Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 3.191.500 | 1.937.663 | 0 | 5.129.163 | |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 2cm | m2 | 67.175 | 196.350 | 0 | 263.525 | |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm | m2 | 100.775 | 196.350 | 0 | 297.125 | |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 5x5cm | m2 | 31.700 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 3.191.500 | 1.937.663 | 0 | 5.129.163 | |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 2cm | m2 | 67.175 | 196.350 | 0 | 263.525 | |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm | m2 | 100.775 | 196.350 | 0 | 297.125 | |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 5x5cm | m2 | 31.700 |
| 217.018 |
| 0 |
| 248.718 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 10x10cm | m2 | 23.300 | 191.183 | 0 | 214.483 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2cm | m2 | 66.250 | 77.507 | 0 | 143.757 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3cm | m2 | 99.850 | 85.257 | 0 | 185.107 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 100.374 | 25.836 | 0 | 126.210 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng = 3cm | m | 3.072 | 12.918 | 0 | 15.990 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 42.123 | 18.085 | 0 | 60.208 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 51.704 | 20.668 | 0 | 72.372 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 42.123 | 23.252 | 0 | 65.375 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 51.704 | 25.836 | 0 | 77.540 |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 143.669 | 62.005 | 0 | 205.674 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp | m2 | 319.331 | 124.010 | 0 | 443.341 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp | m2 | 514.463 | 134.345 | 0 | 648.808 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 3 lớp | m2 | 624.256 | 144.679 | 0 | 768.935 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 51.000 | 56.838 | 0 | 107.838 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 1.575 | 31.003 | 0 | 32.578 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | m2 | 2.331 | 9.044 | 0 | 11.375 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 1.785 | 9.044 | 0 | 10.829 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 1.614 | 7.140 | 0 | 8.754 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 4.029 | 21.420 | 0 | 25.449 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 4.029 | 26.180 | 0 | 30.209 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.061 | 11.900 | 0 | 25.961 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 18.262 | 16.184 | 0 | 34.446 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.580 | 16.898 | 0 | 33.478 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22.556 | 22.372 | 0 | 44.928 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.800 | 9.996 | 0 | 28.796 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.210 | 14.280 | 0 | 40.490 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 24.638 | 10.948 | 0 | 35.586 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 33.829 | 15.708 | 0 | 49.537 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 23.498 | 10.948 | 0 | 34.446 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 32.571 | 15.708 | 0 | 48.279 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 30.599 | 12.138 | 0 | 42.737 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 42.517 | 17.374 | 0 | 59.891 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 23.512 | 11.900 | 0 | 35.412 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 33.039 | 16.898 | 0 | 49.937 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | m2 | 5.186 | 19.040 | 0 | 24.226 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm | m2 | 91.124 | 19.040 | 50.195 | 160.359 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | m2 | 117.642 | 21.420 | 58.844 | 197.906 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | m2 | 149.070 | 23.800 | 65.796 | 238.666 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | m2 | 216.398 | 30.940 | 79.701 | 327.039 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 281.723 | 35.700 | 93.606 | 411.029 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 48.127 | 19.040 | 0 | 67.167 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 48.127 | 26.180 | 0 | 74.307 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 45.637 | 9.520 | 10.644 | 65.801 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | m2 | 135.252 | 7.140 | 0 | 142.392 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 35.756 | 16.660 | 0 | 52.416 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 9.556 | 4.760 | 0 | 14.316 |
| 217.018 |
| 0 |
| 248.718 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 10x10cm | m2 | 23.300 | 191.183 | 0 | 214.483 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2cm | m2 | 66.250 | 77.507 | 0 | 143.757 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3cm | m2 | 99.850 | 85.257 | 0 | 185.107 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 100.374 | 25.836 | 0 | 126.210 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng = 3cm | m | 3.072 | 12.918 | 0 | 15.990 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 42.123 | 18.085 | 0 | 60.208 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 51.704 | 20.668 | 0 | 72.372 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 42.123 | 23.252 | 0 | 65.375 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 51.704 | 25.836 | 0 | 77.540 |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 143.669 | 62.005 | 0 | 205.674 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp | m2 | 319.331 | 124.010 | 0 | 443.341 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp | m2 | 514.463 | 134.345 | 0 | 648.808 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 3 lớp | m2 | 624.256 | 144.679 | 0 | 768.935 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 51.000 | 56.838 | 0 | 107.838 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 1.575 | 31.003 | 0 | 32.578 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | m2 | 2.331 | 9.044 | 0 | 11.375 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 1.785 | 9.044 | 0 | 10.829 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 1.614 | 7.140 | 0 | 8.754 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 4.029 | 21.420 | 0 | 25.449 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 4.029 | 26.180 | 0 | 30.209 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.061 | 11.900 | 0 | 25.961 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 18.262 | 16.184 | 0 | 34.446 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.580 | 16.898 | 0 | 33.478 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22.556 | 22.372 | 0 | 44.928 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.800 | 9.996 | 0 | 28.796 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.210 | 14.280 | 0 | 40.490 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 24.638 | 10.948 | 0 | 35.586 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 33.829 | 15.708 | 0 | 49.537 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 23.498 | 10.948 | 0 | 34.446 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 32.571 | 15.708 | 0 | 48.279 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 30.599 | 12.138 | 0 | 42.737 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 42.517 | 17.374 | 0 | 59.891 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 23.512 | 11.900 | 0 | 35.412 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 33.039 | 16.898 | 0 | 49.937 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | m2 | 5.186 | 19.040 | 0 | 24.226 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm | m2 | 91.124 | 19.040 | 50.195 | 160.359 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | m2 | 117.642 | 21.420 | 58.844 | 197.906 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | m2 | 149.070 | 23.800 | 65.796 | 238.666 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | m2 | 216.398 | 30.940 | 79.701 | 327.039 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 281.723 | 35.700 | 93.606 | 411.029 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 48.127 | 19.040 | 0 | 67.167 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 48.127 | 26.180 | 0 | 74.307 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 45.637 | 9.520 | 10.644 | 65.801 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | m2 | 135.252 | 7.140 | 0 | 142.392 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 35.756 | 16.660 | 0 | 52.416 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 9.556 | 4.760 | 0 | 14.316 |