Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 209.619 | 368.900 | 0 | 578.519 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 207.831 | 368.900 | 0 | 576.731 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 209.587 | 368.900 | 0 | 578.487 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 209.619 | 368.900 | 0 | 578.519 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 207.831 | 368.900 | 0 | 576.731 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 209.587 | 368.900 | 0 | 578.487 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 218.911 |
| 368.900 |
| 0 |
| 587.811 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 218.539 | 368.900 | 0 | 587.439 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 214.981 | 368.900 | 0 | 583.881 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 215.716 | 368.900 | 0 | 584.616 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 225.477 | 368.900 | 0 | 594.377 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 225.611 | 368.900 | 0 | 594.511 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 220.963 | 368.900 | 0 | 589.863 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 221.248 | 368.900 | 0 | 590.148 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 232.199 | 368.900 | 0 | 601.099 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 232.685 | 368.900 | 0 | 601.585 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 227.066 | 368.900 | 0 | 595.966 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 226.914 | 368.900 | 0 | 595.814 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 238.193 | 368.900 | 0 | 607.093 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 232.763 | 368.900 | 0 | 601.663 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 232.078 | 368.900 | 0 | 600.978 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 237.038 | 368.900 | 0 | 605.938 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 211.303 | 416.500 | 0 | 627.803 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 209.619 | 416.500 | 0 | 626.119 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 207.831 | 416.500 | 0 | 624.331 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 209.587 | 416.500 | 0 | 626.087 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 218.911 | 416.500 | 0 | 635.411 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 218.539 | 416.500 | 0 | 635.039 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 214.981 | 416.500 | 0 | 631.481 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 215.716 | 416.500 | 0 | 632.216 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 225.477 | 416.500 | 0 | 641.977 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 225.611 | 416.500 | 0 | 642.111 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 220.963 | 416.500 | 0 | 637.463 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 221.248 | 416.500 | 0 | 637.748 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 232.199 | 416.500 | 0 | 648.699 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 232.685 | 416.500 | 0 | 649.185 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 227.066 | 416.500 | 0 | 643.566 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 226.914 | 416.500 | 0 | 643.414 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 238.193 | 416.500 | 0 | 654.693 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 232.763 | 416.500 | 0 | 649.263 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 232.078 | 416.500 | 0 | 648.578 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 237.038 | 416.500 | 0 | 653.538 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 219.907 | 478.380 | 0 | 698.287 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 218.180 | 478.380 | 0 | 696.560 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 216.348 | 478.380 | 0 | 694.728 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 218.147 | 478.380 | 0 | 696.527 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 227.705 | 478.380 | 0 | 706.085 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 227.323 | 478.380 | 0 | 705.703 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 223.677 | 478.380 | 0 | 702.057 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 224.430 | 478.380 | 0 | 702.810 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 234.435 | 478.380 | 0 | 712.815 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 234.573 | 478.380 | 0 | 712.953 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 229.808 | 478.380 | 0 | 708.188 |
| m3 |
| 218.911 |
| 368.900 |
| 0 |
| 587.811 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 218.539 | 368.900 | 0 | 587.439 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 214.981 | 368.900 | 0 | 583.881 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 215.716 | 368.900 | 0 | 584.616 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 225.477 | 368.900 | 0 | 594.377 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 225.611 | 368.900 | 0 | 594.511 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 220.963 | 368.900 | 0 | 589.863 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 221.248 | 368.900 | 0 | 590.148 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 232.199 | 368.900 | 0 | 601.099 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 232.685 | 368.900 | 0 | 601.585 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 227.066 | 368.900 | 0 | 595.966 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 226.914 | 368.900 | 0 | 595.814 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 238.193 | 368.900 | 0 | 607.093 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 232.763 | 368.900 | 0 | 601.663 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 232.078 | 368.900 | 0 | 600.978 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 237.038 | 368.900 | 0 | 605.938 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 211.303 | 416.500 | 0 | 627.803 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 209.619 | 416.500 | 0 | 626.119 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 207.831 | 416.500 | 0 | 624.331 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 209.587 | 416.500 | 0 | 626.087 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 218.911 | 416.500 | 0 | 635.411 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 218.539 | 416.500 | 0 | 635.039 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 214.981 | 416.500 | 0 | 631.481 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 215.716 | 416.500 | 0 | 632.216 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 225.477 | 416.500 | 0 | 641.977 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 225.611 | 416.500 | 0 | 642.111 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 220.963 | 416.500 | 0 | 637.463 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 221.248 | 416.500 | 0 | 637.748 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 232.199 | 416.500 | 0 | 648.699 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 232.685 | 416.500 | 0 | 649.185 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 227.066 | 416.500 | 0 | 643.566 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 226.914 | 416.500 | 0 | 643.414 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 238.193 | 416.500 | 0 | 654.693 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 232.763 | 416.500 | 0 | 649.263 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 232.078 | 416.500 | 0 | 648.578 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 237.038 | 416.500 | 0 | 653.538 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 219.907 | 478.380 | 0 | 698.287 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 218.180 | 478.380 | 0 | 696.560 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 216.348 | 478.380 | 0 | 694.728 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 218.147 | 478.380 | 0 | 696.527 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 227.705 | 478.380 | 0 | 706.085 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 227.323 | 478.380 | 0 | 705.703 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 223.677 | 478.380 | 0 | 702.057 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 224.430 | 478.380 | 0 | 702.810 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 234.435 | 478.380 | 0 | 712.815 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 234.573 | 478.380 | 0 | 712.953 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 229.808 | 478.380 | 0 | 708.188 |