Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.541 | 309.400 | 112.747 | 1.675.688 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 278.460 | 105.064 | 1.101.435 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 278.460 | 105.064 | 1.089.718 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.253.541 | 309.400 | 112.747 | 1.675.688 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 278.460 | 105.064 | 1.101.435 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 278.460 | 105.064 | 1.089.718 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 781.665 |
| 278.460 |
| 105.064 |
| 1.165.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 278.460 | 105.064 | 1.149.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719.681 | 278.460 | 105.064 | 1.103.205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 278.460 | 105.064 | 1.114.376 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 278.460 | 105.064 | 1.226.523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824.567 | 278.460 | 105.064 | 1.208.091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773.603 | 278.460 | 105.064 | 1.157.127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 278.460 | 105.064 | 1.171.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 278.460 | 105.064 | 1.288.050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882.446 | 278.460 | 105.064 | 1.265.970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827.137 | 278.460 | 105.064 | 1.210.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 278.460 | 105.064 | 1.229.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 278.460 | 105.064 | 1.377.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979.676 | 278.460 | 105.064 | 1.363.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879.612 | 278.460 | 105.064 | 1.263.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 278.460 | 105.064 | 1.285.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 278.460 | 105.064 | 1.441.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.027.166 | 278.460 | 105.064 | 1.410.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962.003 | 278.460 | 105.064 | 1.345.527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 278.460 | 105.064 | 1.372.552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 278.460 | 105.064 | 1.513.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 278.460 | 105.064 | 1.478.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.476 | 278.460 | 105.064 | 1.401.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 278.460 | 105.064 | 1.430.623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 278.460 | 105.064 | 1.447.380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 278.460 | 105.064 | 1.480.925 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 278.460 | 105.064 | 1.502.488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 278.460 | 105.064 | 1.540.415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 278.460 | 105.064 | 1.622.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 278.460 | 105.064 | 1.624.895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 249.900 | 97.381 | 1.065.192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 249.900 | 97.381 | 1.053.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 249.900 | 97.381 | 1.128.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 249.900 | 97.381 | 1.113.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719.681 | 249.900 | 97.381 | 1.066.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 249.900 | 97.381 | 1.078.133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 249.900 | 97.381 | 1.190.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824.567 | 249.900 | 97.381 | 1.171.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773.603 | 249.900 | 97.381 | 1.120.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 249.900 | 97.381 | 1.135.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 249.900 | 97.381 | 1.251.807 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882.446 | 249.900 | 97.381 | 1.229.727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827.137 | 249.900 | 97.381 | 1.174.418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 249.900 | 97.381 | 1.193.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 249.900 | 97.381 | 1.341.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979.676 | 249.900 | 97.381 | 1.326.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879.612 | 249.900 | 97.381 | 1.226.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 781.665 |
| 278.460 |
| 105.064 |
| 1.165.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 278.460 | 105.064 | 1.149.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719.681 | 278.460 | 105.064 | 1.103.205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 278.460 | 105.064 | 1.114.376 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 278.460 | 105.064 | 1.226.523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824.567 | 278.460 | 105.064 | 1.208.091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773.603 | 278.460 | 105.064 | 1.157.127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 278.460 | 105.064 | 1.171.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 278.460 | 105.064 | 1.288.050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882.446 | 278.460 | 105.064 | 1.265.970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827.137 | 278.460 | 105.064 | 1.210.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 278.460 | 105.064 | 1.229.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 278.460 | 105.064 | 1.377.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979.676 | 278.460 | 105.064 | 1.363.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879.612 | 278.460 | 105.064 | 1.263.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 902.079 | 278.460 | 105.064 | 1.285.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.057.553 | 278.460 | 105.064 | 1.441.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.027.166 | 278.460 | 105.064 | 1.410.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 962.003 | 278.460 | 105.064 | 1.345.527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 989.028 | 278.460 | 105.064 | 1.372.552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.129.477 | 278.460 | 105.064 | 1.513.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.095.127 | 278.460 | 105.064 | 1.478.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.017.476 | 278.460 | 105.064 | 1.401.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.099 | 278.460 | 105.064 | 1.430.623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.856 | 278.460 | 105.064 | 1.447.380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.097.401 | 278.460 | 105.064 | 1.480.925 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.964 | 278.460 | 105.064 | 1.502.488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.156.891 | 278.460 | 105.064 | 1.540.415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.239.050 | 278.460 | 105.064 | 1.622.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.241.371 | 278.460 | 105.064 | 1.624.895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 717.911 | 249.900 | 97.381 | 1.065.192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 706.194 | 249.900 | 97.381 | 1.053.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.665 | 249.900 | 97.381 | 1.128.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 766.077 | 249.900 | 97.381 | 1.113.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 719.681 | 249.900 | 97.381 | 1.066.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 730.852 | 249.900 | 97.381 | 1.078.133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 842.999 | 249.900 | 97.381 | 1.190.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 824.567 | 249.900 | 97.381 | 1.171.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 773.603 | 249.900 | 97.381 | 1.120.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 787.780 | 249.900 | 97.381 | 1.135.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 904.526 | 249.900 | 97.381 | 1.251.807 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 882.446 | 249.900 | 97.381 | 1.229.727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 827.137 | 249.900 | 97.381 | 1.174.418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 845.768 | 249.900 | 97.381 | 1.193.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 994.357 | 249.900 | 97.381 | 1.341.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 979.676 | 249.900 | 97.381 | 1.326.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 879.612 | 249.900 | 97.381 | 1.226.893 |