Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu I | m | 676.766 | 468.465 | 23.716 | 1.168.947 | |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu II | m | 320.032 | 291.534 | 9.240 | 620.806 | |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 356.749 | 182.963 | 9.856 | 549.568 | |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 552.639 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu I | m | 676.766 | 468.465 | 23.716 | 1.168.947 | |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu II | m | 320.032 | 291.534 | 9.240 | 620.806 | |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 356.749 | 182.963 | 9.856 | 549.568 | |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 552.639 |
| 213.121 |
| 9.856 |
| 775.616 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 972.722 | 297.566 | 7.700 | 1.277.988 |
| Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 15.081 | 70.370 | 0 | 85.451 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1.594.521 | 2.364.442 | 6.776 | 3.965.739 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 2.259.041 | 2.738.410 | 6.776 | 5.004.227 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1.510.524 | 1.708.993 | 6.776 | 3.226.293 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1.240.308 | 1.950.263 | 6.776 | 3.197.347 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 101.113 | 442.328 | 0 | 543.441 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 177.496 | 254.943 | 552.562 | 985.001 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 177.496 | 254.943 | 588.738 | 1.021.177 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 177.496 | 254.943 | 833.805 | 1.266.244 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 177.496 | 254.943 | 999.517 | 1.431.956 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 124.572 | 57.005 | 104.889 | 286.466 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 12.901.780 | 9.284.150 | 52.796.887 | 74.982.817 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 2.991.115 | 4.155.266 | 2.936.131 | 10.082.512 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 2.089.539 | 3.236.029 | 2.662.814 | 7.988.382 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 1.268.989 | 2.776.611 | 2.387.016 | 6.432.616 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 858.778 | 2.201.987 | 2.156.567 | 5.217.332 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 2.565.285 | 2.005.933 | 13.455.560 | 18.026.778 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 1.805.145 | 1.860.358 | 12.202.988 | 15.868.491 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 1.081.423 | 1.718.496 | 10.982.370 | 13.782.289 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 719.497 | 1.590.746 | 9.883.174 | 12.193.417 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 154.010 | 69.566 | 5.386.773 | 5.610.349 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 117.705 | 69.566 | 4.950.645 | 5.137.916 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 106.286 | 69.566 | 4.455.580 | 4.631.432 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 95.371 | 69.566 | 4.007.665 | 4.172.602 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1.262.860 | 2.206.471 | 16.810.663 | 20.279.994 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1.142.505 | 1.913.092 | 15.244.948 | 18.300.545 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1.028.363 | 1.847.360 | 13.720.773 | 16.596.496 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 925.752 | 1.688.044 | 12.349.974 | 14.963.770 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1.938.015 | 2.949.389 | 23.687.026 | 28.574.430 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1.757.105 | 2.693.518 | 21.485.439 | 25.936.062 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1.581.378 | 2.443.588 | 19.334.978 | 23.359.944 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1.423.552 | 2.218.912 | 17.401.800 | 21.044.264 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 14.810.654 | 5.802.779 | 32.035.136 | 52.648.569 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 13.434.007 | 5.280.453 | 29.472.325 | 48.186.785 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 12.089.183 | 4.770.196 | 27.099.352 | 43.958.731 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 10.882.270 | 4.310.817 | 24.916.217 | 40.109.304 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 48.532 | 235.817 | 549.172 | 833.521 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 125.820 | 512.485 | 793.249 | 1.431.554 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 11.818.081 | 5.967.852 | 1.233.170 | 19.019.103 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 11.818.081 | 6.537.898 | 3.843.952 | 22.199.931 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 11.936.262 | 6.898.123 | 5.440.608 | 24.274.993 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 11.936.262 | 6.898.123 | 16.765.024 | 35.599.409 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 11.936.262 | 10.444.669 | 2.084.548 | 24.465.479 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 11.936.262 | 12.009.976 | 2.316.055 | 26.262.293 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 87.503.143 | 22.653.326 | 7.497.932 | 117.654.401 |
| 213.121 |
| 9.856 |
| 775.616 |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 972.722 | 297.566 | 7.700 | 1.277.988 |
| Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 15.081 | 70.370 | 0 | 85.451 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1.594.521 | 2.364.442 | 6.776 | 3.965.739 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 2.259.041 | 2.738.410 | 6.776 | 5.004.227 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1.510.524 | 1.708.993 | 6.776 | 3.226.293 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1.240.308 | 1.950.263 | 6.776 | 3.197.347 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 101.113 | 442.328 | 0 | 543.441 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 177.496 | 254.943 | 552.562 | 985.001 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 177.496 | 254.943 | 588.738 | 1.021.177 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 177.496 | 254.943 | 833.805 | 1.266.244 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 177.496 | 254.943 | 999.517 | 1.431.956 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 124.572 | 57.005 | 104.889 | 286.466 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 12.901.780 | 9.284.150 | 52.796.887 | 74.982.817 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 2.991.115 | 4.155.266 | 2.936.131 | 10.082.512 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 2.089.539 | 3.236.029 | 2.662.814 | 7.988.382 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 1.268.989 | 2.776.611 | 2.387.016 | 6.432.616 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 858.778 | 2.201.987 | 2.156.567 | 5.217.332 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 2.565.285 | 2.005.933 | 13.455.560 | 18.026.778 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 1.805.145 | 1.860.358 | 12.202.988 | 15.868.491 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 1.081.423 | 1.718.496 | 10.982.370 | 13.782.289 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 719.497 | 1.590.746 | 9.883.174 | 12.193.417 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 154.010 | 69.566 | 5.386.773 | 5.610.349 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 117.705 | 69.566 | 4.950.645 | 5.137.916 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 106.286 | 69.566 | 4.455.580 | 4.631.432 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 95.371 | 69.566 | 4.007.665 | 4.172.602 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1.262.860 | 2.206.471 | 16.810.663 | 20.279.994 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1.142.505 | 1.913.092 | 15.244.948 | 18.300.545 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1.028.363 | 1.847.360 | 13.720.773 | 16.596.496 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 925.752 | 1.688.044 | 12.349.974 | 14.963.770 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1.938.015 | 2.949.389 | 23.687.026 | 28.574.430 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1.757.105 | 2.693.518 | 21.485.439 | 25.936.062 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1.581.378 | 2.443.588 | 19.334.978 | 23.359.944 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1.423.552 | 2.218.912 | 17.401.800 | 21.044.264 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 14.810.654 | 5.802.779 | 32.035.136 | 52.648.569 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 13.434.007 | 5.280.453 | 29.472.325 | 48.186.785 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 12.089.183 | 4.770.196 | 27.099.352 | 43.958.731 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 10.882.270 | 4.310.817 | 24.916.217 | 40.109.304 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 48.532 | 235.817 | 549.172 | 833.521 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 125.820 | 512.485 | 793.249 | 1.431.554 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 11.818.081 | 5.967.852 | 1.233.170 | 19.019.103 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 11.818.081 | 6.537.898 | 3.843.952 | 22.199.931 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 11.936.262 | 6.898.123 | 5.440.608 | 24.274.993 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 11.936.262 | 6.898.123 | 16.765.024 | 35.599.409 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 11.936.262 | 10.444.669 | 2.084.548 | 24.465.479 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 11.936.262 | 12.009.976 | 2.316.055 | 26.262.293 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 87.503.143 | 22.653.326 | 7.497.932 | 117.654.401 |