Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=10 mm | tấn | 15.116.087 | 4.654.701 | 472.140 | 20.242.928 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=18 mm | tấn | 15.487.162 | 3.254.356 | 970.237 | 19.711.755 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính >18 mm | tấn | 15.497.912 | 2.708.105 | 869.391 | 19.075.408 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=10 mm | tấn | 15.116.087 | 4.654.701 | 472.140 | 20.242.928 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=18 mm | tấn | 15.487.162 | 3.254.356 | 970.237 | 19.711.755 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính >18 mm | tấn | 15.497.912 | 2.708.105 | 869.391 | 19.075.408 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cần neo thép gia cố mái taluy đường |
| tấn |
| 16.708.305 |
| 14.004.759 |
| 1.695.921 |
| 32.408.985 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=10mm | Tấn | 15.116.087 | 4.663.959 | 428.963 | 20.209.009 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 15.487.162 | 3.254.356 | 873.903 | 19.615.421 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 15.497.912 | 2.708.105 | 853.580 | 19.059.597 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=10mm | Tấn | 15.116.087 | 5.585.178 | 563.386 | 21.264.651 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 15.487.162 | 3.904.764 | 1.053.700 | 20.445.626 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 15.497.912 | 3.249.726 | 927.627 | 19.675.265 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cáp thép dự ứng lực dầm cầu đúc hẫng (kéo sau), dầm đúc hẫng trên cạn | tấn | 26.243.427 | 7.065.464 | 9.499.394 | 42.808.285 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cáp thép dự ứng lực dầm cầu đúc hẫng (kéo sau), dầm đúc hẫng trên mặt nước | tấn | 26.243.427 | 8.074.816 | 12.351.380 | 46.669.623 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cáp thép dự ứng lực kéo sau dầm cầu đổ tại chỗ | Tấn | 26.243.427 | 6.358.918 | 8.755.909 | 41.358.254 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính <=18 mm | tấn | 15.717.783 | 2.846.983 | 1.161.232 | 19.725.998 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính >18 mm | tấn | 15.743.033 | 2.499.790 | 1.188.792 | 19.431.615 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính <=18 mm | tấn | 15.717.783 | 3.131.681 | 1.918.452 | 20.767.916 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính >18 mm | tấn | 15.743.033 | 2.749.769 | 1.893.896 | 20.386.698 |
| Công tác sản xuất cốt thép bê tông trong hầm, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 15.259.026 | 1.740.594 | 284.357 | 17.283.977 |
| Công tác sản xuất cốt thép bê tông trong hầm, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 15.309.276 | 1.462.840 | 403.995 | 17.176.111 |
| Lắp dựng cốt thép nền tường hầm, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 445.283 | 4.224.182 | 788.941 | 5.458.406 |
| Lắp dựng cốt thép nền tường hầm, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 411.488 | 4.439.441 | 778.468 | 5.629.397 |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 468.233 | 8.017.844 | 1.022.655 | 9.508.732 |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 434.183 | 8.295.598 | 1.015.673 | 9.745.454 |
| Lắp dựng cốt thép toàn tiết diện, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 493.733 | 6.064.304 | 1.109.927 | 7.667.964 |
| Lắp dựng cốt thép toàn tiết diện, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 459.428 | 6.342.059 | 1.099.455 | 7.900.942 |
| Lắp dựng cốt thép hầm đứng, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 932.333 | 9.744.550 | 2.413.677 | 13.090.560 |
| Lắp dựng cốt thép hầm đứng, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 709.838 | 10.045.451 | 1.834.190 | 12.589.479 |
| Lắp dựng cốt thép hầm nghiêng, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 932.333 | 10.138.036 | 2.439.314 | 13.509.683 |
| Lắp dựng cốt thép hầm nghiêng, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 709.838 | 10.540.779 | 1.859.826 | 13.110.443 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 445.597 | 5.069.018 | 945.856 | 6.460.471 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 411.488 | 5.328.255 | 935.383 | 6.675.126 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 468.233 | 6.751.747 | 1.022.655 | 8.242.635 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 434.183 | 7.105.883 | 1.015.673 | 8.555.739 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 468.233 | 8.418.273 | 1.022.655 | 9.909.161 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 434.183 | 8.709.915 | 1.015.673 | 10.159.771 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Tấn | 15.116.087 | 2.490.327 | 91.793 | 17.698.207 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 15.440.662 | 1.945.234 | 470.438 | 17.856.334 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 15.457.162 | 1.496.334 | 471.367 | 17.424.863 |
| Công tác sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Tấn | 16.336.845 | 8.806.596 | 77.106 | 25.220.547 |
| Công tác sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Tấn | 15.567.791 | 6.157.047 | 96.383 | 21.821.221 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <=10 mm | tấn | 15.116.087 | 2.419.786 | 206.700 | 17.742.573 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <=18 mm | tấn | 15.440.662 | 1.782.775 | 571.655 | 17.795.092 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép >18 mm | tấn | 15.457.162 | 1.357.389 | 586.274 | 17.400.825 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính <=10 mm | tấn | 15.116.087 | 2.976.422 | 206.700 | 18.299.209 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính <=18 mm | tấn | 15.440.662 | 2.519.826 | 571.655 | 18.532.143 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính >18 mm | tấn | 15.457.162 | 2.085.035 | 586.274 | 18.128.471 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <=10 mm | tấn | 15.116.087 | 3.229.516 | 206.700 | 18.552.303 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <=18 mm | tấn | 15.445.162 | 2.163.699 | 585.344 | 18.194.205 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính >18 mm | tấn | 15.479.662 | 1.860.157 | 661.568 | 18.001.387 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mặt cong đạp tràn, mũi phóng, đường kính <=10 mm | tấn | 15.116.087 | 2.965.948 | 206.700 | 18.288.735 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cần neo thép gia cố mái taluy đường |
| tấn |
| 16.708.305 |
| 14.004.759 |
| 1.695.921 |
| 32.408.985 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=10mm | Tấn | 15.116.087 | 4.663.959 | 428.963 | 20.209.009 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 15.487.162 | 3.254.356 | 873.903 | 19.615.421 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 15.497.912 | 2.708.105 | 853.580 | 19.059.597 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=10mm | Tấn | 15.116.087 | 5.585.178 | 563.386 | 21.264.651 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 15.487.162 | 3.904.764 | 1.053.700 | 20.445.626 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 15.497.912 | 3.249.726 | 927.627 | 19.675.265 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cáp thép dự ứng lực dầm cầu đúc hẫng (kéo sau), dầm đúc hẫng trên cạn | tấn | 26.243.427 | 7.065.464 | 9.499.394 | 42.808.285 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cáp thép dự ứng lực dầm cầu đúc hẫng (kéo sau), dầm đúc hẫng trên mặt nước | tấn | 26.243.427 | 8.074.816 | 12.351.380 | 46.669.623 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cáp thép dự ứng lực kéo sau dầm cầu đổ tại chỗ | Tấn | 26.243.427 | 6.358.918 | 8.755.909 | 41.358.254 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính <=18 mm | tấn | 15.717.783 | 2.846.983 | 1.161.232 | 19.725.998 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính >18 mm | tấn | 15.743.033 | 2.499.790 | 1.188.792 | 19.431.615 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính <=18 mm | tấn | 15.717.783 | 3.131.681 | 1.918.452 | 20.767.916 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính >18 mm | tấn | 15.743.033 | 2.749.769 | 1.893.896 | 20.386.698 |
| Công tác sản xuất cốt thép bê tông trong hầm, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 15.259.026 | 1.740.594 | 284.357 | 17.283.977 |
| Công tác sản xuất cốt thép bê tông trong hầm, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 15.309.276 | 1.462.840 | 403.995 | 17.176.111 |
| Lắp dựng cốt thép nền tường hầm, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 445.283 | 4.224.182 | 788.941 | 5.458.406 |
| Lắp dựng cốt thép nền tường hầm, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 411.488 | 4.439.441 | 778.468 | 5.629.397 |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 468.233 | 8.017.844 | 1.022.655 | 9.508.732 |
| Lắp dựng cốt thép vòm hầm, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 434.183 | 8.295.598 | 1.015.673 | 9.745.454 |
| Lắp dựng cốt thép toàn tiết diện, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 493.733 | 6.064.304 | 1.109.927 | 7.667.964 |
| Lắp dựng cốt thép toàn tiết diện, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 459.428 | 6.342.059 | 1.099.455 | 7.900.942 |
| Lắp dựng cốt thép hầm đứng, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 932.333 | 9.744.550 | 2.413.677 | 13.090.560 |
| Lắp dựng cốt thép hầm đứng, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 709.838 | 10.045.451 | 1.834.190 | 12.589.479 |
| Lắp dựng cốt thép hầm nghiêng, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 932.333 | 10.138.036 | 2.439.314 | 13.509.683 |
| Lắp dựng cốt thép hầm nghiêng, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 709.838 | 10.540.779 | 1.859.826 | 13.110.443 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 445.597 | 5.069.018 | 945.856 | 6.460.471 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 411.488 | 5.328.255 | 935.383 | 6.675.126 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 468.233 | 6.751.747 | 1.022.655 | 8.242.635 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 434.183 | 7.105.883 | 1.015.673 | 8.555.739 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 468.233 | 8.418.273 | 1.022.655 | 9.909.161 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian biến thế, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 434.183 | 8.709.915 | 1.015.673 | 10.159.771 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Tấn | 15.116.087 | 2.490.327 | 91.793 | 17.698.207 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 15.440.662 | 1.945.234 | 470.438 | 17.856.334 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 15.457.162 | 1.496.334 | 471.367 | 17.424.863 |
| Công tác sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Tấn | 16.336.845 | 8.806.596 | 77.106 | 25.220.547 |
| Công tác sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Tấn | 15.567.791 | 6.157.047 | 96.383 | 21.821.221 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <=10 mm | tấn | 15.116.087 | 2.419.786 | 206.700 | 17.742.573 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <=18 mm | tấn | 15.440.662 | 1.782.775 | 571.655 | 17.795.092 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép >18 mm | tấn | 15.457.162 | 1.357.389 | 586.274 | 17.400.825 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính <=10 mm | tấn | 15.116.087 | 2.976.422 | 206.700 | 18.299.209 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính <=18 mm | tấn | 15.440.662 | 2.519.826 | 571.655 | 18.532.143 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép tường, đường kính >18 mm | tấn | 15.457.162 | 2.085.035 | 586.274 | 18.128.471 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <=10 mm | tấn | 15.116.087 | 3.229.516 | 206.700 | 18.552.303 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <=18 mm | tấn | 15.445.162 | 2.163.699 | 585.344 | 18.194.205 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính >18 mm | tấn | 15.479.662 | 1.860.157 | 661.568 | 18.001.387 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mặt cong đạp tràn, mũi phóng, đường kính <=10 mm | tấn | 15.116.087 | 2.965.948 | 206.700 | 18.288.735 |