Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.544.411 | 1.544.411 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.050.125 | 1.050.125 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.232.541 | 1.232.541 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.544.411 | 1.544.411 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.050.125 | 1.050.125 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.232.541 | 1.232.541 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.479.049 |
| 1.479.049 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.577.652 | 1.577.652 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.037.326 | 1.037.326 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.166.045 | 1.166.045 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.272.049 | 1.272.049 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.393.196 | 1.393.196 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.014.812 | 1.014.812 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.147.903 | 1.147.903 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.280.993 | 1.280.993 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.397.447 | 1.397.447 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 752.532 | 752.532 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 839.993 | 839.993 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.002.161 | 1.002.161 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.024.026 | 1.024.026 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 717.847 | 717.847 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 859.697 | 859.697 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.007.994 | 1.007.994 |
| Vận chuyển đấtbằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.106.860 | 1.106.860 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 599.595 | 599.595 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 654.103 | 654.103 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 781.290 | 781.290 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 799.460 | 799.460 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 529.993 | 529.993 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 554.643 | 554.643 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 591.620 | 591.620 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 616.271 | 616.271 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 454.303 | 454.303 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 514.877 | 514.877 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 575.451 | 575.451 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 636.024 | 636.024 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 465.816 | 465.816 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 532.361 | 532.361 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 598.906 | 598.906 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 682.087 | 682.087 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 340.735 | 340.735 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 389.932 | 389.932 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 439.129 | 439.129 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 499.258 | 499.258 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 300.894 | 300.894 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 343.879 | 343.879 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 386.864 | 386.864 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 440.595 | 440.595 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 481.493 | 481.493 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 545.086 | 545.086 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 599.595 | 599.595 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 663.188 | 663.188 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 468.366 | 468.366 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.479.049 |
| 1.479.049 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.577.652 | 1.577.652 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.037.326 | 1.037.326 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.166.045 | 1.166.045 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.272.049 | 1.272.049 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.393.196 | 1.393.196 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.014.812 | 1.014.812 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.147.903 | 1.147.903 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.280.993 | 1.280.993 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.397.447 | 1.397.447 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 752.532 | 752.532 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 839.993 | 839.993 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.002.161 | 1.002.161 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.024.026 | 1.024.026 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 717.847 | 717.847 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 859.697 | 859.697 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.007.994 | 1.007.994 |
| Vận chuyển đấtbằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.106.860 | 1.106.860 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 599.595 | 599.595 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 654.103 | 654.103 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 781.290 | 781.290 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 799.460 | 799.460 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 529.993 | 529.993 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 554.643 | 554.643 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 591.620 | 591.620 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 616.271 | 616.271 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 454.303 | 454.303 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 514.877 | 514.877 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 575.451 | 575.451 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 636.024 | 636.024 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 465.816 | 465.816 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 532.361 | 532.361 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 598.906 | 598.906 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 682.087 | 682.087 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 340.735 | 340.735 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 389.932 | 389.932 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 439.129 | 439.129 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 499.258 | 499.258 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 300.894 | 300.894 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 343.879 | 343.879 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 386.864 | 386.864 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 440.595 | 440.595 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 481.493 | 481.493 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 545.086 | 545.086 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 599.595 | 599.595 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 663.188 | 663.188 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 468.366 | 468.366 |