Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.200.481 | 680.498 | 98.870 | 1.979.849 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 885.429 | 560.138 | 98.870 | 1.544.437 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 957.824 | 560.138 | 98.870 | 1.616.832 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.200.481 | 680.498 | 98.870 | 1.979.849 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 885.429 | 560.138 | 98.870 | 1.544.437 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 957.824 | 560.138 | 98.870 | 1.616.832 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 1.040.689 |
| 560.138 |
| 98.870 |
| 1.699.697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.162.350 | 560.138 | 98.870 | 1.821.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.096.963 | 560.138 | 98.870 | 1.755.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.200.481 | 560.138 | 98.870 | 1.859.489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 840.290 | 337.744 | 106.603 | 1.284.637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 912.684 | 337.744 | 106.603 | 1.357.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.549 | 337.744 | 106.603 | 1.439.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.210 | 337.744 | 106.603 | 1.561.557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.051.823 | 337.744 | 106.603 | 1.496.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.155.342 | 337.744 | 106.603 | 1.599.689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 752.154 | 181.698 | 140.687 | 1.074.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 817.368 | 181.698 | 140.687 | 1.139.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 887.552 | 181.698 | 140.687 | 1.209.937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 944.859 | 181.698 | 140.687 | 1.267.244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 935.330 | 181.698 | 140.687 | 1.257.715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 979.892 | 181.698 | 140.687 | 1.302.277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.090.254 | 2.723.328 | 132.508 | 3.946.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.162.649 | 2.723.328 | 132.508 | 4.018.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.245.514 | 2.723.328 | 132.508 | 4.101.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.367.174 | 2.723.328 | 132.508 | 4.223.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.301.788 | 2.723.328 | 132.508 | 4.157.624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.405.306 | 2.723.328 | 132.508 | 4.261.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 100 | m3 | 750.958 | 74.504 | 113.959 | 939.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 883.584 | 74.504 | 113.959 | 1.072.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 967.924 | 74.504 | 113.959 | 1.156.387 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 1.060.825 | 74.504 | 113.959 | 1.249.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 1.121.886 | 74.504 | 113.959 | 1.310.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 350 | m3 | 1.111.552 | 74.504 | 113.959 | 1.300.015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 400 | m3 | 1.160.456 | 74.504 | 113.959 | 1.348.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 901.256 | 203.904 | 113.959 | 1.219.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 987.283 | 203.904 | 113.959 | 1.305.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.082.041 | 203.904 | 113.959 | 1.399.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.144.324 | 203.904 | 113.959 | 1.462.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.133.783 | 203.904 | 113.959 | 1.451.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.183.665 | 203.904 | 113.959 | 1.501.528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 901.212 | 113.716 | 113.654 | 1.128.582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 987.235 | 113.716 | 113.654 | 1.214.605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.081.989 | 113.716 | 113.654 | 1.309.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.144.269 | 113.716 | 113.654 | 1.371.639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.133.729 | 113.716 | 113.654 | 1.361.099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.183.608 | 113.716 | 113.654 | 1.410.978 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.018.654 | 631.880 | 135.035 | 1.785.569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.103.838 | 631.880 | 135.035 | 1.870.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.197.668 | 631.880 | 135.035 | 1.964.583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.259.339 | 631.880 | 135.035 | 2.026.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.248.902 | 631.880 | 135.035 | 2.015.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.298.295 | 631.880 | 135.035 | 2.065.210 |
| m3 |
| 1.040.689 |
| 560.138 |
| 98.870 |
| 1.699.697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.162.350 | 560.138 | 98.870 | 1.821.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.096.963 | 560.138 | 98.870 | 1.755.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.200.481 | 560.138 | 98.870 | 1.859.489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 840.290 | 337.744 | 106.603 | 1.284.637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 912.684 | 337.744 | 106.603 | 1.357.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.549 | 337.744 | 106.603 | 1.439.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.210 | 337.744 | 106.603 | 1.561.557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.051.823 | 337.744 | 106.603 | 1.496.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.155.342 | 337.744 | 106.603 | 1.599.689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 752.154 | 181.698 | 140.687 | 1.074.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 817.368 | 181.698 | 140.687 | 1.139.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 887.552 | 181.698 | 140.687 | 1.209.937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 944.859 | 181.698 | 140.687 | 1.267.244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 935.330 | 181.698 | 140.687 | 1.257.715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 979.892 | 181.698 | 140.687 | 1.302.277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.090.254 | 2.723.328 | 132.508 | 3.946.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.162.649 | 2.723.328 | 132.508 | 4.018.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.245.514 | 2.723.328 | 132.508 | 4.101.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.367.174 | 2.723.328 | 132.508 | 4.223.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.301.788 | 2.723.328 | 132.508 | 4.157.624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.405.306 | 2.723.328 | 132.508 | 4.261.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 100 | m3 | 750.958 | 74.504 | 113.959 | 939.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 883.584 | 74.504 | 113.959 | 1.072.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 967.924 | 74.504 | 113.959 | 1.156.387 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 1.060.825 | 74.504 | 113.959 | 1.249.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 1.121.886 | 74.504 | 113.959 | 1.310.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 350 | m3 | 1.111.552 | 74.504 | 113.959 | 1.300.015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 400 | m3 | 1.160.456 | 74.504 | 113.959 | 1.348.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 901.256 | 203.904 | 113.959 | 1.219.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 987.283 | 203.904 | 113.959 | 1.305.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.082.041 | 203.904 | 113.959 | 1.399.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.144.324 | 203.904 | 113.959 | 1.462.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.133.783 | 203.904 | 113.959 | 1.451.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.183.665 | 203.904 | 113.959 | 1.501.528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 901.212 | 113.716 | 113.654 | 1.128.582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 987.235 | 113.716 | 113.654 | 1.214.605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.081.989 | 113.716 | 113.654 | 1.309.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.144.269 | 113.716 | 113.654 | 1.371.639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.133.729 | 113.716 | 113.654 | 1.361.099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.183.608 | 113.716 | 113.654 | 1.410.978 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.018.654 | 631.880 | 135.035 | 1.785.569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.103.838 | 631.880 | 135.035 | 1.870.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.197.668 | 631.880 | 135.035 | 1.964.583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.259.339 | 631.880 | 135.035 | 2.026.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.248.902 | 631.880 | 135.035 | 2.015.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.298.295 | 631.880 | 135.035 | 2.065.210 |