Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 559.352 | 484.148 | 68.059 | 1.111.559 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 611.059 | 484.148 | 68.059 | 1.163.266 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 664.269 | 484.148 | 68.059 | 1.216.476 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 559.352 | 484.148 | 68.059 | 1.111.559 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 611.059 | 484.148 | 68.059 | 1.163.266 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 664.269 | 484.148 | 68.059 | 1.216.476 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 |
| m3 |
| 721.164 |
| 484.148 |
| 68.059 |
| 1.273.371 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 591.162 | 361.904 | 73.726 | 1.026.792 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 644.683 | 361.904 | 73.726 | 1.080.313 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 700.285 | 361.904 | 73.726 | 1.135.915 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 766.837 | 361.904 | 73.726 | 1.202.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 644.735 | 591.111 | 68.059 | 1.303.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 698.255 | 591.111 | 68.059 | 1.357.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753.858 | 591.111 | 68.059 | 1.413.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 820.410 | 591.111 | 68.059 | 1.479.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 644.735 | 486.560 | 68.059 | 1.199.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 698.255 | 486.560 | 68.059 | 1.252.874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 753.858 | 486.560 | 68.059 | 1.308.477 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 820.410 | 486.560 | 68.059 | 1.375.029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 591.162 | 293.379 | 73.726 | 958.267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 644.683 | 293.379 | 73.726 | 1.011.788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 700.285 | 293.379 | 73.726 | 1.067.390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 766.837 | 293.379 | 73.726 | 1.133.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 591.162 | 157.831 | 95.961 | 844.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 644.683 | 157.831 | 95.961 | 898.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 700.285 | 157.831 | 95.961 | 954.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 766.837 | 157.831 | 95.961 | 1.020.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 885.699 | 2.365.601 | 90.085 | 3.341.385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 939.220 | 2.365.601 | 90.085 | 3.394.906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 994.822 | 2.365.601 | 90.085 | 3.450.508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.061.374 | 2.365.601 | 90.085 | 3.517.060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100 | m3 | 478.820 | 64.717 | 53.386 | 596.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 495.195 | 64.717 | 53.386 | 613.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 540.862 | 177.120 | 58.865 | 776.847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 177.120 | 58.865 | 833.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 177.120 | 58.865 | 887.051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 177.120 | 58.865 | 943.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 505.099 | 177.120 | 58.865 | 741.084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 559.352 | 177.120 | 58.865 | 795.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 611.059 | 177.120 | 58.865 | 847.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 664.269 | 177.120 | 58.865 | 900.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 538.172 | 98.779 | 52.643 | 689.594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 594.046 | 98.779 | 52.643 | 745.468 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 647.828 | 98.779 | 52.643 | 799.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá1x2, mác 300 | m3 | 703.701 | 98.779 | 52.643 | 855.123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 502.587 | 98.779 | 52.643 | 654.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 556.570 | 98.779 | 52.643 | 707.992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 608.020 | 98.779 | 52.643 | 759.442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 660.965 | 98.779 | 52.643 | 812.387 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742.448 | 548.879 | 87.996 | 1.379.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 795.969 | 548.879 | 87.996 | 1.432.844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 851.571 | 548.879 | 87.996 | 1.488.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 918.123 | 548.879 | 87.996 | 1.554.998 |
| m3 |
| 721.164 |
| 484.148 |
| 68.059 |
| 1.273.371 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 591.162 | 361.904 | 73.726 | 1.026.792 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 644.683 | 361.904 | 73.726 | 1.080.313 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 700.285 | 361.904 | 73.726 | 1.135.915 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 766.837 | 361.904 | 73.726 | 1.202.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 644.735 | 591.111 | 68.059 | 1.303.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 698.255 | 591.111 | 68.059 | 1.357.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753.858 | 591.111 | 68.059 | 1.413.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 820.410 | 591.111 | 68.059 | 1.479.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 644.735 | 486.560 | 68.059 | 1.199.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 698.255 | 486.560 | 68.059 | 1.252.874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 753.858 | 486.560 | 68.059 | 1.308.477 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 820.410 | 486.560 | 68.059 | 1.375.029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 591.162 | 293.379 | 73.726 | 958.267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 644.683 | 293.379 | 73.726 | 1.011.788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 700.285 | 293.379 | 73.726 | 1.067.390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 766.837 | 293.379 | 73.726 | 1.133.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 591.162 | 157.831 | 95.961 | 844.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 644.683 | 157.831 | 95.961 | 898.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 700.285 | 157.831 | 95.961 | 954.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 766.837 | 157.831 | 95.961 | 1.020.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 885.699 | 2.365.601 | 90.085 | 3.341.385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 939.220 | 2.365.601 | 90.085 | 3.394.906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 994.822 | 2.365.601 | 90.085 | 3.450.508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.061.374 | 2.365.601 | 90.085 | 3.517.060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100 | m3 | 478.820 | 64.717 | 53.386 | 596.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 495.195 | 64.717 | 53.386 | 613.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 540.862 | 177.120 | 58.865 | 776.847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 177.120 | 58.865 | 833.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 177.120 | 58.865 | 887.051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 177.120 | 58.865 | 943.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 505.099 | 177.120 | 58.865 | 741.084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 559.352 | 177.120 | 58.865 | 795.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 611.059 | 177.120 | 58.865 | 847.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 664.269 | 177.120 | 58.865 | 900.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 538.172 | 98.779 | 52.643 | 689.594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 594.046 | 98.779 | 52.643 | 745.468 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 647.828 | 98.779 | 52.643 | 799.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá1x2, mác 300 | m3 | 703.701 | 98.779 | 52.643 | 855.123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 502.587 | 98.779 | 52.643 | 654.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 556.570 | 98.779 | 52.643 | 707.992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 608.020 | 98.779 | 52.643 | 759.442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 660.965 | 98.779 | 52.643 | 812.387 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742.448 | 548.879 | 87.996 | 1.379.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 795.969 | 548.879 | 87.996 | 1.432.844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 851.571 | 548.879 | 87.996 | 1.488.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 918.123 | 548.879 | 87.996 | 1.554.998 |