Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.221.833 | 222.296 | 4.741 | 1.448.870 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.192.161 | 242.339 | 19.420 | 1.453.920 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.206.870 | 242.339 | 19.420 | 1.468.629 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.221.833 | 222.296 | 4.741 | 1.448.870 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.192.161 | 242.339 | 19.420 | 1.453.920 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.206.870 | 242.339 | 19.420 | 1.468.629 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1.221.833 |
| 242.339 |
| 19.420 |
| 1.483.592 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.192.161 | 266.027 | 93.603 | 1.551.791 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.206.870 | 266.027 | 93.603 | 1.566.500 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.221.833 | 266.027 | 93.603 | 1.581.463 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.192.161 | 278.781 | 127.211 | 1.598.153 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.206.870 | 278.781 | 127.211 | 1.612.862 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.221.833 | 278.781 | 127.211 | 1.627.825 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.178.653 | 184.032 | 5.603 | 1.368.288 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.285 | 184.032 | 5.603 | 1.385.920 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.214.220 | 184.032 | 5.603 | 1.403.855 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.178.653 | 189.498 | 20.286 | 1.388.437 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.285 | 189.498 | 20.286 | 1.406.069 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.214.220 | 189.498 | 20.286 | 1.424.004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.178.653 | 207.719 | 94.469 | 1.480.841 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.285 | 207.719 | 94.469 | 1.498.473 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.214.220 | 207.719 | 94.469 | 1.516.408 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.178.653 | 216.830 | 128.077 | 1.523.560 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.285 | 216.830 | 128.077 | 1.541.192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.214.220 | 216.830 | 128.077 | 1.559.127 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.204.674 | 213.186 | 4.310 | 1.422.170 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.217.191 | 213.186 | 4.310 | 1.434.687 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.229.925 | 213.186 | 4.310 | 1.447.421 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.204.674 | 233.229 | 18.987 | 1.456.890 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.217.191 | 233.229 | 18.987 | 1.469.407 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.229.925 | 233.229 | 18.987 | 1.482.141 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.204.674 | 255.094 | 93.170 | 1.552.938 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.217.191 | 255.094 | 93.170 | 1.565.455 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.229.925 | 255.094 | 93.170 | 1.578.189 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.204.674 | 266.027 | 126.778 | 1.597.479 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.217.191 | 266.027 | 126.778 | 1.609.996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.229.925 | 266.027 | 126.778 | 1.622.730 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.176.745 | 174.922 | 5.603 | 1.357.270 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.194.377 | 174.922 | 5.603 | 1.374.902 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.212.312 | 174.922 | 5.603 | 1.392.837 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.176.745 | 180.388 | 20.286 | 1.377.419 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.194.377 | 180.388 | 20.286 | 1.395.051 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.212.312 | 180.388 | 20.286 | 1.412.986 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.176.745 | 196.787 | 94.469 | 1.468.001 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.194.377 | 196.787 | 94.469 | 1.485.633 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.212.312 | 196.787 | 94.469 | 1.503.568 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.176.745 | 205.897 | 128.077 | 1.510.719 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.194.377 | 205.897 | 128.077 | 1.528.351 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.212.312 | 205.897 | 128.077 | 1.546.286 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.218.909 | 204.075 | 3.663 | 1.426.647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.230.173 | 204.075 | 3.663 | 1.437.911 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.241.640 | 204.075 | 3.663 | 1.449.378 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.218.909 | 222.296 | 18.336 | 1.459.541 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1.221.833 |
| 242.339 |
| 19.420 |
| 1.483.592 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.192.161 | 266.027 | 93.603 | 1.551.791 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.206.870 | 266.027 | 93.603 | 1.566.500 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.221.833 | 266.027 | 93.603 | 1.581.463 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.192.161 | 278.781 | 127.211 | 1.598.153 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.206.870 | 278.781 | 127.211 | 1.612.862 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.221.833 | 278.781 | 127.211 | 1.627.825 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.178.653 | 184.032 | 5.603 | 1.368.288 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.285 | 184.032 | 5.603 | 1.385.920 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.214.220 | 184.032 | 5.603 | 1.403.855 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.178.653 | 189.498 | 20.286 | 1.388.437 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.285 | 189.498 | 20.286 | 1.406.069 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.214.220 | 189.498 | 20.286 | 1.424.004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.178.653 | 207.719 | 94.469 | 1.480.841 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.285 | 207.719 | 94.469 | 1.498.473 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.214.220 | 207.719 | 94.469 | 1.516.408 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.178.653 | 216.830 | 128.077 | 1.523.560 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.285 | 216.830 | 128.077 | 1.541.192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.214.220 | 216.830 | 128.077 | 1.559.127 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.204.674 | 213.186 | 4.310 | 1.422.170 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.217.191 | 213.186 | 4.310 | 1.434.687 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.229.925 | 213.186 | 4.310 | 1.447.421 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.204.674 | 233.229 | 18.987 | 1.456.890 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.217.191 | 233.229 | 18.987 | 1.469.407 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.229.925 | 233.229 | 18.987 | 1.482.141 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.204.674 | 255.094 | 93.170 | 1.552.938 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.217.191 | 255.094 | 93.170 | 1.565.455 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.229.925 | 255.094 | 93.170 | 1.578.189 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.204.674 | 266.027 | 126.778 | 1.597.479 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.217.191 | 266.027 | 126.778 | 1.609.996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.229.925 | 266.027 | 126.778 | 1.622.730 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.176.745 | 174.922 | 5.603 | 1.357.270 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.194.377 | 174.922 | 5.603 | 1.374.902 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.212.312 | 174.922 | 5.603 | 1.392.837 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.176.745 | 180.388 | 20.286 | 1.377.419 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.194.377 | 180.388 | 20.286 | 1.395.051 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.212.312 | 180.388 | 20.286 | 1.412.986 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.176.745 | 196.787 | 94.469 | 1.468.001 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.194.377 | 196.787 | 94.469 | 1.485.633 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.212.312 | 196.787 | 94.469 | 1.503.568 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.176.745 | 205.897 | 128.077 | 1.510.719 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.194.377 | 205.897 | 128.077 | 1.528.351 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.212.312 | 205.897 | 128.077 | 1.546.286 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.218.909 | 204.075 | 3.663 | 1.426.647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.230.173 | 204.075 | 3.663 | 1.437.911 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.241.640 | 204.075 | 3.663 | 1.449.378 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.218.909 | 222.296 | 18.336 | 1.459.541 |