Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.162.350 | 680.498 | 87.443 | 1.930.291 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.096.963 | 680.498 | 87.443 | 1.864.904 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.200.481 | 680.498 | 87.443 | 1.968.422 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.162.350 | 680.498 | 87.443 | 1.930.291 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.096.963 | 680.498 | 87.443 | 1.864.904 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.200.481 | 680.498 | 87.443 | 1.968.422 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 885.429 |
| 560.138 |
| 87.443 |
| 1.533.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 957.824 | 560.138 | 87.443 | 1.605.405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.040.689 | 560.138 | 87.443 | 1.688.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.162.350 | 560.138 | 87.443 | 1.809.931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.096.963 | 560.138 | 87.443 | 1.744.544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.200.481 | 560.138 | 87.443 | 1.848.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 840.290 | 337.744 | 95.661 | 1.273.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 912.684 | 337.744 | 95.661 | 1.346.089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.549 | 337.744 | 95.661 | 1.428.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.210 | 337.744 | 95.661 | 1.550.615 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.051.823 | 337.744 | 95.661 | 1.485.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.155.342 | 337.744 | 95.661 | 1.588.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 840.290 | 181.698 | 130.509 | 1.152.497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 912.684 | 181.698 | 130.509 | 1.224.891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.549 | 181.698 | 130.509 | 1.307.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.210 | 181.698 | 130.509 | 1.429.417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.090.254 | 2.723.328 | 115.445 | 3.929.027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.162.649 | 2.723.328 | 115.445 | 4.001.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.245.514 | 2.723.328 | 115.445 | 4.084.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.367.174 | 2.723.328 | 115.445 | 4.205.947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.301.788 | 2.723.328 | 115.445 | 4.140.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.405.306 | 2.723.328 | 115.445 | 4.244.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 100 | m3 | 758.356 | 74.504 | 70.474 | 903.334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100 | m3 | 730.757 | 74.504 | 70.474 | 875.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 831.970 | 74.504 | 70.474 | 976.948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 801.183 | 74.504 | 70.474 | 946.161 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 903.647 | 74.504 | 70.474 | 1.048.625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 869.881 | 74.504 | 70.474 | 1.014.859 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.692 | 74.504 | 70.474 | 1.130.670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 939.788 | 74.504 | 70.474 | 1.084.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.106.148 | 74.504 | 70.474 | 1.251.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.079.142 | 74.504 | 70.474 | 1.224.120 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.041.409 | 74.504 | 70.474 | 1.186.387 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 995.583 | 74.504 | 70.474 | 1.140.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.143.903 | 74.504 | 70.474 | 1.288.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.116.042 | 74.504 | 70.474 | 1.261.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 848.609 | 203.904 | 78.207 | 1.130.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 921.720 | 203.904 | 78.207 | 1.203.831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.406 | 203.904 | 78.207 | 1.287.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.128.271 | 203.904 | 78.207 | 1.410.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.237 | 203.904 | 78.207 | 1.344.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.166.781 | 203.904 | 78.207 | 1.448.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 844.388 | 113.716 | 70.175 | 1.028.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 917.136 | 113.716 | 70.175 | 1.101.027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.000.406 | 113.716 | 70.175 | 1.184.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.122.659 | 113.716 | 70.175 | 1.306.550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.056.954 | 113.716 | 70.175 | 1.240.845 |
| m3 |
| 885.429 |
| 560.138 |
| 87.443 |
| 1.533.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 957.824 | 560.138 | 87.443 | 1.605.405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.040.689 | 560.138 | 87.443 | 1.688.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.162.350 | 560.138 | 87.443 | 1.809.931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.096.963 | 560.138 | 87.443 | 1.744.544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.200.481 | 560.138 | 87.443 | 1.848.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 840.290 | 337.744 | 95.661 | 1.273.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 912.684 | 337.744 | 95.661 | 1.346.089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.549 | 337.744 | 95.661 | 1.428.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.210 | 337.744 | 95.661 | 1.550.615 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.051.823 | 337.744 | 95.661 | 1.485.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.155.342 | 337.744 | 95.661 | 1.588.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 840.290 | 181.698 | 130.509 | 1.152.497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 912.684 | 181.698 | 130.509 | 1.224.891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.549 | 181.698 | 130.509 | 1.307.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.210 | 181.698 | 130.509 | 1.429.417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.090.254 | 2.723.328 | 115.445 | 3.929.027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.162.649 | 2.723.328 | 115.445 | 4.001.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.245.514 | 2.723.328 | 115.445 | 4.084.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.367.174 | 2.723.328 | 115.445 | 4.205.947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.301.788 | 2.723.328 | 115.445 | 4.140.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.405.306 | 2.723.328 | 115.445 | 4.244.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 100 | m3 | 758.356 | 74.504 | 70.474 | 903.334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100 | m3 | 730.757 | 74.504 | 70.474 | 875.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 831.970 | 74.504 | 70.474 | 976.948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 801.183 | 74.504 | 70.474 | 946.161 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 903.647 | 74.504 | 70.474 | 1.048.625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 869.881 | 74.504 | 70.474 | 1.014.859 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.692 | 74.504 | 70.474 | 1.130.670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 939.788 | 74.504 | 70.474 | 1.084.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.106.148 | 74.504 | 70.474 | 1.251.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.079.142 | 74.504 | 70.474 | 1.224.120 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.041.409 | 74.504 | 70.474 | 1.186.387 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 995.583 | 74.504 | 70.474 | 1.140.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.143.903 | 74.504 | 70.474 | 1.288.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.116.042 | 74.504 | 70.474 | 1.261.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 848.609 | 203.904 | 78.207 | 1.130.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 921.720 | 203.904 | 78.207 | 1.203.831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.406 | 203.904 | 78.207 | 1.287.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.128.271 | 203.904 | 78.207 | 1.410.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.237 | 203.904 | 78.207 | 1.344.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.166.781 | 203.904 | 78.207 | 1.448.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 844.388 | 113.716 | 70.175 | 1.028.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 917.136 | 113.716 | 70.175 | 1.101.027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.000.406 | 113.716 | 70.175 | 1.184.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.122.659 | 113.716 | 70.175 | 1.306.550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.056.954 | 113.716 | 70.175 | 1.240.845 |