Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính >10 mm | tấn | 11.730.540 | 2.260.800 | 572.577 | 14.563.917 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính >10 mm | tấn | 11.730.540 | 3.172.656 | 594.726 | 15.497.922 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | tấn | 11.577.300 | 3.415.692 | 81.631 | 15.074.623 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính >10 mm | tấn | 11.730.540 | 2.260.800 | 572.577 | 14.563.917 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính >10 mm | tấn | 11.730.540 | 3.172.656 | 594.726 | 15.497.922 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | tấn | 11.577.300 | 3.415.692 | 81.631 | 15.074.623 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m |
| tấn |
| 11.577.300 |
| 3.487.284 |
| 98.165 |
| 15.162.749 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | tấn | 11.577.300 | 3.835.824 | 181.740 | 15.594.864 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao >50 m | tấn | 11.577.300 | 4.009.152 | 225.018 | 15.811.470 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | tấn | 11.730.540 | 2.714.844 | 416.451 | 14.861.835 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 11.730.540 | 2.756.292 | 439.682 | 14.926.514 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 11.730.540 | 2.986.140 | 523.256 | 15.239.936 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao >50 m | tấn | 11.730.540 | 3.121.788 | 566.534 | 15.418.862 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=25m | tấn | 11.807.750 | 5.022.480 | 383.378 | 17.213.608 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao >25m | tấn | 11.807.750 | 6.856.440 | 399.294 | 19.063.484 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=25m | tấn | 11.974.750 | 4.065.720 | 1.365.607 | 17.406.077 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao >25m | tấn | 11.974.750 | 6.407.640 | 1.427.932 | 19.810.322 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <=25m | tấn | 11.974.750 | 3.990.240 | 1.365.607 | 17.330.597 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao >25m | tấn | 11.974.750 | 4.065.720 | 1.427.932 | 17.468.402 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=10 mm | tấn | 11.593.400 | 3.174.240 | 239.724 | 15.007.364 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=18 mm | tấn | 11.558.800 | 2.754.000 | 610.166 | 14.922.966 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính >18 mm | tấn | 11.560.800 | 2.305.200 | 610.124 | 14.476.124 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=10 mm | tấn | 11.593.400 | 2.947.800 | 1.002.744 | 15.543.944 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=18 mm | tấn | 11.558.000 | 2.550.000 | 1.245.508 | 15.353.508 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính >18 mm | tấn | 11.564.800 | 2.040.000 | 1.130.705 | 14.735.505 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm | tấn | 11.593.400 | 3.570.000 | 223.756 | 15.387.156 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=18 mm | tấn | 11.558.000 | 3.060.000 | 599.795 | 15.217.795 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính >18 mm | tấn | 11.564.800 | 2.448.000 | 585.691 | 14.598.491 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm | tấn | 11.577.300 | 4.913.472 | 81.631 | 16.572.403 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm | tấn | 11.734.060 | 4.939.848 | 426.457 | 17.100.365 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính >18 mm | tấn | 11.761.680 | 5.026.512 | 498.554 | 17.286.746 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | tấn | 11.577.300 | 2.066.748 | 81.631 | 13.725.679 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | tấn | 11.744.200 | 1.307.496 | 465.543 | 13.517.239 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | tấn | 11.577.300 | 3.978.000 | 81.631 | 15.636.931 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | tấn | 11.828.200 | 3.223.200 | 781.356 | 15.832.756 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm | tấn | 11.828.200 | 2.958.000 | 748.703 | 15.534.903 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=10 mm | tấn | 11.577.300 | 3.862.200 | 81.631 | 15.521.131 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=18 mm | tấn | 11.828.200 | 3.297.000 | 781.356 | 15.906.556 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính >18 mm | tấn | 11.824.200 | 2.920.200 | 733.069 | 15.477.469 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=10 mm | tấn | 11.577.300 | 5.440.992 | 81.631 | 17.099.923 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=18 mm | tấn | 11.828.200 | 3.845.244 | 781.356 | 16.454.800 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính >18 mm | tấn | 11.824.200 | 3.790.608 | 733.069 | 16.347.877 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | tấn | 11.577.300 | 3.425.160 | 287.739 | 15.290.199 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | tấn | 11.768.200 | 2.390.880 | 720.183 | 14.879.263 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm | tấn | 11.776.800 | 1.989.000 | 711.005 | 14.476.805 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=10 mm | tấn | 11.577.300 | 4.102.440 | 389.981 | 16.069.721 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=18 mm | tấn | 11.768.200 | 2.868.240 | 845.986 | 15.482.426 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính >18 mm | tấn | 11.776.800 | 2.386.800 | 767.513 | 14.931.113 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cần neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 12.642.420 | 12.343.200 | 1.520.418 | 26.506.038 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=10mm | tấn | 11.577.300 | 4.110.600 | 328.961 | 16.016.861 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 11.768.200 | 2.868.240 | 751.100 | 15.387.540 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 11.776.800 | 2.386.800 | 738.486 | 14.902.086 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=10mm | tấn | 11.577.300 | 4.922.520 | 451.651 | 16.951.471 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m |
| tấn |
| 11.577.300 |
| 3.487.284 |
| 98.165 |
| 15.162.749 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | tấn | 11.577.300 | 3.835.824 | 181.740 | 15.594.864 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao >50 m | tấn | 11.577.300 | 4.009.152 | 225.018 | 15.811.470 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | tấn | 11.730.540 | 2.714.844 | 416.451 | 14.861.835 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 11.730.540 | 2.756.292 | 439.682 | 14.926.514 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 11.730.540 | 2.986.140 | 523.256 | 15.239.936 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao >50 m | tấn | 11.730.540 | 3.121.788 | 566.534 | 15.418.862 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=25m | tấn | 11.807.750 | 5.022.480 | 383.378 | 17.213.608 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao >25m | tấn | 11.807.750 | 6.856.440 | 399.294 | 19.063.484 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=25m | tấn | 11.974.750 | 4.065.720 | 1.365.607 | 17.406.077 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao >25m | tấn | 11.974.750 | 6.407.640 | 1.427.932 | 19.810.322 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <=25m | tấn | 11.974.750 | 3.990.240 | 1.365.607 | 17.330.597 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao >25m | tấn | 11.974.750 | 4.065.720 | 1.427.932 | 17.468.402 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=10 mm | tấn | 11.593.400 | 3.174.240 | 239.724 | 15.007.364 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=18 mm | tấn | 11.558.800 | 2.754.000 | 610.166 | 14.922.966 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính >18 mm | tấn | 11.560.800 | 2.305.200 | 610.124 | 14.476.124 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=10 mm | tấn | 11.593.400 | 2.947.800 | 1.002.744 | 15.543.944 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=18 mm | tấn | 11.558.000 | 2.550.000 | 1.245.508 | 15.353.508 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính >18 mm | tấn | 11.564.800 | 2.040.000 | 1.130.705 | 14.735.505 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm | tấn | 11.593.400 | 3.570.000 | 223.756 | 15.387.156 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=18 mm | tấn | 11.558.000 | 3.060.000 | 599.795 | 15.217.795 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính >18 mm | tấn | 11.564.800 | 2.448.000 | 585.691 | 14.598.491 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm | tấn | 11.577.300 | 4.913.472 | 81.631 | 16.572.403 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm | tấn | 11.734.060 | 4.939.848 | 426.457 | 17.100.365 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính >18 mm | tấn | 11.761.680 | 5.026.512 | 498.554 | 17.286.746 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | tấn | 11.577.300 | 2.066.748 | 81.631 | 13.725.679 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm | tấn | 11.744.200 | 1.307.496 | 465.543 | 13.517.239 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | tấn | 11.577.300 | 3.978.000 | 81.631 | 15.636.931 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | tấn | 11.828.200 | 3.223.200 | 781.356 | 15.832.756 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm | tấn | 11.828.200 | 2.958.000 | 748.703 | 15.534.903 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=10 mm | tấn | 11.577.300 | 3.862.200 | 81.631 | 15.521.131 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=18 mm | tấn | 11.828.200 | 3.297.000 | 781.356 | 15.906.556 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính >18 mm | tấn | 11.824.200 | 2.920.200 | 733.069 | 15.477.469 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=10 mm | tấn | 11.577.300 | 5.440.992 | 81.631 | 17.099.923 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính <=18 mm | tấn | 11.828.200 | 3.845.244 | 781.356 | 16.454.800 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng vỏ mỏng, đường kính >18 mm | tấn | 11.824.200 | 3.790.608 | 733.069 | 16.347.877 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | tấn | 11.577.300 | 3.425.160 | 287.739 | 15.290.199 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | tấn | 11.768.200 | 2.390.880 | 720.183 | 14.879.263 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm | tấn | 11.776.800 | 1.989.000 | 711.005 | 14.476.805 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=10 mm | tấn | 11.577.300 | 4.102.440 | 389.981 | 16.069.721 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=18 mm | tấn | 11.768.200 | 2.868.240 | 845.986 | 15.482.426 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính >18 mm | tấn | 11.776.800 | 2.386.800 | 767.513 | 14.931.113 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cần neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 12.642.420 | 12.343.200 | 1.520.418 | 26.506.038 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=10mm | tấn | 11.577.300 | 4.110.600 | 328.961 | 16.016.861 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 11.768.200 | 2.868.240 | 751.100 | 15.387.540 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 11.776.800 | 2.386.800 | 738.486 | 14.902.086 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=10mm | tấn | 11.577.300 | 4.922.520 | 451.651 | 16.951.471 |