Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.378.430 | 194.965 | 88.838 | 1.662.233 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.416.233 | 194.965 | 88.838 | 1.700.036 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.397.341 | 194.965 | 88.838 | 1.681.144 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.378.430 | 194.965 | 88.838 | 1.662.233 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.416.233 | 194.965 | 88.838 | 1.700.036 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.397.341 | 194.965 | 88.838 | 1.681.144 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.385.333 | 202.253 | 122.446 | 1.710.032 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.407.599 | 202.253 | 122.446 | 1.732.298 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.346.740 | 202.253 | 122.446 | 1.671.439 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.347.685 | 202.253 | 122.446 | 1.672.384 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.378.430 | 202.253 | 122.446 | 1.703.129 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.416.233 | 202.253 | 122.446 | 1.740.932 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.397.341 | 202.253 | 122.446 | 1.722.040 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.342.349 | 189.498 | 0 | 1.531.847 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.355.339 | 189.498 | 0 | 1.544.837 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.319.839 | 189.498 | 0 | 1.509.337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.320.389 | 189.498 | 0 | 1.509.887 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.338.324 | 189.498 | 0 | 1.527.822 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.360.376 | 189.498 | 0 | 1.549.874 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.349.356 | 189.498 | 0 | 1.538.854 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.342.349 | 205.897 | 14.655 | 1.562.901 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.355.339 | 205.897 | 14.655 | 1.575.891 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.319.839 | 205.897 | 14.655 | 1.540.391 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.320.389 | 205.897 | 14.655 | 1.540.941 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.338.324 | 205.897 | 14.655 | 1.558.876 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.360.376 | 205.897 | 14.655 | 1.580.928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.349.356 | 205.897 | 14.655 | 1.569.908 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.342.349 | 227.763 | 88.838 | 1.658.950 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.355.339 | 227.763 | 88.838 | 1.671.940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.319.839 | 227.763 | 88.838 | 1.636.440 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.320.389 | 227.763 | 88.838 | 1.636.990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.338.324 | 227.763 | 88.838 | 1.654.925 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.360.376 | 227.763 | 88.838 | 1.676.977 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.349.356 | 227.763 | 88.838 | 1.665.957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.342.349 | 236.873 | 122.446 | 1.701.668 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.355.339 | 236.873 | 122.446 | 1.714.658 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.319.839 | 236.873 | 122.446 | 1.679.158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.320.389 | 236.873 | 122.446 | 1.679.708 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.338.324 | 236.873 | 122.446 | 1.697.643 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.360.376 | 236.873 | 122.446 | 1.719.695 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.349.356 | 236.873 | 122.446 | 1.708.675 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.385.333 | 156.701 | 0 | 1.542.034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.407.599 | 156.701 | 0 | 1.564.300 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.346.740 | 156.701 | 0 | 1.503.441 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.347.685 | 156.701 | 0 | 1.504.386 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.378.430 | 156.701 | 0 | 1.535.131 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.416.233 | 156.701 | 0 | 1.572.934 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.397.341 | 156.701 | 0 | 1.554.042 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.385.333 | 162.167 | 14.655 | 1.562.155 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.407.599 | 162.167 | 14.655 | 1.584.421 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.346.740 | 162.167 | 14.655 | 1.523.562 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.347.685 | 162.167 | 14.655 | 1.524.507 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.378.430 | 162.167 | 14.655 | 1.555.252 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.385.333 | 202.253 | 122.446 | 1.710.032 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.407.599 | 202.253 | 122.446 | 1.732.298 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.346.740 | 202.253 | 122.446 | 1.671.439 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.347.685 | 202.253 | 122.446 | 1.672.384 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.378.430 | 202.253 | 122.446 | 1.703.129 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.416.233 | 202.253 | 122.446 | 1.740.932 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.397.341 | 202.253 | 122.446 | 1.722.040 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.342.349 | 189.498 | 0 | 1.531.847 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.355.339 | 189.498 | 0 | 1.544.837 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.319.839 | 189.498 | 0 | 1.509.337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.320.389 | 189.498 | 0 | 1.509.887 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.338.324 | 189.498 | 0 | 1.527.822 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.360.376 | 189.498 | 0 | 1.549.874 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.349.356 | 189.498 | 0 | 1.538.854 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.342.349 | 205.897 | 14.655 | 1.562.901 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.355.339 | 205.897 | 14.655 | 1.575.891 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.319.839 | 205.897 | 14.655 | 1.540.391 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.320.389 | 205.897 | 14.655 | 1.540.941 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.338.324 | 205.897 | 14.655 | 1.558.876 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.360.376 | 205.897 | 14.655 | 1.580.928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.349.356 | 205.897 | 14.655 | 1.569.908 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.342.349 | 227.763 | 88.838 | 1.658.950 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.355.339 | 227.763 | 88.838 | 1.671.940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.319.839 | 227.763 | 88.838 | 1.636.440 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.320.389 | 227.763 | 88.838 | 1.636.990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.338.324 | 227.763 | 88.838 | 1.654.925 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.360.376 | 227.763 | 88.838 | 1.676.977 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.349.356 | 227.763 | 88.838 | 1.665.957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.342.349 | 236.873 | 122.446 | 1.701.668 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.355.339 | 236.873 | 122.446 | 1.714.658 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.319.839 | 236.873 | 122.446 | 1.679.158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.320.389 | 236.873 | 122.446 | 1.679.708 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.338.324 | 236.873 | 122.446 | 1.697.643 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.360.376 | 236.873 | 122.446 | 1.719.695 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.349.356 | 236.873 | 122.446 | 1.708.675 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.385.333 | 156.701 | 0 | 1.542.034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.407.599 | 156.701 | 0 | 1.564.300 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.346.740 | 156.701 | 0 | 1.503.441 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.347.685 | 156.701 | 0 | 1.504.386 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.378.430 | 156.701 | 0 | 1.535.131 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.416.233 | 156.701 | 0 | 1.572.934 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.397.341 | 156.701 | 0 | 1.554.042 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.385.333 | 162.167 | 14.655 | 1.562.155 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.407.599 | 162.167 | 14.655 | 1.584.421 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.346.740 | 162.167 | 14.655 | 1.523.562 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.347.685 | 162.167 | 14.655 | 1.524.507 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.378.430 | 162.167 | 14.655 | 1.555.252 |