Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 809.901 | 473.620 | 55.321 | 1.338.842 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 794.793 | 473.620 | 55.321 | 1.323.734 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 839.939 | 473.620 | 55.321 | 1.368.880 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 809.901 | 473.620 | 55.321 | 1.338.842 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 794.793 | 473.620 | 55.321 | 1.323.734 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 839.939 | 473.620 | 55.321 | 1.368.880 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 820.197 |
| 473.620 |
| 55.321 |
| 1.349.138 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 869.981 | 473.620 | 55.321 | 1.398.922 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 846.116 | 473.620 | 55.321 | 1.375.057 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 870.312 | 473.620 | 55.321 | 1.399.253 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.201.136 | 340.340 | 0 | 1.541.476 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.202.560 | 340.340 | 0 | 1.542.900 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.201.136 | 371.280 | 45.703 | 1.618.119 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.202.560 | 371.280 | 45.703 | 1.619.543 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.201.136 | 409.360 | 95.215 | 1.705.711 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.202.560 | 409.360 | 95.215 | 1.707.135 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.201.136 | 428.400 | 147.826 | 1.777.362 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.202.560 | 428.400 | 147.826 | 1.778.786 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.243.601 | 333.200 | 0 | 1.576.801 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.245.428 | 333.200 | 0 | 1.578.628 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.243.601 | 364.140 | 45.703 | 1.653.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.245.428 | 364.140 | 45.703 | 1.655.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.243.601 | 399.840 | 95.215 | 1.738.656 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.245.428 | 399.840 | 95.215 | 1.740.483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.243.601 | 416.500 | 147.826 | 1.807.927 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.245.428 | 416.500 | 147.826 | 1.809.754 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 950.823 | 318.920 | 0 | 1.269.743 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 952.247 | 318.920 | 0 | 1.271.167 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 950.823 | 347.480 | 45.703 | 1.344.006 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 952.247 | 347.480 | 45.703 | 1.345.430 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 950.823 | 383.180 | 95.215 | 1.429.218 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 952.247 | 383.180 | 95.215 | 1.430.642 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 950.823 | 397.460 | 147.826 | 1.496.109 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 952.247 | 397.460 | 147.826 | 1.497.533 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 997.981 | 326.060 | 0 | 1.324.041 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 999.405 | 326.060 | 0 | 1.325.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 997.981 | 352.240 | 45.703 | 1.395.924 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 999.405 | 352.240 | 45.703 | 1.397.348 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 997.981 | 385.560 | 95.215 | 1.478.756 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 999.405 | 385.560 | 95.215 | 1.480.180 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 997.981 | 402.220 | 147.826 | 1.548.027 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 999.405 | 402.220 | 147.826 | 1.549.451 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 977.236 | 304.640 | 0 | 1.281.876 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 978.423 | 304.640 | 0 | 1.283.063 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 977.236 | 333.200 | 45.703 | 1.356.139 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 978.423 | 333.200 | 45.703 | 1.357.326 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 977.236 | 366.520 | 95.215 | 1.438.971 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 978.423 | 366.520 | 95.215 | 1.440.158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 977.236 | 383.180 | 147.826 | 1.508.242 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 978.423 | 383.180 | 147.826 | 1.509.429 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.199.133 | 280.840 | 0 | 1.479.973 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.200.557 | 280.840 | 0 | 1.481.397 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.199.133 | 302.260 | 45.703 | 1.547.096 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 820.197 |
| 473.620 |
| 55.321 |
| 1.349.138 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 869.981 | 473.620 | 55.321 | 1.398.922 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 846.116 | 473.620 | 55.321 | 1.375.057 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 870.312 | 473.620 | 55.321 | 1.399.253 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.201.136 | 340.340 | 0 | 1.541.476 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.202.560 | 340.340 | 0 | 1.542.900 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.201.136 | 371.280 | 45.703 | 1.618.119 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.202.560 | 371.280 | 45.703 | 1.619.543 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.201.136 | 409.360 | 95.215 | 1.705.711 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.202.560 | 409.360 | 95.215 | 1.707.135 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.201.136 | 428.400 | 147.826 | 1.777.362 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.202.560 | 428.400 | 147.826 | 1.778.786 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.243.601 | 333.200 | 0 | 1.576.801 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.245.428 | 333.200 | 0 | 1.578.628 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.243.601 | 364.140 | 45.703 | 1.653.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.245.428 | 364.140 | 45.703 | 1.655.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.243.601 | 399.840 | 95.215 | 1.738.656 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.245.428 | 399.840 | 95.215 | 1.740.483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.243.601 | 416.500 | 147.826 | 1.807.927 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.245.428 | 416.500 | 147.826 | 1.809.754 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 950.823 | 318.920 | 0 | 1.269.743 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 952.247 | 318.920 | 0 | 1.271.167 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 950.823 | 347.480 | 45.703 | 1.344.006 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 952.247 | 347.480 | 45.703 | 1.345.430 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 950.823 | 383.180 | 95.215 | 1.429.218 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 952.247 | 383.180 | 95.215 | 1.430.642 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 950.823 | 397.460 | 147.826 | 1.496.109 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 952.247 | 397.460 | 147.826 | 1.497.533 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 997.981 | 326.060 | 0 | 1.324.041 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 999.405 | 326.060 | 0 | 1.325.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 997.981 | 352.240 | 45.703 | 1.395.924 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 999.405 | 352.240 | 45.703 | 1.397.348 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 997.981 | 385.560 | 95.215 | 1.478.756 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 999.405 | 385.560 | 95.215 | 1.480.180 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 997.981 | 402.220 | 147.826 | 1.548.027 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 999.405 | 402.220 | 147.826 | 1.549.451 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 977.236 | 304.640 | 0 | 1.281.876 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 978.423 | 304.640 | 0 | 1.283.063 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 977.236 | 333.200 | 45.703 | 1.356.139 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 978.423 | 333.200 | 45.703 | 1.357.326 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 977.236 | 366.520 | 95.215 | 1.438.971 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 978.423 | 366.520 | 95.215 | 1.440.158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 977.236 | 383.180 | 147.826 | 1.508.242 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 978.423 | 383.180 | 147.826 | 1.509.429 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.199.133 | 280.840 | 0 | 1.479.973 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.200.557 | 280.840 | 0 | 1.481.397 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.199.133 | 302.260 | 45.703 | 1.547.096 |