Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 843.146 | 1.861.077 | 2.704.223 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 947.396 | 2.157.770 | 3.105.166 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 534.053 | 933.849 | 1.467.902 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 843.146 | 1.861.077 | 2.704.223 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 947.396 | 2.157.770 | 3.105.166 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 534.053 | 933.849 | 1.467.902 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 695.001 |
| 1.099.341 |
| 1.794.342 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 817.541 | 1.536.714 | 2.354.255 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 907.159 | 1.781.997 | 2.689.156 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 528.567 | 953.965 | 1.482.532 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 685.856 | 1.110.947 | 1.796.803 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 806.567 | 1.292.080 | 2.098.647 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 894.357 | 1.763.024 | 2.657.381 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 523.080 | 1.022.016 | 1.545.096 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 682.198 | 1.162.292 | 1.844.490 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 801.080 | 1.372.707 | 2.173.787 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 885.212 | 1.983.912 | 2.869.124 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 519.422 | 1.036.171 | 1.555.593 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 676.712 | 1.257.742 | 1.934.454 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 793.764 | 1.583.582 | 2.377.346 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 876.067 | 2.261.329 | 3.137.396 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 314.579 | 889.521 | 1.204.100 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 387.737 | 1.046.148 | 1.433.885 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.303 | 1.323.938 | 1.823.241 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 720.606 | 1.696.296 | 2.416.902 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 309.093 | 909.688 | 1.218.781 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 378.593 | 1.058.620 | 1.437.213 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 488.330 | 1.231.702 | 1.720.032 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 707.804 | 1.678.496 | 2.386.300 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 303.606 | 981.936 | 1.285.542 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 374.935 | 1.107.183 | 1.482.118 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 482.843 | 1.307.579 | 1.790.422 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 698.659 | 1.888.725 | 2.587.384 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 299.948 | 971.003 | 1.270.951 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 369.448 | 1.205.608 | 1.575.056 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 475.527 | 1.524.931 | 2.000.458 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 689.514 | 2.202.678 | 2.892.192 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.842 | 893.949 | 1.098.791 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 270.685 | 1.061.902 | 1.332.587 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 329.211 | 1.340.049 | 1.669.260 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 502.961 | 1.725.792 | 2.228.753 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 199.356 | 897.894 | 1.097.250 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 261.540 | 1.051.584 | 1.313.124 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 318.237 | 1.221.008 | 1.539.245 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 490.159 | 1.669.270 | 2.159.429 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 193.869 | 920.920 | 1.114.789 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 257.882 | 1.085.946 | 1.343.828 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 312.750 | 1.279.729 | 1.592.479 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 481.014 | 1.849.455 | 2.330.469 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 190.211 | 935.092 | 1.125.303 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 252.395 | 1.162.772 | 1.415.167 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 305.435 | 1.475.170 | 1.780.605 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 471.869 | 2.130.243 | 2.602.112 |
| 100m3 |
| 0 |
| 695.001 |
| 1.099.341 |
| 1.794.342 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 817.541 | 1.536.714 | 2.354.255 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 907.159 | 1.781.997 | 2.689.156 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 528.567 | 953.965 | 1.482.532 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 685.856 | 1.110.947 | 1.796.803 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 806.567 | 1.292.080 | 2.098.647 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 894.357 | 1.763.024 | 2.657.381 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 523.080 | 1.022.016 | 1.545.096 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 682.198 | 1.162.292 | 1.844.490 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 801.080 | 1.372.707 | 2.173.787 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 885.212 | 1.983.912 | 2.869.124 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 519.422 | 1.036.171 | 1.555.593 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 676.712 | 1.257.742 | 1.934.454 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 793.764 | 1.583.582 | 2.377.346 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 876.067 | 2.261.329 | 3.137.396 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 314.579 | 889.521 | 1.204.100 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 387.737 | 1.046.148 | 1.433.885 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 499.303 | 1.323.938 | 1.823.241 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 720.606 | 1.696.296 | 2.416.902 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 309.093 | 909.688 | 1.218.781 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 378.593 | 1.058.620 | 1.437.213 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 488.330 | 1.231.702 | 1.720.032 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 707.804 | 1.678.496 | 2.386.300 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 303.606 | 981.936 | 1.285.542 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 374.935 | 1.107.183 | 1.482.118 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 482.843 | 1.307.579 | 1.790.422 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 698.659 | 1.888.725 | 2.587.384 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 299.948 | 971.003 | 1.270.951 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 369.448 | 1.205.608 | 1.575.056 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 475.527 | 1.524.931 | 2.000.458 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 689.514 | 2.202.678 | 2.892.192 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 204.842 | 893.949 | 1.098.791 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 270.685 | 1.061.902 | 1.332.587 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 329.211 | 1.340.049 | 1.669.260 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 502.961 | 1.725.792 | 2.228.753 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 199.356 | 897.894 | 1.097.250 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 261.540 | 1.051.584 | 1.313.124 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 318.237 | 1.221.008 | 1.539.245 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 490.159 | 1.669.270 | 2.159.429 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 193.869 | 920.920 | 1.114.789 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 257.882 | 1.085.946 | 1.343.828 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 312.750 | 1.279.729 | 1.592.479 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 481.014 | 1.849.455 | 2.330.469 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 190.211 | 935.092 | 1.125.303 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 252.395 | 1.162.772 | 1.415.167 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 305.435 | 1.475.170 | 1.780.605 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 471.869 | 2.130.243 | 2.602.112 |