Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 375.091 | 375.091 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 225.273 | 225.273 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 247.074 | 247.074 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 375.091 | 375.091 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 225.273 | 225.273 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 247.074 | 247.074 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 263.425 |
| 263.425 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 325.193 | 325.193 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 221.410 | 221.410 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 259.007 | 259.007 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 284.073 | 284.073 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 336.292 | 336.292 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 207.219 | 207.219 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 245.160 | 245.160 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 268.509 | 268.509 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 315.206 | 315.206 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 200.327 | 200.327 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 230.006 | 230.006 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 252.264 | 252.264 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 278.233 | 278.233 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.263.987 | 5.520.347 | 9.847.515 | 20.631.849 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.335.745 | 4.221.442 | 5.993.499 | 14.550.686 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.666.762 | 3.680.231 | 4.927.144 | 12.274.137 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.071.728 | 3.030.779 | 3.149.500 | 9.252.007 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.049.721 | 1.591.159 | 4.545.422 | 8.186.302 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.745.278 | 1.464.876 | 4.093.005 | 7.303.159 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.568.255 | 1.338.594 | 3.165.866 | 6.072.715 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.434.948 | 1.288.081 | 1.862.274 | 4.585.303 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.264.536 | 1.515.389 | 5.042.890 | 9.822.815 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.677.431 | 1.395.120 | 4.321.548 | 8.394.099 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.044.853 | 1.274.851 | 3.027.193 | 6.346.897 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.670.342 | 1.226.744 | 2.270.337 | 5.167.423 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.715.708 | 6.133.719 | 10.941.450 | 22.790.877 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.729.377 | 4.690.491 | 6.660.148 | 16.080.016 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.011.157 | 4.089.146 | 5.475.753 | 13.576.056 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.380.239 | 3.367.532 | 3.500.360 | 10.248.131 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.204.731 | 1.909.391 | 5.050.025 | 9.164.147 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.890.320 | 1.757.852 | 4.547.757 | 8.195.929 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.699.803 | 1.606.313 | 3.518.099 | 6.824.215 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.556.970 | 1.472.093 | 2.068.723 | 5.097.786 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.409.290 | 1.818.467 | 5.304.534 | 10.532.291 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.805.665 | 1.674.144 | 4.547.536 | 9.027.345 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.160.745 | 1.529.822 | 3.185.443 | 6.876.010 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.773.896 | 1.472.093 | 2.389.730 | 5.635.719 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.489.940 | 5.827.033 | 10.394.483 | 21.711.456 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.532.561 | 4.455.966 | 6.326.118 | 15.314.645 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.838.868 | 3.884.689 | 5.202.270 | 12.925.827 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.225.984 | 3.199.155 | 3.324.109 | 9.749.248 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.143.876 | 1.750.395 | 4.797.724 | 8.691.995 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.828.907 | 1.611.364 | 4.321.087 | 7.761.358 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.644.085 | 1.472.574 | 3.344.097 | 6.460.756 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.504.920 | 1.417.009 | 1.966.204 | 4.888.133 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.318.825 | 1.666.928 | 5.152.684 | 10.138.437 |
| 0 |
| 0 |
| 263.425 |
| 263.425 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 325.193 | 325.193 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 221.410 | 221.410 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 259.007 | 259.007 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 284.073 | 284.073 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 336.292 | 336.292 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 207.219 | 207.219 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 245.160 | 245.160 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 268.509 | 268.509 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 315.206 | 315.206 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 200.327 | 200.327 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 230.006 | 230.006 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 252.264 | 252.264 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 278.233 | 278.233 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.263.987 | 5.520.347 | 9.847.515 | 20.631.849 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.335.745 | 4.221.442 | 5.993.499 | 14.550.686 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.666.762 | 3.680.231 | 4.927.144 | 12.274.137 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.071.728 | 3.030.779 | 3.149.500 | 9.252.007 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.049.721 | 1.591.159 | 4.545.422 | 8.186.302 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.745.278 | 1.464.876 | 4.093.005 | 7.303.159 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.568.255 | 1.338.594 | 3.165.866 | 6.072.715 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.434.948 | 1.288.081 | 1.862.274 | 4.585.303 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.264.536 | 1.515.389 | 5.042.890 | 9.822.815 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.677.431 | 1.395.120 | 4.321.548 | 8.394.099 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.044.853 | 1.274.851 | 3.027.193 | 6.346.897 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.670.342 | 1.226.744 | 2.270.337 | 5.167.423 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.715.708 | 6.133.719 | 10.941.450 | 22.790.877 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.729.377 | 4.690.491 | 6.660.148 | 16.080.016 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.011.157 | 4.089.146 | 5.475.753 | 13.576.056 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.380.239 | 3.367.532 | 3.500.360 | 10.248.131 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.204.731 | 1.909.391 | 5.050.025 | 9.164.147 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.890.320 | 1.757.852 | 4.547.757 | 8.195.929 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.699.803 | 1.606.313 | 3.518.099 | 6.824.215 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.556.970 | 1.472.093 | 2.068.723 | 5.097.786 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.409.290 | 1.818.467 | 5.304.534 | 10.532.291 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2.805.665 | 1.674.144 | 4.547.536 | 9.027.345 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.160.745 | 1.529.822 | 3.185.443 | 6.876.010 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.773.896 | 1.472.093 | 2.389.730 | 5.635.719 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5.489.940 | 5.827.033 | 10.394.483 | 21.711.456 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4.532.561 | 4.455.966 | 6.326.118 | 15.314.645 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.838.868 | 3.884.689 | 5.202.270 | 12.925.827 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3.225.984 | 3.199.155 | 3.324.109 | 9.749.248 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.143.876 | 1.750.395 | 4.797.724 | 8.691.995 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.828.907 | 1.611.364 | 4.321.087 | 7.761.358 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.644.085 | 1.472.574 | 3.344.097 | 6.460.756 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.504.920 | 1.417.009 | 1.966.204 | 4.888.133 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3.318.825 | 1.666.928 | 5.152.684 | 10.138.437 |