Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 370.055 | 4.363.291 | 0 | 4.733.346 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 82.977 | 298.101 | 9.935 | 391.013 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 99.982 | 372.626 | 30.097 | 502.705 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 370.055 | 4.363.291 | 0 | 4.733.346 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 82.977 | 298.101 | 9.935 | 391.013 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 99.982 | 372.626 | 30.097 | 502.705 | |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T |
| m2 |
| 5.030 |
| 96.444 |
| 10.121 |
| 111.595 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 95.481 | 416.465 | 177.795 | 689.741 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 490.692 | 6.385.602 | 244.398 | 7.120.692 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 727.016 | 4.963.307 | 179.564 | 5.869.887 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 685.420 | 4.798.049 | 149.072 | 5.632.541 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 768.271 | 5.746.238 | 210.056 | 6.724.565 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 521.968 | 4.281.850 | 145.684 | 4.949.502 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1.280.210 | 903.071 | 506.296 | 2.689.577 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 137.855 | 209.100 | 119.845 | 466.800 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 137.855 | 235.238 | 149.303 | 522.396 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 154.105 | 317.672 | 178.761 | 650.538 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 154.105 | 339.788 | 252.407 | 746.300 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 207.060 | 98.518 | 149.974 | 455.552 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 546.735 | 186.984 | 208.890 | 942.609 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 546.735 | 209.100 | 253.078 | 1.008.913 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 560.804 | 249.879 | 283.878 | 1.094.561 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 560.804 | 298.101 | 386.981 | 1.245.886 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 134.717 | 295.555 | 166.045 | 596.317 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 39.414 | 18.095 | 57.312 | 114.821 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 39.414 | 20.106 | 58.785 | 118.305 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 39.414 | 30.159 | 70.568 | 140.141 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 214.250 | 54.286 | 73.645 | 342.181 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1.617 | 30.159 | 0 | 31.776 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2.694 | 50.265 | 0 | 52.959 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 3.772 | 90.476 | 0 | 94.248 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 5.388 | 170.899 | 0 | 176.287 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 43.154 | 211.111 | 73.645 | 327.910 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 61.649 | 231.217 | 73.645 | 366.511 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 73.979 | 241.270 | 73.645 | 388.894 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 36.360 | 2.520.708 | 920.317 | 3.477.385 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 36.360 | 4.055.052 | 1.750.786 | 5.842.198 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 52.102 | 1.297.617 | 470.998 | 1.820.717 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 30.000 | 1.030.202 | 398.963 | 1.459.165 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 25.447 | 850.465 | 332.469 | 1.208.381 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 440.830 | 5.962.022 | 748.055 | 7.150.907 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 312.596 | 5.589.396 | 703.726 | 6.605.718 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | 1m cầu | 261.061 | 5.216.770 | 620.609 | 6.098.440 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 40.440 | 481.774 | 305.089 | 827.303 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=15 tấn | cái | 40.440 | 956.428 | 372.316 | 1.369.184 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng >15 tấn | cái | 80.880 | 1.915.229 | 556.323 | 2.552.432 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng <=15 tấn | cái | 93.220 | 956.428 | 897.125 | 1.946.773 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng > 15 tấn | cái | 133.660 | 1.915.229 | 1.287.391 | 3.336.280 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng <=10 tấn | cái | 90.990 | 1.272.073 | 565.842 | 1.928.905 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng > 10 tấn | cái | 121.320 | 1.915.229 | 843.556 | 2.880.105 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 41.249 | 579.078 | 686.597 | 1.306.924 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 41.249 | 1.148.663 | 765.932 | 1.955.844 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 82.498 | 2.297.325 | 1.312.617 | 3.692.440 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T |
| m2 |
| 5.030 |
| 96.444 |
| 10.121 |
| 111.595 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 95.481 | 416.465 | 177.795 | 689.741 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 490.692 | 6.385.602 | 244.398 | 7.120.692 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 727.016 | 4.963.307 | 179.564 | 5.869.887 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 685.420 | 4.798.049 | 149.072 | 5.632.541 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 768.271 | 5.746.238 | 210.056 | 6.724.565 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 521.968 | 4.281.850 | 145.684 | 4.949.502 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1.280.210 | 903.071 | 506.296 | 2.689.577 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 137.855 | 209.100 | 119.845 | 466.800 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 137.855 | 235.238 | 149.303 | 522.396 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 154.105 | 317.672 | 178.761 | 650.538 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 154.105 | 339.788 | 252.407 | 746.300 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 207.060 | 98.518 | 149.974 | 455.552 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 546.735 | 186.984 | 208.890 | 942.609 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 546.735 | 209.100 | 253.078 | 1.008.913 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 560.804 | 249.879 | 283.878 | 1.094.561 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 560.804 | 298.101 | 386.981 | 1.245.886 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 134.717 | 295.555 | 166.045 | 596.317 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 39.414 | 18.095 | 57.312 | 114.821 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 39.414 | 20.106 | 58.785 | 118.305 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 39.414 | 30.159 | 70.568 | 140.141 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 214.250 | 54.286 | 73.645 | 342.181 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1.617 | 30.159 | 0 | 31.776 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2.694 | 50.265 | 0 | 52.959 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 3.772 | 90.476 | 0 | 94.248 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 5.388 | 170.899 | 0 | 176.287 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 43.154 | 211.111 | 73.645 | 327.910 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 61.649 | 231.217 | 73.645 | 366.511 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 73.979 | 241.270 | 73.645 | 388.894 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 36.360 | 2.520.708 | 920.317 | 3.477.385 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 36.360 | 4.055.052 | 1.750.786 | 5.842.198 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 52.102 | 1.297.617 | 470.998 | 1.820.717 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 30.000 | 1.030.202 | 398.963 | 1.459.165 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 25.447 | 850.465 | 332.469 | 1.208.381 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 440.830 | 5.962.022 | 748.055 | 7.150.907 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 312.596 | 5.589.396 | 703.726 | 6.605.718 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | 1m cầu | 261.061 | 5.216.770 | 620.609 | 6.098.440 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 40.440 | 481.774 | 305.089 | 827.303 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=15 tấn | cái | 40.440 | 956.428 | 372.316 | 1.369.184 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng >15 tấn | cái | 80.880 | 1.915.229 | 556.323 | 2.552.432 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng <=15 tấn | cái | 93.220 | 956.428 | 897.125 | 1.946.773 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng > 15 tấn | cái | 133.660 | 1.915.229 | 1.287.391 | 3.336.280 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng <=10 tấn | cái | 90.990 | 1.272.073 | 565.842 | 1.928.905 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng > 10 tấn | cái | 121.320 | 1.915.229 | 843.556 | 2.880.105 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 41.249 | 579.078 | 686.597 | 1.306.924 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 41.249 | 1.148.663 | 765.932 | 1.955.844 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 82.498 | 2.297.325 | 1.312.617 | 3.692.440 |