Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 901.343 | 576.877 | 107.839 | 1.586.059 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 967.043 | 576.877 | 107.839 | 1.651.759 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.035.285 | 576.877 | 107.839 | 1.720.001 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 901.343 | 576.877 | 107.839 | 1.586.059 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 967.043 | 576.877 | 107.839 | 1.651.759 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.035.285 | 576.877 | 107.839 | 1.720.001 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 801.510 |
| 520.392 |
| 107.839 |
| 1.429.741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 867.210 | 520.392 | 107.839 | 1.495.441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 935.452 | 520.392 | 107.839 | 1.563.683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 781.221 | 468.280 | 101.441 | 1.350.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 846.921 | 468.280 | 101.441 | 1.416.642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 915.163 | 468.280 | 101.441 | 1.484.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.676 | 421.452 | 101.441 | 1.290.569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 833.376 | 421.452 | 101.441 | 1.356.269 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 901.618 | 421.452 | 101.441 | 1.424.511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 819.262 | 430.927 | 101.441 | 1.351.630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 884.963 | 430.927 | 101.441 | 1.417.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 953.204 | 430.927 | 101.441 | 1.485.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.682 | 390.112 | 101.441 | 1.259.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 833.382 | 390.112 | 101.441 | 1.324.935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 901.624 | 390.112 | 101.441 | 1.393.177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 757.537 | 350.937 | 91.845 | 1.200.319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 823.237 | 350.937 | 91.845 | 1.266.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 891.479 | 350.937 | 91.845 | 1.334.261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 750.765 | 315.952 | 91.845 | 1.158.562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 816.465 | 315.952 | 91.845 | 1.224.262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.707 | 315.952 | 91.845 | 1.292.504 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.120 | 154.879 | 72.905 | 968.904 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807.470 | 154.879 | 72.905 | 1.035.254 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876.388 | 154.879 | 72.905 | 1.104.172 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.120 | 587.992 | 92.763 | 1.421.875 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807.470 | 587.992 | 92.763 | 1.488.225 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876.388 | 587.992 | 92.763 | 1.557.143 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.120 | 333.809 | 72.905 | 1.147.834 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807.470 | 333.809 | 72.905 | 1.214.184 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876.388 | 333.809 | 72.905 | 1.283.102 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 200 | m3 | 733.854 | 279.328 | 72.905 | 1.086.087 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 250 | m3 | 799.554 | 279.328 | 72.905 | 1.151.787 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 300 | m3 | 867.796 | 279.328 | 72.905 | 1.220.029 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.120 | 776.215 | 107.839 | 1.625.174 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807.470 | 776.215 | 107.839 | 1.691.524 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876.388 | 776.215 | 107.839 | 1.760.442 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.120 | 869.142 | 117.436 | 1.727.698 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807.470 | 869.142 | 117.436 | 1.794.048 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876.388 | 869.142 | 117.436 | 1.862.966 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733.854 | 360.776 | 117.436 | 1.212.066 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799.554 | 360.776 | 117.436 | 1.277.766 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867.796 | 360.776 | 117.436 | 1.346.008 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831.949 | 481.584 | 101.441 | 1.414.974 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 897.649 | 481.584 | 101.441 | 1.480.674 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 965.891 | 481.584 | 101.441 | 1.548.916 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.120 | 473.329 | 91.845 | 1.306.294 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807.470 | 473.329 | 91.845 | 1.372.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 801.510 |
| 520.392 |
| 107.839 |
| 1.429.741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 867.210 | 520.392 | 107.839 | 1.495.441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 935.452 | 520.392 | 107.839 | 1.563.683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 781.221 | 468.280 | 101.441 | 1.350.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 846.921 | 468.280 | 101.441 | 1.416.642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 915.163 | 468.280 | 101.441 | 1.484.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.676 | 421.452 | 101.441 | 1.290.569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 833.376 | 421.452 | 101.441 | 1.356.269 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 901.618 | 421.452 | 101.441 | 1.424.511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 819.262 | 430.927 | 101.441 | 1.351.630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 884.963 | 430.927 | 101.441 | 1.417.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 953.204 | 430.927 | 101.441 | 1.485.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.682 | 390.112 | 101.441 | 1.259.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 833.382 | 390.112 | 101.441 | 1.324.935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 901.624 | 390.112 | 101.441 | 1.393.177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 757.537 | 350.937 | 91.845 | 1.200.319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 823.237 | 350.937 | 91.845 | 1.266.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 891.479 | 350.937 | 91.845 | 1.334.261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 750.765 | 315.952 | 91.845 | 1.158.562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 816.465 | 315.952 | 91.845 | 1.224.262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884.707 | 315.952 | 91.845 | 1.292.504 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.120 | 154.879 | 72.905 | 968.904 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807.470 | 154.879 | 72.905 | 1.035.254 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876.388 | 154.879 | 72.905 | 1.104.172 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.120 | 587.992 | 92.763 | 1.421.875 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807.470 | 587.992 | 92.763 | 1.488.225 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876.388 | 587.992 | 92.763 | 1.557.143 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.120 | 333.809 | 72.905 | 1.147.834 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807.470 | 333.809 | 72.905 | 1.214.184 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876.388 | 333.809 | 72.905 | 1.283.102 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 200 | m3 | 733.854 | 279.328 | 72.905 | 1.086.087 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 250 | m3 | 799.554 | 279.328 | 72.905 | 1.151.787 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông dốc nước, đá 1x2m, mác 300 | m3 | 867.796 | 279.328 | 72.905 | 1.220.029 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.120 | 776.215 | 107.839 | 1.625.174 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807.470 | 776.215 | 107.839 | 1.691.524 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876.388 | 776.215 | 107.839 | 1.760.442 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.120 | 869.142 | 117.436 | 1.727.698 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807.470 | 869.142 | 117.436 | 1.794.048 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 876.388 | 869.142 | 117.436 | 1.862.966 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733.854 | 360.776 | 117.436 | 1.212.066 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799.554 | 360.776 | 117.436 | 1.277.766 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867.796 | 360.776 | 117.436 | 1.346.008 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831.949 | 481.584 | 101.441 | 1.414.974 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 897.649 | 481.584 | 101.441 | 1.480.674 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 965.891 | 481.584 | 101.441 | 1.548.916 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 741.120 | 473.329 | 91.845 | 1.306.294 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807.470 | 473.329 | 91.845 | 1.372.644 |