Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | tấn | 13.937.256 | 1.519.631 | 413.357 | 15.870.244 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | tấn | 13.951.656 | 1.157.034 | 426.127 | 15.534.817 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm | tấn | 14.508.826 | 2.357.797 | 83.980 | 16.950.603 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=18 mm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | tấn | 13.937.256 | 1.519.631 | 413.357 | 15.870.244 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | tấn | 13.951.656 | 1.157.034 | 426.127 | 15.534.817 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm | tấn | 14.508.826 | 2.357.797 | 83.980 | 16.950.603 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=18 mm |
| tấn |
| 13.941.183 |
| 1.836.677 |
| 425.720 |
| 16.203.580 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính > 18 mm | tấn | 13.951.656 | 1.426.704 | 426.127 | 15.804.487 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 14.508.826 | 2.483.522 | 83.980 | 17.076.328 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <=16 m | tấn | 14.508.826 | 2.572.805 | 100.533 | 17.182.164 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 14.508.826 | 2.829.721 | 186.643 | 17.525.190 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao > 50 m | tấn | 14.508.826 | 2.957.268 | 223.741 | 17.689.835 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 13.937.256 | 2.035.286 | 413.357 | 16.385.899 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <=16 m | tấn | 13.937.256 | 2.222.962 | 436.498 | 16.596.716 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 13.937.256 | 2.445.258 | 511.788 | 16.894.302 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao > 50 m | tấn | 13.937.256 | 2.550.940 | 545.897 | 17.034.093 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 13.951.656 | 1.658.111 | 426.127 | 16.035.894 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <=16 m | tấn | 13.951.656 | 1.856.720 | 449.523 | 16.257.899 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 13.951.656 | 2.040.752 | 513.994 | 16.506.402 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao > 50 m | tấn | 13.951.656 | 2.135.501 | 549.718 | 16.636.875 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 14.508.826 | 2.711.285 | 83.980 | 17.304.091 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 14.508.826 | 2.780.525 | 100.533 | 17.389.884 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 14.508.826 | 3.057.484 | 193.856 | 17.760.166 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 14.508.826 | 3.197.786 | 232.946 | 17.939.558 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 13.941.183 | 1.825.744 | 425.720 | 16.192.647 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 13.941.183 | 1.856.720 | 449.108 | 16.247.011 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 13.941.183 | 2.042.574 | 524.398 | 16.508.155 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 13.941.183 | 2.135.501 | 558.508 | 16.635.192 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 13.971.292 | 1.545.141 | 494.126 | 16.010.559 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 13.971.292 | 1.612.559 | 518.882 | 16.102.733 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 13.971.292 | 1.774.725 | 583.352 | 16.329.369 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 13.971.292 | 1.854.898 | 619.076 | 16.445.266 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 14.508.826 | 2.951.802 | 83.980 | 17.544.608 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 14.508.826 | 3.019.220 | 100.533 | 17.628.579 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=50 m | tấn | 14.508.826 | 3.321.688 | 193.856 | 18.024.370 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 14.508.826 | 3.480.211 | 232.946 | 18.221.983 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 13.938.565 | 1.829.388 | 417.375 | 16.185.328 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 13.938.565 | 1.896.806 | 440.596 | 16.275.967 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=50 m | tấn | 13.938.565 | 2.086.305 | 515.886 | 16.540.756 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 13.938.565 | 2.181.054 | 549.996 | 16.669.615 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 13.967.801 | 1.658.111 | 483.617 | 16.109.529 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 13.967.801 | 1.670.866 | 508.163 | 16.146.830 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=50 m | tấn | 13.967.801 | 1.840.321 | 572.633 | 16.380.755 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 13.967.801 | 1.922.316 | 608.357 | 16.498.474 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | tấn | 14.508.826 | 3.957.601 | 83.980 | 18.550.407 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | tấn | 14.508.826 | 4.028.663 | 100.533 | 18.638.022 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | tấn | 14.508.826 | 4.431.347 | 193.856 | 19.134.029 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao >50 m | tấn | 14.508.826 | 4.628.134 | 232.946 | 19.369.906 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | tấn | 13.936.754 | 3.758.992 | 414.284 | 18.110.030 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 13.936.754 | 3.824.588 | 437.443 | 18.198.785 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 13.936.754 | 4.190.830 | 512.733 | 18.640.317 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao >50 m | tấn | 13.936.754 | 4.398.549 | 546.843 | 18.882.146 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | tấn | 14.508.826 | 2.665.732 | 85.660 | 17.260.218 |
| tấn |
| 13.941.183 |
| 1.836.677 |
| 425.720 |
| 16.203.580 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính > 18 mm | tấn | 13.951.656 | 1.426.704 | 426.127 | 15.804.487 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 14.508.826 | 2.483.522 | 83.980 | 17.076.328 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <=16 m | tấn | 14.508.826 | 2.572.805 | 100.533 | 17.182.164 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 14.508.826 | 2.829.721 | 186.643 | 17.525.190 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao > 50 m | tấn | 14.508.826 | 2.957.268 | 223.741 | 17.689.835 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 13.937.256 | 2.035.286 | 413.357 | 16.385.899 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <=16 m | tấn | 13.937.256 | 2.222.962 | 436.498 | 16.596.716 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 13.937.256 | 2.445.258 | 511.788 | 16.894.302 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao > 50 m | tấn | 13.937.256 | 2.550.940 | 545.897 | 17.034.093 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 13.951.656 | 1.658.111 | 426.127 | 16.035.894 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <=16 m | tấn | 13.951.656 | 1.856.720 | 449.523 | 16.257.899 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 50 m | tấn | 13.951.656 | 2.040.752 | 513.994 | 16.506.402 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao > 50 m | tấn | 13.951.656 | 2.135.501 | 549.718 | 16.636.875 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 14.508.826 | 2.711.285 | 83.980 | 17.304.091 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 14.508.826 | 2.780.525 | 100.533 | 17.389.884 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 14.508.826 | 3.057.484 | 193.856 | 17.760.166 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 14.508.826 | 3.197.786 | 232.946 | 17.939.558 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 13.941.183 | 1.825.744 | 425.720 | 16.192.647 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 13.941.183 | 1.856.720 | 449.108 | 16.247.011 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 13.941.183 | 2.042.574 | 524.398 | 16.508.155 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 13.941.183 | 2.135.501 | 558.508 | 16.635.192 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 13.971.292 | 1.545.141 | 494.126 | 16.010.559 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 13.971.292 | 1.612.559 | 518.882 | 16.102.733 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 13.971.292 | 1.774.725 | 583.352 | 16.329.369 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 13.971.292 | 1.854.898 | 619.076 | 16.445.266 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 14.508.826 | 2.951.802 | 83.980 | 17.544.608 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 14.508.826 | 3.019.220 | 100.533 | 17.628.579 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=50 m | tấn | 14.508.826 | 3.321.688 | 193.856 | 18.024.370 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 14.508.826 | 3.480.211 | 232.946 | 18.221.983 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 13.938.565 | 1.829.388 | 417.375 | 16.185.328 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 13.938.565 | 1.896.806 | 440.596 | 16.275.967 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=50 m | tấn | 13.938.565 | 2.086.305 | 515.886 | 16.540.756 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 13.938.565 | 2.181.054 | 549.996 | 16.669.615 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 13.967.801 | 1.658.111 | 483.617 | 16.109.529 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 13.967.801 | 1.670.866 | 508.163 | 16.146.830 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=50 m | tấn | 13.967.801 | 1.840.321 | 572.633 | 16.380.755 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 13.967.801 | 1.922.316 | 608.357 | 16.498.474 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | tấn | 14.508.826 | 3.957.601 | 83.980 | 18.550.407 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | tấn | 14.508.826 | 4.028.663 | 100.533 | 18.638.022 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | tấn | 14.508.826 | 4.431.347 | 193.856 | 19.134.029 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao >50 m | tấn | 14.508.826 | 4.628.134 | 232.946 | 19.369.906 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | tấn | 13.936.754 | 3.758.992 | 414.284 | 18.110.030 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 13.936.754 | 3.824.588 | 437.443 | 18.198.785 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 13.936.754 | 4.190.830 | 512.733 | 18.640.317 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao >50 m | tấn | 13.936.754 | 4.398.549 | 546.843 | 18.882.146 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | tấn | 14.508.826 | 2.665.732 | 85.660 | 17.260.218 |