Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 832.371 | 330.674 | 43.983 | 1.207.028 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 896.724 | 330.674 | 43.983 | 1.271.381 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 582.799 | 275.282 | 43.983 | 902.064 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 832.371 | 330.674 | 43.983 | 1.207.028 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 896.724 | 330.674 | 43.983 | 1.271.381 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 582.799 | 275.282 | 43.983 | 902.064 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 |
| m3 |
| 644.656 |
| 275.282 |
| 43.983 |
| 963.921 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 703.767 | 275.282 | 43.983 | 1.023.032 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 765.408 | 275.282 | 43.983 | 1.084.673 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 635.871 | 330.674 | 43.983 | 1.010.528 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 697.728 | 330.674 | 43.983 | 1.072.385 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 756.839 | 330.674 | 43.983 | 1.131.496 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 818.480 | 330.674 | 43.983 | 1.193.137 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 590.097 | 275.282 | 43.983 | 909.362 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 647.606 | 275.282 | 43.983 | 966.871 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 704.747 | 275.282 | 43.983 | 1.024.012 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 761.281 | 275.282 | 43.983 | 1.080.546 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 643.169 | 330.674 | 43.983 | 1.017.826 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 700.678 | 330.674 | 43.983 | 1.075.335 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 757.818 | 330.674 | 43.983 | 1.132.475 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 814.352 | 330.674 | 43.983 | 1.189.009 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 654.740 | 265.211 | 43.687 | 963.638 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 720.182 | 265.211 | 43.687 | 1.029.080 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 783.100 | 265.211 | 43.687 | 1.091.998 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 847.768 | 265.211 | 43.687 | 1.156.666 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 585.642 | 265.211 | 43.687 | 894.540 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 647.801 | 265.211 | 43.687 | 956.699 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 707.200 | 265.211 | 43.687 | 1.016.098 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 769.142 | 265.211 | 43.687 | 1.078.040 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 592.976 | 265.211 | 43.687 | 901.874 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 650.765 | 265.211 | 43.687 | 959.663 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 708.184 | 265.211 | 43.687 | 1.017.082 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 764.994 | 265.211 | 43.687 | 1.073.892 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 651.562 | 404.531 | 43.983 | 1.100.076 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 716.686 | 404.531 | 43.983 | 1.165.200 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.299 | 404.531 | 43.983 | 1.227.813 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 843.653 | 404.531 | 43.983 | 1.292.167 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 582.799 | 404.531 | 43.983 | 1.031.313 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 644.656 | 404.531 | 43.983 | 1.093.170 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 703.767 | 404.531 | 43.983 | 1.152.281 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 765.408 | 404.531 | 43.983 | 1.213.922 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 590.097 | 404.531 | 43.983 | 1.038.611 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 647.606 | 404.531 | 43.983 | 1.096.120 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 704.747 | 404.531 | 43.983 | 1.153.261 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 761.281 | 404.531 | 43.983 | 1.209.795 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 827.161 | 648.668 | 62.922 | 1.538.751 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 892.930 | 648.668 | 62.922 | 1.604.520 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 956.162 | 648.668 | 62.922 | 1.667.752 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.021.153 | 648.668 | 62.922 | 1.732.743 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 827.161 | 768.926 | 103.022 | 1.699.109 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 892.930 | 768.926 | 103.022 | 1.764.878 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 956.162 | 768.926 | 103.022 | 1.828.110 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.021.153 | 768.926 | 103.022 | 1.893.101 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 |
| m3 |
| 644.656 |
| 275.282 |
| 43.983 |
| 963.921 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 703.767 | 275.282 | 43.983 | 1.023.032 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 765.408 | 275.282 | 43.983 | 1.084.673 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 635.871 | 330.674 | 43.983 | 1.010.528 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 697.728 | 330.674 | 43.983 | 1.072.385 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 756.839 | 330.674 | 43.983 | 1.131.496 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 818.480 | 330.674 | 43.983 | 1.193.137 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 590.097 | 275.282 | 43.983 | 909.362 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 647.606 | 275.282 | 43.983 | 966.871 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 704.747 | 275.282 | 43.983 | 1.024.012 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 761.281 | 275.282 | 43.983 | 1.080.546 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 643.169 | 330.674 | 43.983 | 1.017.826 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 700.678 | 330.674 | 43.983 | 1.075.335 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 757.818 | 330.674 | 43.983 | 1.132.475 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 814.352 | 330.674 | 43.983 | 1.189.009 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 654.740 | 265.211 | 43.687 | 963.638 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 720.182 | 265.211 | 43.687 | 1.029.080 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 783.100 | 265.211 | 43.687 | 1.091.998 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 847.768 | 265.211 | 43.687 | 1.156.666 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 585.642 | 265.211 | 43.687 | 894.540 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 647.801 | 265.211 | 43.687 | 956.699 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 707.200 | 265.211 | 43.687 | 1.016.098 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 769.142 | 265.211 | 43.687 | 1.078.040 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 592.976 | 265.211 | 43.687 | 901.874 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 650.765 | 265.211 | 43.687 | 959.663 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 708.184 | 265.211 | 43.687 | 1.017.082 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 764.994 | 265.211 | 43.687 | 1.073.892 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 651.562 | 404.531 | 43.983 | 1.100.076 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 716.686 | 404.531 | 43.983 | 1.165.200 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.299 | 404.531 | 43.983 | 1.227.813 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 843.653 | 404.531 | 43.983 | 1.292.167 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 582.799 | 404.531 | 43.983 | 1.031.313 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 644.656 | 404.531 | 43.983 | 1.093.170 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 703.767 | 404.531 | 43.983 | 1.152.281 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 765.408 | 404.531 | 43.983 | 1.213.922 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 590.097 | 404.531 | 43.983 | 1.038.611 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 647.606 | 404.531 | 43.983 | 1.096.120 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 704.747 | 404.531 | 43.983 | 1.153.261 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 761.281 | 404.531 | 43.983 | 1.209.795 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 827.161 | 648.668 | 62.922 | 1.538.751 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 892.930 | 648.668 | 62.922 | 1.604.520 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 956.162 | 648.668 | 62.922 | 1.667.752 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.021.153 | 648.668 | 62.922 | 1.732.743 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 827.161 | 768.926 | 103.022 | 1.699.109 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 892.930 | 768.926 | 103.022 | 1.764.878 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 956.162 | 768.926 | 103.022 | 1.828.110 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.021.153 | 768.926 | 103.022 | 1.893.101 |