Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 406.980 | 120.429 | 1.427.158 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 406.980 | 120.429 | 1.370.765 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 406.980 | 120.429 | 1.526.295 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 406.980 | 120.429 | 1.427.158 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 406.980 | 120.429 | 1.370.765 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 406.980 | 120.429 | 1.526.295 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 896.859 |
| 406.980 |
| 120.429 |
| 1.424.268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 406.980 | 120.429 | 1.574.716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 406.980 | 120.429 | 1.508.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 406.980 | 120.429 | 1.644.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 406.980 | 120.429 | 1.564.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 406.980 | 120.429 | 1.612.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 406.980 | 120.429 | 1.668.313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 406.980 | 120.429 | 1.790.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 366.520 | 112.747 | 1.199.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 366.520 | 112.747 | 1.260.365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 366.520 | 112.747 | 1.213.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 366.520 | 112.747 | 1.320.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 366.520 | 112.747 | 1.268.038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 366.520 | 112.747 | 1.379.016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 366.520 | 112.747 | 1.322.623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 366.520 | 112.747 | 1.478.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 366.520 | 112.747 | 1.376.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 366.520 | 112.747 | 1.526.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 366.520 | 112.747 | 1.460.133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 366.520 | 112.747 | 1.595.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 366.520 | 112.747 | 1.516.693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 366.520 | 112.747 | 1.563.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 366.520 | 112.747 | 1.620.171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 366.520 | 112.747 | 1.742.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713.117 | 330.820 | 112.747 | 1.156.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773.588 | 330.820 | 112.747 | 1.217.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726.737 | 330.820 | 112.747 | 1.170.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832.651 | 330.820 | 112.747 | 1.276.218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 781.187 | 330.820 | 112.747 | 1.224.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891.097 | 330.820 | 112.747 | 1.334.664 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835.247 | 330.820 | 112.747 | 1.278.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989.281 | 330.820 | 112.747 | 1.432.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888.235 | 330.820 | 112.747 | 1.331.802 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.037.236 | 330.820 | 112.747 | 1.480.803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971.435 | 330.820 | 112.747 | 1.415.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.105.864 | 330.820 | 112.747 | 1.549.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.451 | 330.820 | 112.747 | 1.471.018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.286 | 330.820 | 112.747 | 1.517.853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.934 | 330.820 | 112.747 | 1.573.501 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.197 | 330.820 | 112.747 | 1.694.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 337.960 | 112.747 | 1.182.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 337.960 | 112.747 | 1.247.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 337.960 | 112.747 | 1.195.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 337.960 | 112.747 | 1.310.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 337.960 | 112.747 | 1.253.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 337.960 | 112.747 | 1.372.969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 337.960 | 112.747 | 1.313.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 896.859 |
| 406.980 |
| 120.429 |
| 1.424.268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 406.980 | 120.429 | 1.574.716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 406.980 | 120.429 | 1.508.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 406.980 | 120.429 | 1.644.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 406.980 | 120.429 | 1.564.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 406.980 | 120.429 | 1.612.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 406.980 | 120.429 | 1.668.313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 406.980 | 120.429 | 1.790.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 720.041 | 366.520 | 112.747 | 1.199.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 781.098 | 366.520 | 112.747 | 1.260.365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 733.792 | 366.520 | 112.747 | 1.213.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.735 | 366.520 | 112.747 | 1.320.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 788.771 | 366.520 | 112.747 | 1.268.038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 899.749 | 366.520 | 112.747 | 1.379.016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 843.356 | 366.520 | 112.747 | 1.322.623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 998.886 | 366.520 | 112.747 | 1.478.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 896.859 | 366.520 | 112.747 | 1.376.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.307 | 366.520 | 112.747 | 1.526.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 980.866 | 366.520 | 112.747 | 1.460.133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.116.600 | 366.520 | 112.747 | 1.595.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.426 | 366.520 | 112.747 | 1.516.693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.084.716 | 366.520 | 112.747 | 1.563.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.904 | 366.520 | 112.747 | 1.620.171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.263.345 | 366.520 | 112.747 | 1.742.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713.117 | 330.820 | 112.747 | 1.156.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 773.588 | 330.820 | 112.747 | 1.217.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726.737 | 330.820 | 112.747 | 1.170.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 832.651 | 330.820 | 112.747 | 1.276.218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 781.187 | 330.820 | 112.747 | 1.224.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 891.097 | 330.820 | 112.747 | 1.334.664 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 835.247 | 330.820 | 112.747 | 1.278.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 989.281 | 330.820 | 112.747 | 1.432.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 888.235 | 330.820 | 112.747 | 1.331.802 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.037.236 | 330.820 | 112.747 | 1.480.803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 971.435 | 330.820 | 112.747 | 1.415.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.105.864 | 330.820 | 112.747 | 1.549.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.451 | 330.820 | 112.747 | 1.471.018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.074.286 | 330.820 | 112.747 | 1.517.853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.934 | 330.820 | 112.747 | 1.573.501 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.251.197 | 330.820 | 112.747 | 1.694.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 731.988 | 337.960 | 112.747 | 1.182.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 796.992 | 337.960 | 112.747 | 1.247.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 745.182 | 337.960 | 112.747 | 1.195.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 859.528 | 337.960 | 112.747 | 1.310.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.226 | 337.960 | 112.747 | 1.253.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 922.262 | 337.960 | 112.747 | 1.372.969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 862.352 | 337.960 | 112.747 | 1.313.059 |