Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.453.484 | 929.271 | 2.333.812 | 4.716.567 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4.357.624 | 4.646.355 | 11.093.885 | 20.097.864 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.693.196 | 3.553.095 | 6.752.958 | 13.999.249 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.453.484 | 929.271 | 2.333.812 | 4.716.567 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4.357.624 | 4.646.355 | 11.093.885 | 20.097.864 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.693.196 | 3.553.095 | 6.752.958 | 13.999.249 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III |
| 100m3 |
| 3.250.496 |
| 3.097.570 |
| 5.552.064 |
| 11.900.130 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.890.630 | 2.550.940 | 3.549.150 | 8.990.720 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.325.847 | 1.446.383 | 5.285.549 | 9.057.779 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.026.454 | 1.331.591 | 4.759.758 | 8.117.803 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.837.496 | 1.216.798 | 3.682.118 | 6.736.412 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.706.223 | 1.115.125 | 2.165.158 | 4.986.506 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.287.014 | 1.377.508 | 5.452.663 | 9.117.185 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.985.490 | 1.268.182 | 4.674.627 | 7.928.299 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.772.838 | 1.158.856 | 3.274.461 | 6.206.155 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.576.609 | 1.115.125 | 2.456.544 | 5.148.278 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4.166.134 | 4.414.037 | 10.539.296 | 19.119.467 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.525.238 | 3.375.440 | 6.414.230 | 13.314.908 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.100.267 | 2.942.692 | 5.274.769 | 11.317.728 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.752.231 | 2.423.393 | 3.370.397 | 8.546.021 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.216.231 | 1.325.942 | 5.021.481 | 8.563.654 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.929.736 | 1.220.625 | 4.522.535 | 7.672.896 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.749.234 | 1.115.490 | 3.499.988 | 6.364.712 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.623.538 | 1.073.399 | 2.057.875 | 4.754.812 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.180.583 | 1.262.715 | 5.296.601 | 8.739.899 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.891.811 | 1.162.500 | 4.535.230 | 7.589.541 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.687.422 | 1.062.284 | 3.176.475 | 5.926.181 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.499.714 | 1.022.198 | 2.380.302 | 4.902.214 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I | 100m3 | 2.309.436 | 2.738.616 | 23.226.225 | 28.274.277 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 2.004.956 | 2.508.849 | 20.781.415 | 25.295.220 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 1.790.219 | 2.278.900 | 17.580.476 | 21.649.595 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.592.066 | 2.137.688 | 15.917.770 | 19.647.524 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 4.110.808 | 1.366.575 | 65.559.649 | 71.037.032 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 3.581.904 | 1.366.575 | 59.010.198 | 63.958.677 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 3.293.916 | 1.366.575 | 53.112.437 | 57.772.928 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 256.916 | 659.186 | 916.102 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 233.229 | 597.165 | 830.394 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 209.542 | 535.144 | 744.686 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 182.210 | 475.410 | 657.620 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1.460.339 | 11.994.197 | 13.454.536 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 327.978 | 1.670.306 | 1.998.284 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 327.978 | 1.881.798 | 2.209.776 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 327.978 | 2.117.646 | 2.445.624 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 327.978 | 2.233.318 | 2.561.296 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 327.978 | 2.772.801 | 3.100.779 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.077.076 | 2.077.076 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.969.808 | 1.969.808 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.884.633 | 1.884.633 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.932.608 | 1.932.608 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.029.473 | 2.029.473 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.077.488 | 2.077.488 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.235.418 | 2.235.418 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.310.268 | 2.310.268 |
| 100m3 |
| 3.250.496 |
| 3.097.570 |
| 5.552.064 |
| 11.900.130 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.890.630 | 2.550.940 | 3.549.150 | 8.990.720 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.325.847 | 1.446.383 | 5.285.549 | 9.057.779 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.026.454 | 1.331.591 | 4.759.758 | 8.117.803 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.837.496 | 1.216.798 | 3.682.118 | 6.736.412 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.706.223 | 1.115.125 | 2.165.158 | 4.986.506 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.287.014 | 1.377.508 | 5.452.663 | 9.117.185 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.985.490 | 1.268.182 | 4.674.627 | 7.928.299 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.772.838 | 1.158.856 | 3.274.461 | 6.206.155 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.576.609 | 1.115.125 | 2.456.544 | 5.148.278 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4.166.134 | 4.414.037 | 10.539.296 | 19.119.467 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.525.238 | 3.375.440 | 6.414.230 | 13.314.908 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.100.267 | 2.942.692 | 5.274.769 | 11.317.728 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.752.231 | 2.423.393 | 3.370.397 | 8.546.021 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.216.231 | 1.325.942 | 5.021.481 | 8.563.654 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.929.736 | 1.220.625 | 4.522.535 | 7.672.896 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.749.234 | 1.115.490 | 3.499.988 | 6.364.712 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.623.538 | 1.073.399 | 2.057.875 | 4.754.812 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.180.583 | 1.262.715 | 5.296.601 | 8.739.899 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.891.811 | 1.162.500 | 4.535.230 | 7.589.541 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.687.422 | 1.062.284 | 3.176.475 | 5.926.181 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.499.714 | 1.022.198 | 2.380.302 | 4.902.214 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I | 100m3 | 2.309.436 | 2.738.616 | 23.226.225 | 28.274.277 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 2.004.956 | 2.508.849 | 20.781.415 | 25.295.220 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 1.790.219 | 2.278.900 | 17.580.476 | 21.649.595 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.592.066 | 2.137.688 | 15.917.770 | 19.647.524 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 4.110.808 | 1.366.575 | 65.559.649 | 71.037.032 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 3.581.904 | 1.366.575 | 59.010.198 | 63.958.677 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 3.293.916 | 1.366.575 | 53.112.437 | 57.772.928 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 256.916 | 659.186 | 916.102 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 233.229 | 597.165 | 830.394 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 209.542 | 535.144 | 744.686 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 182.210 | 475.410 | 657.620 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1.460.339 | 11.994.197 | 13.454.536 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 327.978 | 1.670.306 | 1.998.284 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 327.978 | 1.881.798 | 2.209.776 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 327.978 | 2.117.646 | 2.445.624 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 327.978 | 2.233.318 | 2.561.296 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 327.978 | 2.772.801 | 3.100.779 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.077.076 | 2.077.076 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.969.808 | 1.969.808 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.884.633 | 1.884.633 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.932.608 | 1.932.608 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.029.473 | 2.029.473 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.077.488 | 2.077.488 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.235.418 | 2.235.418 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.310.268 | 2.310.268 |