Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1.192 | 0 | 1.192 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 14.987 | 0 | 14.987 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1.192 | 0 | 1.192 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1.192 | 0 | 1.192 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 14.987 | 0 | 14.987 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1.192 | 0 | 1.192 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm |
| tấn |
| 0 |
| 12.773 |
| 0 |
| 12.773 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1.022 | 0 | 1.022 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 12.773 | 0 | 12.773 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1.022 | 0 | 1.022 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 9.367 | 0 | 9.367 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 511 | 0 | 511 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 15.328 | 0 | 15.328 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1.192 | 0 | 1.192 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 10.389 | 0 | 10.389 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 511 | 0 | 511 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 13.625 | 0 | 13.625 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1.192 | 0 | 1.192 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 9.537 | 0 | 9.537 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 852 | 0 | 852 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 10.218 | 0 | 10.218 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1.022 | 0 | 1.022 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 78.129 | 78.129 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 38.156 | 38.156 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 29.980 | 29.980 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 26.346 | 26.346 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 23.620 | 23.620 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 92.441 | 92.441 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 44.371 | 44.371 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 34.511 | 34.511 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 29.581 | 29.581 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 27.116 | 27.116 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 93.889 | 93.889 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 45.430 | 45.430 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 34.830 | 34.830 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 30.287 | 30.287 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 27.258 | 27.258 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 94.827 | 94.827 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 44.918 | 44.918 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 34.936 | 34.936 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 29.945 | 29.945 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 26.618 | 26.618 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 52.841 | 52.841 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 21.865 | 21.865 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 16.399 | 16.399 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 14.577 | 14.577 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 12.755 | 12.755 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 53.731 | 53.731 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 21.492 | 21.492 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 15.045 | 15.045 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 12.895 | 12.895 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 10.746 | 10.746 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 80.854 | 80.854 |
| tấn |
| 0 |
| 12.773 |
| 0 |
| 12.773 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1.022 | 0 | 1.022 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 12.773 | 0 | 12.773 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1.022 | 0 | 1.022 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 9.367 | 0 | 9.367 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 511 | 0 | 511 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 15.328 | 0 | 15.328 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1.192 | 0 | 1.192 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 10.389 | 0 | 10.389 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 511 | 0 | 511 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 13.625 | 0 | 13.625 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1.192 | 0 | 1.192 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 9.537 | 0 | 9.537 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 852 | 0 | 852 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 10.218 | 0 | 10.218 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1.022 | 0 | 1.022 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 78.129 | 78.129 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 38.156 | 38.156 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 29.980 | 29.980 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 26.346 | 26.346 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 23.620 | 23.620 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 92.441 | 92.441 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 44.371 | 44.371 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 34.511 | 34.511 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 29.581 | 29.581 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 27.116 | 27.116 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 93.889 | 93.889 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 45.430 | 45.430 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 34.830 | 34.830 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 30.287 | 30.287 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 27.258 | 27.258 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 94.827 | 94.827 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 44.918 | 44.918 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 34.936 | 34.936 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 29.945 | 29.945 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 26.618 | 26.618 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 52.841 | 52.841 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 21.865 | 21.865 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 16.399 | 16.399 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 14.577 | 14.577 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 12.755 | 12.755 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 53.731 | 53.731 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 21.492 | 21.492 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 15.045 | 15.045 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 12.895 | 12.895 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 10.746 | 10.746 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 80.854 | 80.854 |