Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 326.273 | 278.781 | 5.172 | 610.226 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 341.922 | 278.781 | 5.172 | 625.875 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 357.839 | 278.781 | 5.172 | 641.792 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 326.273 | 278.781 | 5.172 | 610.226 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 341.922 | 278.781 | 5.172 | 625.875 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 357.839 | 278.781 | 5.172 | 641.792 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 327.812 |
| 307.935 |
| 19.853 |
| 655.600 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 343.535 | 307.935 | 19.853 | 671.323 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 359.527 | 307.935 | 19.853 | 687.315 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 327.812 | 337.089 | 94.036 | 758.937 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 343.535 | 337.089 | 94.036 | 774.660 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 359.527 | 337.089 | 94.036 | 790.652 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 327.812 | 353.487 | 127.644 | 808.943 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 343.535 | 353.487 | 127.644 | 824.666 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 359.527 | 353.487 | 127.644 | 840.658 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 323.470 | 251.450 | 5.172 | 580.092 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 340.517 | 251.450 | 5.172 | 597.139 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 357.861 | 251.450 | 5.172 | 614.483 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 326.551 | 258.738 | 19.853 | 605.142 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 343.760 | 258.738 | 19.853 | 622.351 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 361.269 | 258.738 | 19.853 | 639.860 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 326.551 | 284.248 | 94.036 | 704.835 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 343.760 | 284.248 | 94.036 | 722.044 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 361.269 | 284.248 | 94.036 | 739.553 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 326.551 | 297.002 | 127.644 | 751.197 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 343.760 | 297.002 | 127.644 | 768.406 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 361.269 | 297.002 | 127.644 | 785.915 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 319.812 | 205.897 | 5.172 | 530.881 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 337.708 | 205.897 | 5.172 | 548.777 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 355.912 | 205.897 | 5.172 | 566.981 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 322.872 | 227.763 | 19.853 | 570.488 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 340.940 | 227.763 | 19.853 | 588.556 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 359.318 | 227.763 | 19.853 | 606.934 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 322.872 | 249.628 | 94.036 | 666.536 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 340.940 | 249.628 | 94.036 | 684.604 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 359.318 | 249.628 | 94.036 | 702.982 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 322.872 | 260.560 | 127.644 | 711.076 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 340.940 | 260.560 | 127.644 | 729.144 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 359.318 | 260.560 | 127.644 | 747.522 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 398.256 | 273.315 | 5.172 | 676.743 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 423.171 | 273.315 | 5.172 | 701.658 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 448.520 | 273.315 | 5.172 | 727.007 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 400.143 | 311.579 | 19.853 | 731.575 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 425.176 | 311.579 | 19.853 | 756.608 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 450.645 | 311.579 | 19.853 | 782.077 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 400.143 | 342.555 | 94.036 | 836.734 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 425.176 | 342.555 | 94.036 | 861.767 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 450.645 | 342.555 | 94.036 | 887.236 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 400.143 | 357.132 | 127.644 | 884.919 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 425.176 | 357.132 | 127.644 | 909.952 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 450.645 | 357.132 | 127.644 | 935.421 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 423.557 | 355.310 | 4.310 | 783.177 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 441.288 | 355.310 | 4.310 | 800.908 |
| m3 |
| 327.812 |
| 307.935 |
| 19.853 |
| 655.600 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 343.535 | 307.935 | 19.853 | 671.323 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 359.527 | 307.935 | 19.853 | 687.315 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 327.812 | 337.089 | 94.036 | 758.937 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 343.535 | 337.089 | 94.036 | 774.660 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 359.527 | 337.089 | 94.036 | 790.652 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 327.812 | 353.487 | 127.644 | 808.943 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 343.535 | 353.487 | 127.644 | 824.666 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 359.527 | 353.487 | 127.644 | 840.658 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 323.470 | 251.450 | 5.172 | 580.092 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 340.517 | 251.450 | 5.172 | 597.139 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 357.861 | 251.450 | 5.172 | 614.483 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 326.551 | 258.738 | 19.853 | 605.142 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 343.760 | 258.738 | 19.853 | 622.351 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 361.269 | 258.738 | 19.853 | 639.860 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 326.551 | 284.248 | 94.036 | 704.835 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 343.760 | 284.248 | 94.036 | 722.044 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 361.269 | 284.248 | 94.036 | 739.553 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 326.551 | 297.002 | 127.644 | 751.197 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 343.760 | 297.002 | 127.644 | 768.406 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 361.269 | 297.002 | 127.644 | 785.915 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 319.812 | 205.897 | 5.172 | 530.881 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 337.708 | 205.897 | 5.172 | 548.777 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 355.912 | 205.897 | 5.172 | 566.981 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 322.872 | 227.763 | 19.853 | 570.488 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 340.940 | 227.763 | 19.853 | 588.556 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 359.318 | 227.763 | 19.853 | 606.934 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 322.872 | 249.628 | 94.036 | 666.536 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 340.940 | 249.628 | 94.036 | 684.604 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 359.318 | 249.628 | 94.036 | 702.982 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 322.872 | 260.560 | 127.644 | 711.076 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 340.940 | 260.560 | 127.644 | 729.144 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 359.318 | 260.560 | 127.644 | 747.522 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 398.256 | 273.315 | 5.172 | 676.743 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 423.171 | 273.315 | 5.172 | 701.658 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 448.520 | 273.315 | 5.172 | 727.007 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 400.143 | 311.579 | 19.853 | 731.575 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 425.176 | 311.579 | 19.853 | 756.608 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 450.645 | 311.579 | 19.853 | 782.077 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 400.143 | 342.555 | 94.036 | 836.734 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 425.176 | 342.555 | 94.036 | 861.767 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 450.645 | 342.555 | 94.036 | 887.236 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 400.143 | 357.132 | 127.644 | 884.919 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 425.176 | 357.132 | 127.644 | 909.952 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 450.645 | 357.132 | 127.644 | 935.421 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 423.557 | 355.310 | 4.310 | 783.177 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 441.288 | 355.310 | 4.310 | 800.908 |