Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 159.462 | 0 | 159.462 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 238.354 | 0 | 238.354 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 275.282 | 0 | 275.282 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 159.462 | 0 | 159.462 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 238.354 | 0 | 238.354 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 275.282 | 0 | 275.282 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
| 100m2 |
| 0 |
| 203.105 |
| 0 |
| 203.105 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 305.496 | 0 | 305.496 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 354.174 | 0 | 354.174 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 436.423 | 0 | 436.423 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 550.564 | 0 | 550.564 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 233.318 | 0 | 233.318 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 332.353 | 0 | 332.353 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 382.709 | 0 | 382.709 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 464.958 | 0 | 464.958 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 580.778 | 0 | 580.778 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 255.140 | 0 | 255.140 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 360.888 | 0 | 360.888 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 417.959 | 0 | 417.959 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 12.589 | 37.594 | 50.183 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 20.646 | 51.923 | 72.569 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 48.007 | 65.425 | 113.432 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 70.163 | 77.825 | 147.988 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 89.802 | 84.714 | 174.516 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 20.143 | 0 | 20.143 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 40.285 | 0 | 40.285 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 82.249 | 0 | 82.249 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 156.105 | 0 | 156.105 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 340.746 | 0 | 340.746 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 815.775 | 0 | 815.775 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1.540.909 | 0 | 1.540.909 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 23.500 | 0 | 23.500 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 45.321 | 0 | 45.321 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 92.320 | 0 | 92.320 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 169.534 | 0 | 169.534 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 476.708 | 0 | 476.708 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1.020.558 | 0 | 1.020.558 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1.678.550 | 0 | 1.678.550 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 33.571 | 0 | 33.571 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 62.106 | 0 | 62.106 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 117.499 | 0 | 117.499 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 226.604 | 0 | 226.604 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 543.850 | 0 | 543.850 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1.020.558 | 0 | 1.020.558 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 1.834.655 | 0 | 1.834.655 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 88.963 | 0 | 88.963 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 125.891 | 0 | 125.891 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 176.248 | 0 | 176.248 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1.121.271 | 0 | 1.121.271 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2.017.617 | 0 | 2.017.617 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 245.984 | 0 | 245.984 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 276.959 | 0 | 276.959 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 304.291 | 0 | 304.291 |
| 100m2 |
| 0 |
| 203.105 |
| 0 |
| 203.105 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 305.496 | 0 | 305.496 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 354.174 | 0 | 354.174 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 436.423 | 0 | 436.423 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 550.564 | 0 | 550.564 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 233.318 | 0 | 233.318 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 332.353 | 0 | 332.353 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 382.709 | 0 | 382.709 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 464.958 | 0 | 464.958 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 580.778 | 0 | 580.778 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 255.140 | 0 | 255.140 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 360.888 | 0 | 360.888 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 417.959 | 0 | 417.959 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 12.589 | 37.594 | 50.183 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 20.646 | 51.923 | 72.569 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 48.007 | 65.425 | 113.432 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 70.163 | 77.825 | 147.988 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 89.802 | 84.714 | 174.516 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 20.143 | 0 | 20.143 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 40.285 | 0 | 40.285 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 82.249 | 0 | 82.249 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 156.105 | 0 | 156.105 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 340.746 | 0 | 340.746 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 815.775 | 0 | 815.775 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1.540.909 | 0 | 1.540.909 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 23.500 | 0 | 23.500 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 45.321 | 0 | 45.321 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 92.320 | 0 | 92.320 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 169.534 | 0 | 169.534 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 476.708 | 0 | 476.708 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1.020.558 | 0 | 1.020.558 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1.678.550 | 0 | 1.678.550 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 33.571 | 0 | 33.571 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 62.106 | 0 | 62.106 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 117.499 | 0 | 117.499 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 226.604 | 0 | 226.604 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 543.850 | 0 | 543.850 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1.020.558 | 0 | 1.020.558 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 1.834.655 | 0 | 1.834.655 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 88.963 | 0 | 88.963 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 125.891 | 0 | 125.891 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 176.248 | 0 | 176.248 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1.121.271 | 0 | 1.121.271 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2.017.617 | 0 | 2.017.617 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 245.984 | 0 | 245.984 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 276.959 | 0 | 276.959 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 304.291 | 0 | 304.291 |