Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.041.561 | 365.710 | 175.593 | 1.582.864 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.144.070 | 365.710 | 175.593 | 1.685.373 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 994.940 | 592.543 | 68.424 | 1.655.907 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.041.561 | 365.710 | 175.593 | 1.582.864 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.144.070 | 365.710 | 175.593 | 1.685.373 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 994.940 | 592.543 | 68.424 | 1.655.907 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 1.067.335 |
| 592.543 |
| 68.424 |
| 1.728.302 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.150.200 | 592.543 | 68.424 | 1.811.167 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.137.515 | 592.543 | 68.424 | 1.798.482 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.206.474 | 592.543 | 68.424 | 1.867.441 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.309.992 | 592.543 | 68.424 | 1.970.959 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.026.664 | 745.308 | 68.424 | 1.840.396 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.099.059 | 745.308 | 68.424 | 1.912.791 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.181.924 | 745.308 | 68.424 | 1.995.656 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.303.584 | 745.308 | 68.424 | 2.117.316 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.238.198 | 745.308 | 68.424 | 2.051.930 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.341.716 | 745.308 | 68.424 | 2.155.448 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 836.130 | 587.913 | 47.761 | 1.471.804 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 908.166 | 587.913 | 47.761 | 1.543.840 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 990.621 | 587.913 | 47.761 | 1.626.295 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.111.679 | 587.913 | 47.761 | 1.747.353 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.046.616 | 587.913 | 47.761 | 1.682.290 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.149.622 | 587.913 | 47.761 | 1.785.296 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2, mác 150 | m3 | 836.130 | 942.050 | 47.761 | 1.825.941 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2, mác 200 | m3 | 908.166 | 942.050 | 47.761 | 1.897.977 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2, mác 250 | m3 | 990.621 | 942.050 | 47.761 | 1.980.432 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.111.679 | 942.050 | 47.761 | 2.101.490 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.046.616 | 942.050 | 47.761 | 2.036.427 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.149.622 | 942.050 | 47.761 | 2.139.433 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, đá 1x2, mác 150 | m3 | 848.609 | 648.094 | 47.761 | 1.544.464 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 921.720 | 648.094 | 47.761 | 1.617.575 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.406 | 648.094 | 47.761 | 1.701.261 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.128.271 | 648.094 | 47.761 | 1.824.126 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.237 | 648.094 | 47.761 | 1.758.092 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.166.781 | 648.094 | 47.761 | 1.862.636 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.623 | 1.321.648 | 47.761 | 2.221.032 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , đá 1x2, mác 200 | m3 | 923.659 | 1.321.648 | 47.761 | 2.293.068 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.006.114 | 1.321.648 | 47.761 | 2.375.523 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.127.172 | 1.321.648 | 47.761 | 2.496.581 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.109 | 1.321.648 | 47.761 | 2.431.518 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.165.115 | 1.321.648 | 47.761 | 2.534.524 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 15.116.087 | 3.046.109 | 91.793 | 18.253.989 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 15.442.162 | 1.671.619 | 461.197 | 17.574.978 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 15.442.162 | 1.601.077 | 410.790 | 17.454.029 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 15.116.087 | 4.568.094 | 110.152 | 19.794.333 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 15.440.162 | 2.808.833 | 801.388 | 19.050.383 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 15.116.087 | 3.655.330 | 91.793 | 18.863.210 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 15.116.087 | 5.504.166 | 91.793 | 20.712.046 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 15.562.162 | 3.164.086 | 856.831 | 19.583.079 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 15.562.162 | 2.756.712 | 792.734 | 19.111.608 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 15.229.467 | 1.833.179 | 467.440 | 17.530.086 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 15.497.937 | 1.020.747 | 583.825 | 17.102.509 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 15.388.212 | 1.833.179 | 717.572 | 17.938.963 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 1.067.335 |
| 592.543 |
| 68.424 |
| 1.728.302 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.150.200 | 592.543 | 68.424 | 1.811.167 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.137.515 | 592.543 | 68.424 | 1.798.482 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.206.474 | 592.543 | 68.424 | 1.867.441 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.309.992 | 592.543 | 68.424 | 1.970.959 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.026.664 | 745.308 | 68.424 | 1.840.396 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.099.059 | 745.308 | 68.424 | 1.912.791 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.181.924 | 745.308 | 68.424 | 1.995.656 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.303.584 | 745.308 | 68.424 | 2.117.316 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.238.198 | 745.308 | 68.424 | 2.051.930 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.341.716 | 745.308 | 68.424 | 2.155.448 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 836.130 | 587.913 | 47.761 | 1.471.804 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 908.166 | 587.913 | 47.761 | 1.543.840 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 990.621 | 587.913 | 47.761 | 1.626.295 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.111.679 | 587.913 | 47.761 | 1.747.353 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.046.616 | 587.913 | 47.761 | 1.682.290 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.149.622 | 587.913 | 47.761 | 1.785.296 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2, mác 150 | m3 | 836.130 | 942.050 | 47.761 | 1.825.941 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2, mác 200 | m3 | 908.166 | 942.050 | 47.761 | 1.897.977 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2, mác 250 | m3 | 990.621 | 942.050 | 47.761 | 1.980.432 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.111.679 | 942.050 | 47.761 | 2.101.490 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.046.616 | 942.050 | 47.761 | 2.036.427 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.149.622 | 942.050 | 47.761 | 2.139.433 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, đá 1x2, mác 150 | m3 | 848.609 | 648.094 | 47.761 | 1.544.464 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 921.720 | 648.094 | 47.761 | 1.617.575 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.406 | 648.094 | 47.761 | 1.701.261 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.128.271 | 648.094 | 47.761 | 1.824.126 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.237 | 648.094 | 47.761 | 1.758.092 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.166.781 | 648.094 | 47.761 | 1.862.636 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , đá 1x2, mác 150 | m3 | 851.623 | 1.321.648 | 47.761 | 2.221.032 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , đá 1x2, mác 200 | m3 | 923.659 | 1.321.648 | 47.761 | 2.293.068 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.006.114 | 1.321.648 | 47.761 | 2.375.523 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.127.172 | 1.321.648 | 47.761 | 2.496.581 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.109 | 1.321.648 | 47.761 | 2.431.518 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.165.115 | 1.321.648 | 47.761 | 2.534.524 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 15.116.087 | 3.046.109 | 91.793 | 18.253.989 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 15.442.162 | 1.671.619 | 461.197 | 17.574.978 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 15.442.162 | 1.601.077 | 410.790 | 17.454.029 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 15.116.087 | 4.568.094 | 110.152 | 19.794.333 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 15.440.162 | 2.808.833 | 801.388 | 19.050.383 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 15.116.087 | 3.655.330 | 91.793 | 18.863.210 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 15.116.087 | 5.504.166 | 91.793 | 20.712.046 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 15.562.162 | 3.164.086 | 856.831 | 19.583.079 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 15.562.162 | 2.756.712 | 792.734 | 19.111.608 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 15.229.467 | 1.833.179 | 467.440 | 17.530.086 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 15.497.937 | 1.020.747 | 583.825 | 17.102.509 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 15.388.212 | 1.833.179 | 717.572 | 17.938.963 |