Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 606.439 | 321.974 | 77.038 | 1.005.451 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 659.959 | 321.974 | 77.038 | 1.058.971 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 715.562 | 321.974 | 77.038 | 1.114.574 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 606.439 | 321.974 | 77.038 | 1.005.451 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 659.959 | 321.974 | 77.038 | 1.058.971 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 715.562 | 321.974 | 77.038 | 1.114.574 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 782.114 |
| 321.974 |
| 77.038 |
| 1.181.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 569.145 | 321.974 | 77.038 | 968.157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 620.345 | 321.974 | 77.038 | 1.019.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 673.033 | 321.974 | 77.038 | 1.072.045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 729.370 | 321.974 | 77.038 | 1.128.382 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 157.831 | 58.865 | 813.711 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 157.831 | 58.865 | 867.762 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 157.831 | 58.865 | 923.915 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774.430 | 157.831 | 58.865 | 991.126 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 599.199 | 77.809 | 1.274.023 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 599.199 | 77.809 | 1.328.074 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 599.199 | 77.809 | 1.384.227 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774.430 | 599.199 | 77.809 | 1.451.438 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 340.171 | 58.865 | 996.051 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 340.171 | 58.865 | 1.050.102 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 340.171 | 58.865 | 1.106.255 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774.430 | 340.171 | 58.865 | 1.173.466 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591.162 | 284.652 | 58.865 | 934.679 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644.683 | 284.652 | 58.865 | 988.200 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700.285 | 284.652 | 58.865 | 1.043.802 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766.837 | 284.652 | 58.865 | 1.110.354 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591.162 | 791.010 | 87.996 | 1.470.168 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644.683 | 791.010 | 87.996 | 1.523.689 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700.285 | 791.010 | 87.996 | 1.579.291 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766.837 | 791.010 | 87.996 | 1.645.843 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591.162 | 885.708 | 96.215 | 1.573.085 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644.683 | 885.708 | 96.215 | 1.626.606 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700.285 | 885.708 | 96.215 | 1.682.208 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766.837 | 885.708 | 96.215 | 1.748.760 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591.162 | 367.652 | 96.215 | 1.055.029 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644.683 | 367.652 | 96.215 | 1.108.550 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700.285 | 367.652 | 96.215 | 1.164.152 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 766.837 | 367.652 | 96.215 | 1.230.704 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 553.868 | 367.652 | 96.215 | 1.017.735 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 605.068 | 367.652 | 96.215 | 1.068.935 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 657.756 | 367.652 | 96.215 | 1.121.623 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 714.094 | 367.652 | 96.215 | 1.177.961 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 679.598 | 492.592 | 82.517 | 1.254.707 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 733.119 | 492.592 | 82.517 | 1.308.228 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 788.721 | 492.592 | 82.517 | 1.363.830 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 855.274 | 492.592 | 82.517 | 1.430.383 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 642.305 | 492.592 | 82.517 | 1.217.414 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 693.504 | 492.592 | 82.517 | 1.268.613 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 746.193 | 492.592 | 82.517 | 1.321.302 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 802.530 | 492.592 | 82.517 | 1.377.639 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 484.148 | 77.038 | 1.158.201 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 484.148 | 77.038 | 1.212.252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 782.114 |
| 321.974 |
| 77.038 |
| 1.181.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 569.145 | 321.974 | 77.038 | 968.157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 620.345 | 321.974 | 77.038 | 1.019.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 673.033 | 321.974 | 77.038 | 1.072.045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 729.370 | 321.974 | 77.038 | 1.128.382 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 157.831 | 58.865 | 813.711 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 157.831 | 58.865 | 867.762 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 157.831 | 58.865 | 923.915 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774.430 | 157.831 | 58.865 | 991.126 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 599.199 | 77.809 | 1.274.023 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 599.199 | 77.809 | 1.328.074 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 599.199 | 77.809 | 1.384.227 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774.430 | 599.199 | 77.809 | 1.451.438 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 340.171 | 58.865 | 996.051 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 340.171 | 58.865 | 1.050.102 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707.219 | 340.171 | 58.865 | 1.106.255 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774.430 | 340.171 | 58.865 | 1.173.466 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591.162 | 284.652 | 58.865 | 934.679 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644.683 | 284.652 | 58.865 | 988.200 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700.285 | 284.652 | 58.865 | 1.043.802 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766.837 | 284.652 | 58.865 | 1.110.354 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591.162 | 791.010 | 87.996 | 1.470.168 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644.683 | 791.010 | 87.996 | 1.523.689 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700.285 | 791.010 | 87.996 | 1.579.291 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766.837 | 791.010 | 87.996 | 1.645.843 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591.162 | 885.708 | 96.215 | 1.573.085 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644.683 | 885.708 | 96.215 | 1.626.606 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700.285 | 885.708 | 96.215 | 1.682.208 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766.837 | 885.708 | 96.215 | 1.748.760 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591.162 | 367.652 | 96.215 | 1.055.029 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644.683 | 367.652 | 96.215 | 1.108.550 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700.285 | 367.652 | 96.215 | 1.164.152 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 766.837 | 367.652 | 96.215 | 1.230.704 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 553.868 | 367.652 | 96.215 | 1.017.735 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 605.068 | 367.652 | 96.215 | 1.068.935 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 657.756 | 367.652 | 96.215 | 1.121.623 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 714.094 | 367.652 | 96.215 | 1.177.961 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 679.598 | 492.592 | 82.517 | 1.254.707 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 733.119 | 492.592 | 82.517 | 1.308.228 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 788.721 | 492.592 | 82.517 | 1.363.830 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 855.274 | 492.592 | 82.517 | 1.430.383 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 642.305 | 492.592 | 82.517 | 1.217.414 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 693.504 | 492.592 | 82.517 | 1.268.613 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 746.193 | 492.592 | 82.517 | 1.321.302 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 802.530 | 492.592 | 82.517 | 1.377.639 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597.015 | 484.148 | 77.038 | 1.158.201 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.066 | 484.148 | 77.038 | 1.212.252 |