Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.829 | 390.320 | 10.415 | 1.476.564 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.472 | 390.320 | 10.415 | 1.528.207 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.104.888 | 390.320 | 10.415 | 1.505.623 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.829 | 390.320 | 10.415 | 1.476.564 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.472 | 390.320 | 10.415 | 1.528.207 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.104.888 | 390.320 | 10.415 | 1.505.623 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.161.837 |
| 390.320 |
| 10.415 |
| 1.562.572 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.538 | 390.320 | 10.415 | 1.535.273 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.216 | 390.320 | 10.415 | 1.562.951 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.049.775 | 428.400 | 55.890 | 1.534.065 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.041.093 | 428.400 | 55.890 | 1.525.383 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.093.111 | 428.400 | 55.890 | 1.577.401 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.829 | 428.400 | 55.890 | 1.560.119 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.472 | 428.400 | 55.890 | 1.611.762 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.104.888 | 428.400 | 55.890 | 1.589.178 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.161.837 | 428.400 | 55.890 | 1.646.127 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.538 | 428.400 | 55.890 | 1.618.828 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.216 | 428.400 | 55.890 | 1.646.506 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.049.775 | 471.240 | 105.155 | 1.626.170 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.041.093 | 471.240 | 105.155 | 1.617.488 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.093.111 | 471.240 | 105.155 | 1.669.506 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.829 | 471.240 | 105.155 | 1.652.224 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.472 | 471.240 | 105.155 | 1.703.867 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.104.888 | 471.240 | 105.155 | 1.681.283 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.161.837 | 471.240 | 105.155 | 1.738.232 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.538 | 471.240 | 105.155 | 1.710.933 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.216 | 471.240 | 105.155 | 1.738.611 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.049.775 | 492.660 | 157.505 | 1.699.940 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.041.093 | 492.660 | 157.505 | 1.691.258 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.093.111 | 492.660 | 157.505 | 1.743.276 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.829 | 492.660 | 157.505 | 1.725.994 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.472 | 492.660 | 157.505 | 1.777.637 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.104.888 | 492.660 | 157.505 | 1.755.053 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.161.837 | 492.660 | 157.505 | 1.812.002 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.538 | 492.660 | 157.505 | 1.784.703 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.216 | 492.660 | 157.505 | 1.812.381 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.049.775 | 856.800 | 10.415 | 1.916.990 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.041.093 | 856.800 | 10.415 | 1.908.308 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.093.111 | 856.800 | 10.415 | 1.960.326 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.829 | 856.800 | 10.415 | 1.943.044 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.472 | 856.800 | 10.415 | 1.994.687 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.104.888 | 856.800 | 10.415 | 1.972.103 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.161.837 | 856.800 | 10.415 | 2.029.052 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.538 | 856.800 | 10.415 | 2.001.753 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.216 | 856.800 | 10.415 | 2.029.431 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.049.775 | 952.000 | 55.890 | 2.057.665 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.041.093 | 952.000 | 55.890 | 2.048.983 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.093.111 | 952.000 | 55.890 | 2.101.001 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.829 | 952.000 | 55.890 | 2.083.719 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.472 | 952.000 | 55.890 | 2.135.362 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.104.888 | 952.000 | 55.890 | 2.112.778 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.161.837 | 952.000 | 55.890 | 2.169.727 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.538 | 952.000 | 55.890 | 2.142.428 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.161.837 |
| 390.320 |
| 10.415 |
| 1.562.572 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.538 | 390.320 | 10.415 | 1.535.273 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.216 | 390.320 | 10.415 | 1.562.951 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.049.775 | 428.400 | 55.890 | 1.534.065 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.041.093 | 428.400 | 55.890 | 1.525.383 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.093.111 | 428.400 | 55.890 | 1.577.401 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.829 | 428.400 | 55.890 | 1.560.119 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.472 | 428.400 | 55.890 | 1.611.762 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.104.888 | 428.400 | 55.890 | 1.589.178 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.161.837 | 428.400 | 55.890 | 1.646.127 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.538 | 428.400 | 55.890 | 1.618.828 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.216 | 428.400 | 55.890 | 1.646.506 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.049.775 | 471.240 | 105.155 | 1.626.170 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.041.093 | 471.240 | 105.155 | 1.617.488 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.093.111 | 471.240 | 105.155 | 1.669.506 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.829 | 471.240 | 105.155 | 1.652.224 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.472 | 471.240 | 105.155 | 1.703.867 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.104.888 | 471.240 | 105.155 | 1.681.283 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.161.837 | 471.240 | 105.155 | 1.738.232 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.538 | 471.240 | 105.155 | 1.710.933 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.216 | 471.240 | 105.155 | 1.738.611 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.049.775 | 492.660 | 157.505 | 1.699.940 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.041.093 | 492.660 | 157.505 | 1.691.258 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.093.111 | 492.660 | 157.505 | 1.743.276 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.829 | 492.660 | 157.505 | 1.725.994 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.472 | 492.660 | 157.505 | 1.777.637 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.104.888 | 492.660 | 157.505 | 1.755.053 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.161.837 | 492.660 | 157.505 | 1.812.002 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.538 | 492.660 | 157.505 | 1.784.703 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.216 | 492.660 | 157.505 | 1.812.381 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.049.775 | 856.800 | 10.415 | 1.916.990 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.041.093 | 856.800 | 10.415 | 1.908.308 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.093.111 | 856.800 | 10.415 | 1.960.326 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.829 | 856.800 | 10.415 | 1.943.044 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.472 | 856.800 | 10.415 | 1.994.687 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.104.888 | 856.800 | 10.415 | 1.972.103 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.161.837 | 856.800 | 10.415 | 2.029.052 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.538 | 856.800 | 10.415 | 2.001.753 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.162.216 | 856.800 | 10.415 | 2.029.431 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.049.775 | 952.000 | 55.890 | 2.057.665 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.041.093 | 952.000 | 55.890 | 2.048.983 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.093.111 | 952.000 | 55.890 | 2.101.001 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.075.829 | 952.000 | 55.890 | 2.083.719 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.127.472 | 952.000 | 55.890 | 2.135.362 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.104.888 | 952.000 | 55.890 | 2.112.778 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.161.837 | 952.000 | 55.890 | 2.169.727 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.134.538 | 952.000 | 55.890 | 2.142.428 |