Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 95.475.000 | 2.954.696 | 48.586.388 | 147.016.084 | |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 115.575.000 | 3.096.069 | 50.696.596 | 169.367.665 | |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 150.750.000 | 3.251.579 | 53.017.826 | 207.019.405 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 95.475.000 | 2.954.696 | 48.586.388 | 147.016.084 | |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 115.575.000 | 3.096.069 | 50.696.596 | 169.367.665 | |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 150.750.000 | 3.251.579 | 53.017.826 | 207.019.405 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I |
| 100m |
| 35.350.000 |
| 1.152.624 |
| 3.443.709 |
| 39.946.333 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 35.350.000 | 1.214.928 | 3.629.855 | 40.194.783 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 35.350.000 | 1.630.288 | 4.846.954 | 41.827.242 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 35.350.000 | 1.744.512 | 5.186.550 | 42.281.062 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 35.350.000 | 2.668.688 | 19.496.080 | 57.514.768 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 35.350.000 | 2.943.864 | 20.669.002 | 58.962.866 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 35.350.000 | 3.932.940 | 27.439.966 | 66.722.906 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 35.350.000 | 4.184.752 | 29.146.036 | 68.680.788 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 35.350.000 | 649.000 | 3.102.440 | 39.101.440 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 35.350.000 | 778.800 | 3.257.562 | 39.386.362 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp I | 100m | 35.350.000 | 908.600 | 25.578.083 | 61.836.683 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp II | 100m | 35.350.000 | 1.038.400 | 27.345.296 | 63.733.696 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 690.536 | 3.716.315 | 4.406.851 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 1.479.720 | 7.496.254 | 8.975.974 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu trên cạn | 100m | 0 | 1.856.140 | 9.216.290 | 11.072.430 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu dưới nước | 100m | 0 | 2.240.348 | 15.211.834 | 17.452.182 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m, đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 4.277.280 | 1.188.258 | 5.591.170 | 11.056.708 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m, đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 7.465.290 | 2.160.031 | 5.963.915 | 15.589.236 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m, đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 4.277.280 | 1.315.743 | 5.963.915 | 11.556.938 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m, đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 7.465.290 | 2.376.515 | 6.537.369 | 16.379.174 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m, đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 4.277.280 | 1.436.012 | 5.046.390 | 10.759.682 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m, đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 7.465.290 | 2.590.594 | 5.361.789 | 15.417.673 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m, đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 4.277.280 | 1.556.281 | 5.361.789 | 11.195.350 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m, đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 7.465.290 | 2.807.078 | 5.877.897 | 16.150.265 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m, đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 4.277.280 | 1.676.550 | 4.530.282 | 10.484.112 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m, đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 7.465.290 | 3.021.157 | 4.817.008 | 15.303.455 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m, đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 4.277.280 | 1.796.819 | 4.817.008 | 10.891.107 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m, đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 7.465.290 | 3.237.641 | 5.419.134 | 16.122.065 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1.657.729 | 5.045.120 | 6.702.849 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3.002.772 | 7.310.893 | 10.313.665 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3.536.323 | 8.609.936 | 12.146.259 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1.905.892 | 5.800.378 | 7.706.270 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3.449.466 | 8.398.464 | 11.847.930 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 4.318.036 | 10.513.185 | 14.831.221 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1.538.611 | 4.682.597 | 6.221.208 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2.791.834 | 6.797.318 | 9.589.152 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3.102.038 | 7.552.575 | 10.654.613 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1.806.627 | 5.498.275 | 7.304.902 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3.039.997 | 7.401.524 | 10.441.521 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3.809.302 | 9.214.142 | 13.023.444 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 5.087.342 | 12.596.098 | 17.683.440 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 6.923.748 | 17.142.983 | 24.066.731 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 9.008.317 | 23.348.865 | 32.357.182 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 6.204.075 | 15.361.096 | 21.565.171 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 8.437.542 | 20.891.090 | 29.328.632 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 10.968.805 | 27.189.139 | 38.157.944 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 4.466.934 | 11.059.989 | 15.526.923 |
| 100m |
| 35.350.000 |
| 1.152.624 |
| 3.443.709 |
| 39.946.333 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 35.350.000 | 1.214.928 | 3.629.855 | 40.194.783 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 35.350.000 | 1.630.288 | 4.846.954 | 41.827.242 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 35.350.000 | 1.744.512 | 5.186.550 | 42.281.062 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 35.350.000 | 2.668.688 | 19.496.080 | 57.514.768 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 35.350.000 | 2.943.864 | 20.669.002 | 58.962.866 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 35.350.000 | 3.932.940 | 27.439.966 | 66.722.906 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 35.350.000 | 4.184.752 | 29.146.036 | 68.680.788 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 35.350.000 | 649.000 | 3.102.440 | 39.101.440 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 35.350.000 | 778.800 | 3.257.562 | 39.386.362 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp I | 100m | 35.350.000 | 908.600 | 25.578.083 | 61.836.683 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp II | 100m | 35.350.000 | 1.038.400 | 27.345.296 | 63.733.696 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 690.536 | 3.716.315 | 4.406.851 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 1.479.720 | 7.496.254 | 8.975.974 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu trên cạn | 100m | 0 | 1.856.140 | 9.216.290 | 11.072.430 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu dưới nước | 100m | 0 | 2.240.348 | 15.211.834 | 17.452.182 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m, đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 4.277.280 | 1.188.258 | 5.591.170 | 11.056.708 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m, đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 7.465.290 | 2.160.031 | 5.963.915 | 15.589.236 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m, đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 4.277.280 | 1.315.743 | 5.963.915 | 11.556.938 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m, đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 7.465.290 | 2.376.515 | 6.537.369 | 16.379.174 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m, đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 4.277.280 | 1.436.012 | 5.046.390 | 10.759.682 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m, đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 7.465.290 | 2.590.594 | 5.361.789 | 15.417.673 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m, đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 4.277.280 | 1.556.281 | 5.361.789 | 11.195.350 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m, đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 7.465.290 | 2.807.078 | 5.877.897 | 16.150.265 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m, đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 4.277.280 | 1.676.550 | 4.530.282 | 10.484.112 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m, đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 7.465.290 | 3.021.157 | 4.817.008 | 15.303.455 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m, đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 4.277.280 | 1.796.819 | 4.817.008 | 10.891.107 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m, đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 7.465.290 | 3.237.641 | 5.419.134 | 16.122.065 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1.657.729 | 5.045.120 | 6.702.849 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3.002.772 | 7.310.893 | 10.313.665 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3.536.323 | 8.609.936 | 12.146.259 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1.905.892 | 5.800.378 | 7.706.270 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3.449.466 | 8.398.464 | 11.847.930 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 4.318.036 | 10.513.185 | 14.831.221 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1.538.611 | 4.682.597 | 6.221.208 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2.791.834 | 6.797.318 | 9.589.152 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3.102.038 | 7.552.575 | 10.654.613 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1.806.627 | 5.498.275 | 7.304.902 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3.039.997 | 7.401.524 | 10.441.521 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3.809.302 | 9.214.142 | 13.023.444 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 5.087.342 | 12.596.098 | 17.683.440 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 6.923.748 | 17.142.983 | 24.066.731 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 9.008.317 | 23.348.865 | 32.357.182 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 6.204.075 | 15.361.096 | 21.565.171 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 8.437.542 | 20.891.090 | 29.328.632 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 10.968.805 | 27.189.139 | 38.157.944 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 4.466.934 | 11.059.989 | 15.526.923 |