Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 198.720 | 1.339.357 | 1.538.077 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 86.400 | 553.634 | 640.034 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 112.320 | 674.438 | 786.758 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
5916 kết quả · 4585/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 198.720 | 1.339.357 | 1.538.077 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 86.400 | 553.634 | 640.034 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 112.320 | 674.438 | 786.758 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III |
| 100m3 |
| 0 |
| 139.968 |
| 853.189 |
| 993.157 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 198.720 | 1.159.420 | 1.358.140 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 820.800 | 756.934 | 1.577.734 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.055.808 | 891.075 | 1.946.883 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.292.544 | 1.245.588 | 2.538.132 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.401.408 | 1.444.403 | 2.845.811 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 820.800 | 796.348 | 1.617.148 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.055.808 | 927.393 | 1.983.201 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.292.544 | 1.078.598 | 2.371.142 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.401.408 | 1.471.732 | 2.873.140 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 820.800 | 818.757 | 1.639.557 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.055.808 | 931.136 | 1.986.944 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.292.544 | 1.099.703 | 2.392.247 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.401.408 | 1.589.352 | 2.990.760 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 820.800 | 749.869 | 1.570.669 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.055.808 | 910.218 | 1.966.026 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.292.544 | 1.146.026 | 2.438.570 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.401.408 | 1.636.507 | 3.037.915 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 319.680 | 721.004 | 1.040.684 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 411.264 | 847.958 | 1.259.222 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 506.304 | 1.073.122 | 1.579.426 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 755.136 | 1.374.938 | 2.130.074 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 319.680 | 759.387 | 1.079.067 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 411.264 | 883.711 | 1.294.975 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 506.304 | 1.028.196 | 1.534.500 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 755.136 | 1.401.169 | 2.156.305 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 319.680 | 786.649 | 1.106.329 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 411.264 | 886.987 | 1.298.251 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 506.304 | 1.047.528 | 1.553.832 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 755.136 | 1.513.096 | 2.268.232 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 319.680 | 702.708 | 1.022.388 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 411.264 | 872.489 | 1.283.753 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 506.304 | 1.103.581 | 1.609.885 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 755.136 | 1.594.061 | 2.349.197 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 207.360 | 717.810 | 925.170 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 269.568 | 851.684 | 1.121.252 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 335.232 | 1.076.581 | 1.411.813 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 516.672 | 1.373.340 | 1.890.012 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 207.360 | 755.128 | 962.488 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 269.568 | 885.874 | 1.155.442 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 335.232 | 1.036.780 | 1.372.012 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 516.672 | 1.399.373 | 1.916.045 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 207.360 | 751.869 | 959.229 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 269.568 | 888.776 | 1.158.344 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 335.232 | 1.053.777 | 1.389.009 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 516.672 | 1.499.725 | 2.016.397 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 207.360 | 700.334 | 907.694 |
| 100m3 |
| 0 |
| 139.968 |
| 853.189 |
| 993.157 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 198.720 | 1.159.420 | 1.358.140 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 820.800 | 756.934 | 1.577.734 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.055.808 | 891.075 | 1.946.883 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.292.544 | 1.245.588 | 2.538.132 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.401.408 | 1.444.403 | 2.845.811 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 820.800 | 796.348 | 1.617.148 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.055.808 | 927.393 | 1.983.201 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.292.544 | 1.078.598 | 2.371.142 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.401.408 | 1.471.732 | 2.873.140 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 820.800 | 818.757 | 1.639.557 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.055.808 | 931.136 | 1.986.944 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.292.544 | 1.099.703 | 2.392.247 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.401.408 | 1.589.352 | 2.990.760 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 820.800 | 749.869 | 1.570.669 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1.055.808 | 910.218 | 1.966.026 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1.292.544 | 1.146.026 | 2.438.570 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.401.408 | 1.636.507 | 3.037.915 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 319.680 | 721.004 | 1.040.684 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 411.264 | 847.958 | 1.259.222 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 506.304 | 1.073.122 | 1.579.426 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 755.136 | 1.374.938 | 2.130.074 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 319.680 | 759.387 | 1.079.067 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 411.264 | 883.711 | 1.294.975 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 506.304 | 1.028.196 | 1.534.500 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 755.136 | 1.401.169 | 2.156.305 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 319.680 | 786.649 | 1.106.329 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 411.264 | 886.987 | 1.298.251 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 506.304 | 1.047.528 | 1.553.832 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 755.136 | 1.513.096 | 2.268.232 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 319.680 | 702.708 | 1.022.388 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 411.264 | 872.489 | 1.283.753 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 506.304 | 1.103.581 | 1.609.885 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 755.136 | 1.594.061 | 2.349.197 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 207.360 | 717.810 | 925.170 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 269.568 | 851.684 | 1.121.252 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 335.232 | 1.076.581 | 1.411.813 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 516.672 | 1.373.340 | 1.890.012 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 207.360 | 755.128 | 962.488 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 269.568 | 885.874 | 1.155.442 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 335.232 | 1.036.780 | 1.372.012 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 516.672 | 1.399.373 | 1.916.045 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 207.360 | 751.869 | 959.229 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 269.568 | 888.776 | 1.158.344 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 335.232 | 1.053.777 | 1.389.009 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 516.672 | 1.499.725 | 2.016.397 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 207.360 | 700.334 | 907.694 |