252.356 | 553.896 | 107.584 | 1.913.836 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1.024.095 | 657.516 | 107.584 | 1.789.195 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.130.656 | 657.516 | 107.584 | 1.895.756 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.240.078 | 657.516 | 107.584 | 2.005.178 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.024.095 | 717.804 | 107.584 | 1.849.483 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.130.656 | 717.804 | 107.584 | 1.956.044 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.240.078 | 717.804 | 107.584 | 2.065.466 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.024.095 | 572.736 | 111.708 | 1.708.539 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.130.656 | 572.736 | 111.708 | 1.815.100 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.240.078 | 572.736 | 111.708 | 1.924.522 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.024.095 | 627.372 | 111.708 | 1.763.175 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.130.656 | 627.372 | 111.708 | 1.869.736 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.240.078 | 627.372 | 111.708 | 1.979.158 |
| 520.200 |
| 383.731 |
| 1.629.370 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 784.334 | 520.200 | 383.731 | 1.688.265 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.732 | 928.200 | 459.315 | 2.056.247 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 725.439 | 928.200 | 459.315 | 2.112.954 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 784.334 | 928.200 | 459.315 | 2.171.849 |
| Làm lớp vữa xi măng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 200 | 100m2 | 5.149.025 | 7.325.640 | 1.250.817 | 13.725.482 |
| Làm lớp vữa xi măng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 250 | 100m2 | 5.585.638 | 7.325.640 | 1.250.817 | 14.162.095 |
| Làm lớp vữa xi măng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 300 | 100m2 | 6.039.014 | 7.325.640 | 1.250.817 | 14.615.471 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 846.748 | 146.880 | 88.817 | 1.082.445 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 955.997 | 146.880 | 88.817 | 1.191.694 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 1.062.557 | 146.880 | 88.817 | 1.298.254 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.171.979 | 146.880 | 88.817 | 1.407.676 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 899.810 | 209.088 | 88.817 | 1.197.715 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 850.953 | 209.088 | 88.817 | 1.148.858 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 957.716 | 209.088 | 88.817 | 1.255.621 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.058.457 | 209.088 | 88.817 | 1.356.362 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 855.102 | 107.136 | 88.506 | 1.050.744 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 965.407 | 107.136 | 88.506 | 1.161.049 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1.073.045 | 107.136 | 88.506 | 1.268.687 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.015.311 | 107.136 | 88.506 | 1.210.953 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 955.997 | 283.392 | 88.817 | 1.328.206 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.062.557 | 283.392 | 88.817 | 1.434.766 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.171.979 | 283.392 | 88.817 | 1.544.188 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.135.218 | 482.304 | 107.584 | 1.725.106 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.242.833 | 482.304 | 107.584 | 1.832.721 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.353.339 | 482.304 | 107.584 | 1.943.227 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.135.218 | 606.648 | 107.584 | 1.849.450 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.242.833 | 606.648 | 107.584 | 1.957.065 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.353.339 | 606.648 | 107.584 | 2.067.571 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.034.235 | 429.552 | 107.584 | 1.571.371 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.141.850 | 429.552 | 107.584 | 1.678.986 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.252.356 | 429.552 | 107.584 | 1.789.492 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.034.235 | 553.896 | 107.584 | 1.695.715 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.141.850 | 553.896 | 107.584 | 1.803.330 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.252.356 | 553.896 | 107.584 | 1.913.836 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1.024.095 | 657.516 | 107.584 | 1.789.195 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.130.656 | 657.516 | 107.584 | 1.895.756 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.240.078 | 657.516 | 107.584 | 2.005.178 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.024.095 | 717.804 | 107.584 | 1.849.483 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.130.656 | 717.804 | 107.584 | 1.956.044 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.240.078 | 717.804 | 107.584 | 2.065.466 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.024.095 | 572.736 | 111.708 | 1.708.539 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.130.656 | 572.736 | 111.708 | 1.815.100 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.240.078 | 572.736 | 111.708 | 1.924.522 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.024.095 | 627.372 | 111.708 | 1.763.175 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.130.656 | 627.372 | 111.708 | 1.869.736 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.240.078 | 627.372 | 111.708 | 1.979.158 |