Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 24.000 | 369.448 | 124.909 | 518.357 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 343.843 | 24.373 | 368.216 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 301.777 | 22.003 | 323.780 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 24.000 | 369.448 | 124.909 | 518.357 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 343.843 | 24.373 | 368.216 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 301.777 | 22.003 | 323.780 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 |
| 0 |
| 2.378 |
| 94.426 |
| 96.804 |
| Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 | 0 | 914 | 34.337 | 35.251 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | m3 | 24.000 | 131.684 | 590.589 | 746.273 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dưới nước | m3 | 24.000 | 192.040 | 831.002 | 1.047.042 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 60.690 | 356.000 | 2.294.557 | 2.711.247 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 78.030 | 416.000 | 2.516.333 | 3.010.363 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 112.710 | 484.000 | 2.778.451 | 3.375.161 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 147.390 | 564.000 | 3.054.699 | 3.766.089 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 199.410 | 656.000 | 3.355.111 | 4.210.521 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 0 | 0 | 34.829 | 34.829 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 0 | 0 | 45.072 | 45.072 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 0 | 0 | 57.365 | 57.365 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 0 | 0 | 67.608 | 67.608 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 0 | 0 | 90.144 | 90.144 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m3 | 0 | 378.000 | 0 | 378.000 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m3 | 0 | 598.000 | 0 | 598.000 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | tấn | 0 | 1.300.000 | 0 | 1.300.000 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | tấn | 0 | 1.760.000 | 0 | 1.760.000 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m2 | 0 | 6.000 | 0 | 6.000 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m2 | 0 | 8.000 | 0 | 8.000 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 8.000 | 0 | 8.000 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | cái | 0 | 120.000 | 0 | 120.000 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh | cái | 0 | 40.000 | 0 | 40.000 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31.500 | 1.468.000 | 116.563 | 1.616.063 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45.938 | 1.884.000 | 167.074 | 2.097.012 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31.500 | 722.000 | 276.964 | 1.030.464 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45.938 | 1.128.000 | 349.684 | 1.523.622 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 171.921 | 0 | 171.921 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 182.895 | 0 | 182.895 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 298.119 | 0 | 298.119 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 261.540 | 0 | 261.540 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn đặc | m3 | 0 | 2.561 | 0 | 2.561 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.561 | 0 | 2.561 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 12.071 | 0 | 12.071 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | m3 | 0 | 12.071 | 0 | 12.071 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 82.303 | 0 | 82.303 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 113.395 | 0 | 113.395 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 142.658 | 0 | 142.658 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 102.421 | 0 | 102.421 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 149.974 | 0 | 149.974 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 226.790 | 0 | 226.790 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 352.987 | 0 | 352.987 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 113.395 | 0 | 113.395 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 160.948 | 0 | 160.948 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 239.592 | 0 | 239.592 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 365.790 | 0 | 365.790 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 124.369 | 0 | 124.369 |
| 0 |
| 2.378 |
| 94.426 |
| 96.804 |
| Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 | 0 | 914 | 34.337 | 35.251 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | m3 | 24.000 | 131.684 | 590.589 | 746.273 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dưới nước | m3 | 24.000 | 192.040 | 831.002 | 1.047.042 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 60.690 | 356.000 | 2.294.557 | 2.711.247 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 78.030 | 416.000 | 2.516.333 | 3.010.363 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 112.710 | 484.000 | 2.778.451 | 3.375.161 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 147.390 | 564.000 | 3.054.699 | 3.766.089 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 199.410 | 656.000 | 3.355.111 | 4.210.521 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 0 | 0 | 34.829 | 34.829 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 0 | 0 | 45.072 | 45.072 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 0 | 0 | 57.365 | 57.365 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 0 | 0 | 67.608 | 67.608 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 0 | 0 | 90.144 | 90.144 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m3 | 0 | 378.000 | 0 | 378.000 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m3 | 0 | 598.000 | 0 | 598.000 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | tấn | 0 | 1.300.000 | 0 | 1.300.000 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | tấn | 0 | 1.760.000 | 0 | 1.760.000 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m2 | 0 | 6.000 | 0 | 6.000 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m2 | 0 | 8.000 | 0 | 8.000 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 8.000 | 0 | 8.000 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | cái | 0 | 120.000 | 0 | 120.000 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh | cái | 0 | 40.000 | 0 | 40.000 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31.500 | 1.468.000 | 116.563 | 1.616.063 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45.938 | 1.884.000 | 167.074 | 2.097.012 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31.500 | 722.000 | 276.964 | 1.030.464 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45.938 | 1.128.000 | 349.684 | 1.523.622 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 171.921 | 0 | 171.921 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 182.895 | 0 | 182.895 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 298.119 | 0 | 298.119 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 261.540 | 0 | 261.540 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn đặc | m3 | 0 | 2.561 | 0 | 2.561 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.561 | 0 | 2.561 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 12.071 | 0 | 12.071 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | m3 | 0 | 12.071 | 0 | 12.071 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 82.303 | 0 | 82.303 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 113.395 | 0 | 113.395 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 142.658 | 0 | 142.658 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 102.421 | 0 | 102.421 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 149.974 | 0 | 149.974 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 226.790 | 0 | 226.790 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 352.987 | 0 | 352.987 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 113.395 | 0 | 113.395 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 160.948 | 0 | 160.948 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 239.592 | 0 | 239.592 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 365.790 | 0 | 365.790 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 124.369 | 0 | 124.369 |