Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng cọc khoan nhồi vào đá vị trí có hang động Caster, đá mồ côi, khoan trên cạn bằng máy khoan đá momen xoay >200KNm (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 0 | 1.389.639 | 9.697.950 | 11.087.589 | |
| Khoan tạo lỗ bằng cọc khoan nhồi vào đá vị trí có hang động Caster, đá mồ côi, khoan trên cạn bằng máy khoan đá momen xoay >200KNm (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 0 | 1.945.702 | 13.194.847 | 15.140.549 | |
| Khoan tạo lỗ bằng cọc khoan nhồi vào đá vị trí có hang động Caster, đá mồ côi, khoan dưới nước bằng máy khoan đá momen xoay >200KNm (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 1.008.806 | 8.162.189 | 9.170.995 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng cọc khoan nhồi vào đá vị trí có hang động Caster, đá mồ côi, khoan trên cạn bằng máy khoan đá momen xoay >200KNm (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 0 | 1.389.639 | 9.697.950 | 11.087.589 | |
| Khoan tạo lỗ bằng cọc khoan nhồi vào đá vị trí có hang động Caster, đá mồ côi, khoan trên cạn bằng máy khoan đá momen xoay >200KNm (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 0 | 1.945.702 | 13.194.847 | 15.140.549 | |
| Khoan tạo lỗ bằng cọc khoan nhồi vào đá vị trí có hang động Caster, đá mồ côi, khoan dưới nước bằng máy khoan đá momen xoay >200KNm (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 1.008.806 | 8.162.189 | 9.170.995 |
| Khoan tạo lỗ bằng cọc khoan nhồi vào đá vị trí có hang động Caster, đá mồ côi, khoan dưới nước bằng máy khoan đá momen xoay >200KNm (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 1.160.152 | 9.386.766 | 10.546.918 |
| Khoan tạo lỗ bằng cọc khoan nhồi vào đá vị trí có hang động Caster, đá mồ côi, khoan dưới nước bằng máy khoan đá momen xoay >200KNm (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 0 | 1.334.084 | 11.134.317 | 12.468.401 |
| Khoan tạo lỗ bằng cọc khoan nhồi vào đá vị trí có hang động Caster, đá mồ côi, khoan dưới nước bằng máy khoan đá momen xoay >200KNm (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 0 | 1.667.670 | 13.502.146 | 15.169.816 |
| Khoan tạo lỗ bằng cọc khoan nhồi vào đá vị trí có hang động Caster, đá mồ côi, khoan dưới nước bằng máy khoan đá momen xoay >200KNm (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 0 | 2.334.842 | 18.188.455 | 20.523.297 |
| Khoan tạo lỗ cọc khoan nhồi vào cuội, sỏi, sạn, khoan trên cạn D1500 | m | 0 | 1.343.044 | 8.363.735 | 9.706.779 |
| Khoan tạo lỗ cọc khoan nhồi vào cuội, sỏi, sạn, khoan trên cạn D2000 | m | 0 | 1.823.712 | 9.462.996 | 11.286.708 |
| Khoan tạo lỗ cọc khoan nhồi vào cuội, sỏi, sạn, khoan dưới nước D1500 | m | 0 | 1.679.511 | 12.166.877 | 13.846.388 |
| Khoan tạo lỗ cọc khoan nhồi vào cuội, sỏi, sạn, khoan dưới nước D2000 | m | 0 | 2.278.933 | 15.516.554 | 17.795.487 |
| Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | m3 | 222.625 | 150.568 | 57.191 | 430.384 |
| Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan dưới nước | m3 | 222.625 | 166.144 | 223.095 | 611.864 |
| Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc Barrette, lỗ khoan trên cạn | m3 | 62.036 | 93.456 | 33.658 | 189.150 |
| Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc Barrette, lỗ khoan dưới nước | m3 | 62.036 | 103.840 | 195.345 | 361.221 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 23.562 | 1.023.541 | 1.293.617 | 2.340.720 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 28.611 | 1.354.353 | 1.613.738 | 2.996.702 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 33.660 | 1.690.821 | 1.933.859 | 3.658.340 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 23.052 | 1.278.012 | 3.935.318 | 5.236.382 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 27.846 | 1.690.821 | 4.912.500 | 6.631.167 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 32.640 | 2.112.113 | 6.019.309 | 8.164.062 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 164.689 | 3.624.804 | 3.951.128 | 7.740.621 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 188.481 | 4.832.129 | 5.305.156 | 10.325.766 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 214.822 | 6.039.455 | 6.608.639 | 12.862.916 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 156.703 | 3.441.019 | 3.725.115 | 7.322.837 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 188.144 | 4.597.450 | 4.932.440 | 9.718.034 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 209.386 | 5.745.399 | 6.185.377 | 12.140.162 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 153.984 | 3.271.371 | 3.515.950 | 6.941.305 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 177.776 | 4.359.943 | 4.672.730 | 9.210.449 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 204.117 | 5.448.515 | 5.829.509 | 11.482.141 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 148.548 | 3.107.379 | 3.306.786 | 6.562.713 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 172.339 | 4.108.299 | 4.384.256 | 8.664.894 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 24.261 | 5.134.667 | 5.461.725 | 10.620.653 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 164.689 | 4.167.676 | 10.622.537 | 14.954.902 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 188.481 | 5.541.822 | 14.081.317 | 19.811.620 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 214.822 | 6.927.277 | 17.540.097 | 24.682.196 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 156.703 | 3.958.444 | 10.153.675 | 14.268.822 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 183.044 | 5.264.731 | 13.472.472 | 18.920.247 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 209.386 | 6.579.499 | 16.791.270 | 23.580.155 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 153.984 | 3.760.522 | 9.601.901 | 13.516.407 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 177.776 | 4.998.949 | 12.714.803 | 17.891.528 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 204.117 | 6.248.687 | 15.864.855 | 22.317.659 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 148.548 | 3.571.082 | 9.087.277 | 12.806.907 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 172.339 | 4.747.305 | 12.031.432 | 16.951.076 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 198.681 | 5.932.011 | 14.975.588 | 21.106.280 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 189.521 | 791.689 | 1.705.488 | 2.686.698 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 236.544 | 1.054.643 | 2.084.486 | 3.375.673 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 295.365 | 1.317.596 | 2.463.483 | 4.076.444 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất dưới nước , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 191.184 | 1.017.886 | 2.509.226 | 3.718.296 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 238.665 | 1.351.526 | 3.145.257 | 4.735.448 |
| Khoan tạo lỗ bằng cọc khoan nhồi vào đá vị trí có hang động Caster, đá mồ côi, khoan dưới nước bằng máy khoan đá momen xoay >200KNm (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 1.160.152 | 9.386.766 | 10.546.918 |
| Khoan tạo lỗ bằng cọc khoan nhồi vào đá vị trí có hang động Caster, đá mồ côi, khoan dưới nước bằng máy khoan đá momen xoay >200KNm (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 0 | 1.334.084 | 11.134.317 | 12.468.401 |
| Khoan tạo lỗ bằng cọc khoan nhồi vào đá vị trí có hang động Caster, đá mồ côi, khoan dưới nước bằng máy khoan đá momen xoay >200KNm (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 0 | 1.667.670 | 13.502.146 | 15.169.816 |
| Khoan tạo lỗ bằng cọc khoan nhồi vào đá vị trí có hang động Caster, đá mồ côi, khoan dưới nước bằng máy khoan đá momen xoay >200KNm (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 0 | 2.334.842 | 18.188.455 | 20.523.297 |
| Khoan tạo lỗ cọc khoan nhồi vào cuội, sỏi, sạn, khoan trên cạn D1500 | m | 0 | 1.343.044 | 8.363.735 | 9.706.779 |
| Khoan tạo lỗ cọc khoan nhồi vào cuội, sỏi, sạn, khoan trên cạn D2000 | m | 0 | 1.823.712 | 9.462.996 | 11.286.708 |
| Khoan tạo lỗ cọc khoan nhồi vào cuội, sỏi, sạn, khoan dưới nước D1500 | m | 0 | 1.679.511 | 12.166.877 | 13.846.388 |
| Khoan tạo lỗ cọc khoan nhồi vào cuội, sỏi, sạn, khoan dưới nước D2000 | m | 0 | 2.278.933 | 15.516.554 | 17.795.487 |
| Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | m3 | 222.625 | 150.568 | 57.191 | 430.384 |
| Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan dưới nước | m3 | 222.625 | 166.144 | 223.095 | 611.864 |
| Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc Barrette, lỗ khoan trên cạn | m3 | 62.036 | 93.456 | 33.658 | 189.150 |
| Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc Barrette, lỗ khoan dưới nước | m3 | 62.036 | 103.840 | 195.345 | 361.221 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 23.562 | 1.023.541 | 1.293.617 | 2.340.720 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 28.611 | 1.354.353 | 1.613.738 | 2.996.702 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 33.660 | 1.690.821 | 1.933.859 | 3.658.340 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 23.052 | 1.278.012 | 3.935.318 | 5.236.382 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 27.846 | 1.690.821 | 4.912.500 | 6.631.167 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan đập cáp , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 32.640 | 2.112.113 | 6.019.309 | 8.164.062 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 164.689 | 3.624.804 | 3.951.128 | 7.740.621 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 188.481 | 4.832.129 | 5.305.156 | 10.325.766 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 214.822 | 6.039.455 | 6.608.639 | 12.862.916 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 156.703 | 3.441.019 | 3.725.115 | 7.322.837 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 188.144 | 4.597.450 | 4.932.440 | 9.718.034 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 209.386 | 5.745.399 | 6.185.377 | 12.140.162 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 153.984 | 3.271.371 | 3.515.950 | 6.941.305 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 177.776 | 4.359.943 | 4.672.730 | 9.210.449 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 204.117 | 5.448.515 | 5.829.509 | 11.482.141 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 148.548 | 3.107.379 | 3.306.786 | 6.562.713 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 172.339 | 4.108.299 | 4.384.256 | 8.664.894 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 24.261 | 5.134.667 | 5.461.725 | 10.620.653 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 164.689 | 4.167.676 | 10.622.537 | 14.954.902 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 188.481 | 5.541.822 | 14.081.317 | 19.811.620 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 214.822 | 6.927.277 | 17.540.097 | 24.682.196 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 156.703 | 3.958.444 | 10.153.675 | 14.268.822 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 183.044 | 5.264.731 | 13.472.472 | 18.920.247 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 209.386 | 6.579.499 | 16.791.270 | 23.580.155 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 153.984 | 3.760.522 | 9.601.901 | 13.516.407 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 177.776 | 4.998.949 | 12.714.803 | 17.891.528 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 204.117 | 6.248.687 | 15.864.855 | 22.317.659 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 148.548 | 3.571.082 | 9.087.277 | 12.806.907 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 172.339 | 4.747.305 | 12.031.432 | 16.951.076 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 198.681 | 5.932.011 | 14.975.588 | 21.106.280 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 189.521 | 791.689 | 1.705.488 | 2.686.698 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 236.544 | 1.054.643 | 2.084.486 | 3.375.673 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 295.365 | 1.317.596 | 2.463.483 | 4.076.444 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất dưới nước , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 191.184 | 1.017.886 | 2.509.226 | 3.718.296 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 238.665 | 1.351.526 | 3.145.257 | 4.735.448 |