Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.176 | 367.200 | 91.054 | 1.120.430 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 718.327 | 367.200 | 91.054 | 1.176.581 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.644 | 367.200 | 91.054 | 1.234.898 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.176 | 367.200 | 91.054 | 1.120.430 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 718.327 | 367.200 | 91.054 | 1.176.581 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.644 | 367.200 | 91.054 | 1.234.898 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 721.706 |
| 599.760 |
| 84.665 |
| 1.406.131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 777.858 | 599.760 | 84.665 | 1.462.283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 836.175 | 599.760 | 84.665 | 1.520.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 721.706 | 493.680 | 84.665 | 1.300.051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 777.858 | 493.680 | 84.665 | 1.356.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 836.175 | 493.680 | 84.665 | 1.414.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.176 | 297.672 | 91.054 | 1.050.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 718.327 | 297.672 | 91.054 | 1.107.053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.644 | 297.672 | 91.054 | 1.165.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 540.816 | 160.140 | 124.665 | 825.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 593.471 | 160.140 | 124.665 | 878.276 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 643.734 | 160.140 | 124.665 | 928.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 982.673 | 2.400.216 | 113.500 | 3.496.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.040.966 | 2.400.216 | 113.500 | 3.554.682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.097.118 | 2.400.216 | 113.500 | 3.610.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 838.365 | 65.664 | 68.133 | 972.162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 946.532 | 65.664 | 68.133 | 1.080.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 1.052.037 | 65.664 | 68.133 | 1.185.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 855.132 | 179.712 | 68.133 | 1.102.977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 965.462 | 179.712 | 68.133 | 1.213.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.073.078 | 179.712 | 68.133 | 1.320.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 855.102 | 100.224 | 67.819 | 1.023.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 965.407 | 100.224 | 67.819 | 1.133.450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.073.045 | 100.224 | 67.819 | 1.241.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.124.088 | 556.910 | 87.085 | 1.768.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.230.649 | 556.910 | 87.085 | 1.874.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.340.071 | 556.910 | 87.085 | 1.984.066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.024.095 | 504.158 | 87.085 | 1.615.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.130.656 | 504.158 | 87.085 | 1.721.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.240.078 | 504.158 | 87.085 | 1.831.321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.003.671 | 453.667 | 87.085 | 1.544.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.110.231 | 453.667 | 87.085 | 1.650.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.219.653 | 453.667 | 87.085 | 1.760.405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 990.038 | 408.263 | 87.085 | 1.485.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.096.598 | 408.263 | 87.085 | 1.591.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.206.021 | 408.263 | 87.085 | 1.701.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 979.828 | 367.380 | 87.085 | 1.434.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.086.388 | 367.380 | 87.085 | 1.540.853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.195.810 | 367.380 | 87.085 | 1.650.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 973.013 | 330.642 | 87.085 | 1.390.740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.079.574 | 330.642 | 87.085 | 1.497.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.188.996 | 330.642 | 87.085 | 1.606.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.124.088 | 596.474 | 87.085 | 1.807.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.230.649 | 596.474 | 87.085 | 1.914.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.340.071 | 596.474 | 87.085 | 2.023.630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.024.095 | 538.070 | 87.085 | 1.649.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.130.656 | 538.070 | 87.085 | 1.755.811 |
| m3 |
| 721.706 |
| 599.760 |
| 84.665 |
| 1.406.131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 777.858 | 599.760 | 84.665 | 1.462.283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 836.175 | 599.760 | 84.665 | 1.520.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 721.706 | 493.680 | 84.665 | 1.300.051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 777.858 | 493.680 | 84.665 | 1.356.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 836.175 | 493.680 | 84.665 | 1.414.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662.176 | 297.672 | 91.054 | 1.050.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 718.327 | 297.672 | 91.054 | 1.107.053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.644 | 297.672 | 91.054 | 1.165.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 540.816 | 160.140 | 124.665 | 825.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 593.471 | 160.140 | 124.665 | 878.276 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 643.734 | 160.140 | 124.665 | 928.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 982.673 | 2.400.216 | 113.500 | 3.496.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.040.966 | 2.400.216 | 113.500 | 3.554.682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.097.118 | 2.400.216 | 113.500 | 3.610.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 838.365 | 65.664 | 68.133 | 972.162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 946.532 | 65.664 | 68.133 | 1.080.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 1.052.037 | 65.664 | 68.133 | 1.185.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 855.132 | 179.712 | 68.133 | 1.102.977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 965.462 | 179.712 | 68.133 | 1.213.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.073.078 | 179.712 | 68.133 | 1.320.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 855.102 | 100.224 | 67.819 | 1.023.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 965.407 | 100.224 | 67.819 | 1.133.450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.073.045 | 100.224 | 67.819 | 1.241.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.124.088 | 556.910 | 87.085 | 1.768.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.230.649 | 556.910 | 87.085 | 1.874.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.340.071 | 556.910 | 87.085 | 1.984.066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.024.095 | 504.158 | 87.085 | 1.615.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.130.656 | 504.158 | 87.085 | 1.721.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.240.078 | 504.158 | 87.085 | 1.831.321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.003.671 | 453.667 | 87.085 | 1.544.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.110.231 | 453.667 | 87.085 | 1.650.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.219.653 | 453.667 | 87.085 | 1.760.405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 990.038 | 408.263 | 87.085 | 1.485.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.096.598 | 408.263 | 87.085 | 1.591.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.206.021 | 408.263 | 87.085 | 1.701.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 979.828 | 367.380 | 87.085 | 1.434.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.086.388 | 367.380 | 87.085 | 1.540.853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.195.810 | 367.380 | 87.085 | 1.650.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 973.013 | 330.642 | 87.085 | 1.390.740 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.079.574 | 330.642 | 87.085 | 1.497.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.188.996 | 330.642 | 87.085 | 1.606.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.124.088 | 596.474 | 87.085 | 1.807.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.230.649 | 596.474 | 87.085 | 1.914.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.340.071 | 596.474 | 87.085 | 2.023.630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.024.095 | 538.070 | 87.085 | 1.649.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.130.656 | 538.070 | 87.085 | 1.755.811 |