Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.187.922 | 1.187.922 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.533.205 | 1.533.205 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.570.600 | 1.570.600 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.187.922 | 1.187.922 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.533.205 | 1.533.205 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.570.600 | 1.570.600 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 983.507 |
| 983.507 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.137.087 | 1.137.087 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.269.994 | 1.269.994 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.373.365 | 1.373.365 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 984.663 | 984.663 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.099.116 | 1.099.116 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.199.036 | 1.199.036 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.308.039 | 1.308.039 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 998.432 | 998.432 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.115.403 | 1.115.403 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.253.262 | 1.253.262 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.357.701 | 1.357.701 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 936.862 | 936.862 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.050.686 | 1.050.686 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.196.615 | 1.196.615 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.284.172 | 1.284.172 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 953.410 | 953.410 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.053.574 | 1.053.574 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.324.387 | 1.324.387 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.391.163 | 1.391.163 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.186.676 | 1.186.676 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.383.624 | 1.383.624 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.620.460 | 1.620.460 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.780.013 | 1.780.013 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.094.262 | 1.094.262 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.284.761 | 1.284.761 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.476.737 | 1.476.737 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.580.109 | 1.580.109 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.082.766 | 1.082.766 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.209.936 | 1.209.936 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.326.206 | 1.326.206 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.453.377 | 1.453.377 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.119.581 | 1.119.581 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.213.575 | 1.213.575 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.399.476 | 1.399.476 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.524.802 | 1.524.802 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 995.233 | 995.233 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.114.895 | 1.114.895 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.307.521 | 1.307.521 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.424.264 | 1.424.264 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.046.154 | 1.046.154 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.142.608 | 1.142.608 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.587.780 | 1.587.780 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.665.685 | 1.665.685 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.384.870 | 1.384.870 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.657.856 | 1.657.856 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.994.413 | 1.994.413 |
| 0 |
| 0 |
| 983.507 |
| 983.507 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.137.087 | 1.137.087 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.269.994 | 1.269.994 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.373.365 | 1.373.365 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 984.663 | 984.663 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.099.116 | 1.099.116 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.199.036 | 1.199.036 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.308.039 | 1.308.039 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 998.432 | 998.432 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.115.403 | 1.115.403 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.253.262 | 1.253.262 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.357.701 | 1.357.701 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 936.862 | 936.862 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.050.686 | 1.050.686 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.196.615 | 1.196.615 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.284.172 | 1.284.172 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 953.410 | 953.410 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.053.574 | 1.053.574 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.324.387 | 1.324.387 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.391.163 | 1.391.163 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.186.676 | 1.186.676 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.383.624 | 1.383.624 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.620.460 | 1.620.460 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.780.013 | 1.780.013 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.094.262 | 1.094.262 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.284.761 | 1.284.761 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.476.737 | 1.476.737 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.580.109 | 1.580.109 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.082.766 | 1.082.766 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.209.936 | 1.209.936 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.326.206 | 1.326.206 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.453.377 | 1.453.377 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.119.581 | 1.119.581 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.213.575 | 1.213.575 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.399.476 | 1.399.476 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.524.802 | 1.524.802 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 995.233 | 995.233 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.114.895 | 1.114.895 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.307.521 | 1.307.521 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.424.264 | 1.424.264 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.046.154 | 1.046.154 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.142.608 | 1.142.608 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.587.780 | 1.587.780 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.665.685 | 1.665.685 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.384.870 | 1.384.870 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.657.856 | 1.657.856 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.994.413 | 1.994.413 |