Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.132.122 | 290.360 | 147.826 | 1.570.308 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.161.297 | 238.000 | 0 | 1.399.297 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.162.317 | 238.000 | 0 | 1.400.317 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.132.122 | 290.360 | 147.826 | 1.570.308 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.161.297 | 238.000 | 0 | 1.399.297 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.162.317 | 238.000 | 0 | 1.400.317 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.161.297 |
| 254.660 |
| 45.703 |
| 1.461.660 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.162.317 | 254.660 | 45.703 | 1.462.680 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.161.297 | 280.840 | 95.215 | 1.537.352 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.162.317 | 280.840 | 95.215 | 1.538.372 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.161.297 | 290.360 | 147.826 | 1.599.483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.162.317 | 290.360 | 147.826 | 1.600.503 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.150.381 | 228.480 | 0 | 1.378.861 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.151.212 | 228.480 | 0 | 1.379.692 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.150.381 | 247.520 | 45.703 | 1.443.604 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.151.212 | 247.520 | 45.703 | 1.444.435 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.150.381 | 268.940 | 95.215 | 1.514.536 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.151.212 | 268.940 | 95.215 | 1.515.367 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.150.381 | 283.220 | 147.826 | 1.581.427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.151.212 | 283.220 | 147.826 | 1.582.258 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.138.380 | 228.480 | 0 | 1.366.860 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.139.282 | 228.480 | 0 | 1.367.762 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.138.380 | 247.520 | 45.703 | 1.431.603 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.139.282 | 247.520 | 45.703 | 1.432.505 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.138.380 | 268.940 | 95.215 | 1.502.535 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.139.282 | 268.940 | 95.215 | 1.503.437 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.138.380 | 283.220 | 147.826 | 1.569.426 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.139.282 | 283.220 | 147.826 | 1.570.328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.147.215 | 221.340 | 0 | 1.368.555 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.148.045 | 221.340 | 0 | 1.369.385 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.147.215 | 240.380 | 45.703 | 1.433.298 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.148.045 | 240.380 | 45.703 | 1.434.128 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.147.215 | 261.800 | 95.215 | 1.504.230 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.148.045 | 261.800 | 95.215 | 1.505.060 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.147.215 | 271.320 | 147.826 | 1.566.361 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.148.045 | 271.320 | 147.826 | 1.567.191 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.121.448 | 209.440 | 0 | 1.330.888 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.122.278 | 209.440 | 0 | 1.331.718 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.121.448 | 226.100 | 45.703 | 1.393.251 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.122.278 | 226.100 | 45.703 | 1.394.081 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.121.448 | 247.520 | 95.215 | 1.464.183 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.122.278 | 247.520 | 95.215 | 1.465.013 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.121.448 | 257.040 | 147.826 | 1.526.314 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.122.278 | 257.040 | 147.826 | 1.527.144 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.104.791 | 228.480 | 0 | 1.333.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.105.503 | 228.480 | 0 | 1.333.983 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.104.791 | 247.520 | 45.703 | 1.398.014 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.105.503 | 247.520 | 45.703 | 1.398.726 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.104.791 | 268.940 | 95.215 | 1.468.946 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.105.503 | 268.940 | 95.215 | 1.469.658 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.104.791 | 283.220 | 147.826 | 1.535.837 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.105.503 | 283.220 | 147.826 | 1.536.549 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.118.784 | 257.040 | 0 | 1.375.824 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.161.297 |
| 254.660 |
| 45.703 |
| 1.461.660 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.162.317 | 254.660 | 45.703 | 1.462.680 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.161.297 | 280.840 | 95.215 | 1.537.352 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.162.317 | 280.840 | 95.215 | 1.538.372 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.161.297 | 290.360 | 147.826 | 1.599.483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.162.317 | 290.360 | 147.826 | 1.600.503 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.150.381 | 228.480 | 0 | 1.378.861 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.151.212 | 228.480 | 0 | 1.379.692 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.150.381 | 247.520 | 45.703 | 1.443.604 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.151.212 | 247.520 | 45.703 | 1.444.435 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.150.381 | 268.940 | 95.215 | 1.514.536 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.151.212 | 268.940 | 95.215 | 1.515.367 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.150.381 | 283.220 | 147.826 | 1.581.427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.151.212 | 283.220 | 147.826 | 1.582.258 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.138.380 | 228.480 | 0 | 1.366.860 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.139.282 | 228.480 | 0 | 1.367.762 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.138.380 | 247.520 | 45.703 | 1.431.603 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.139.282 | 247.520 | 45.703 | 1.432.505 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.138.380 | 268.940 | 95.215 | 1.502.535 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.139.282 | 268.940 | 95.215 | 1.503.437 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.138.380 | 283.220 | 147.826 | 1.569.426 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.139.282 | 283.220 | 147.826 | 1.570.328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.147.215 | 221.340 | 0 | 1.368.555 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.148.045 | 221.340 | 0 | 1.369.385 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.147.215 | 240.380 | 45.703 | 1.433.298 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.148.045 | 240.380 | 45.703 | 1.434.128 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.147.215 | 261.800 | 95.215 | 1.504.230 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.148.045 | 261.800 | 95.215 | 1.505.060 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.147.215 | 271.320 | 147.826 | 1.566.361 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.148.045 | 271.320 | 147.826 | 1.567.191 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.121.448 | 209.440 | 0 | 1.330.888 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.122.278 | 209.440 | 0 | 1.331.718 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.121.448 | 226.100 | 45.703 | 1.393.251 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.122.278 | 226.100 | 45.703 | 1.394.081 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.121.448 | 247.520 | 95.215 | 1.464.183 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.122.278 | 247.520 | 95.215 | 1.465.013 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.121.448 | 257.040 | 147.826 | 1.526.314 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.122.278 | 257.040 | 147.826 | 1.527.144 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.104.791 | 228.480 | 0 | 1.333.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.105.503 | 228.480 | 0 | 1.333.983 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.104.791 | 247.520 | 45.703 | 1.398.014 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.105.503 | 247.520 | 45.703 | 1.398.726 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.104.791 | 268.940 | 95.215 | 1.468.946 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.105.503 | 268.940 | 95.215 | 1.469.658 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.104.791 | 283.220 | 147.826 | 1.535.837 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.105.503 | 283.220 | 147.826 | 1.536.549 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.118.784 | 257.040 | 0 | 1.375.824 |