Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 373.223 | 0 | 373.223 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 337.943 | 0 | 337.943 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 382.507 | 0 | 382.507 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 373.223 | 0 | 373.223 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 337.943 | 0 | 337.943 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 382.507 | 0 | 382.507 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 661.031 |
| 0 |
| 661.031 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 946.983 | 0 | 946.983 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 872.710 | 0 | 872.710 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1.021.257 | 0 | 1.021.257 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1.206.940 | 0 | 1.206.940 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5.570 | 0 | 5.570 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9.284 | 0 | 9.284 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 12.998 | 0 | 12.998 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 14.855 | 0 | 14.855 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11.141 | 0 | 11.141 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 16.711 | 0 | 16.711 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 276.668 | 0 | 276.668 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 300.806 | 0 | 300.806 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 354.655 | 0 | 354.655 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 417.787 | 0 | 417.787 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 653.604 | 0 | 653.604 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 14.855 | 0 | 14.855 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 17.826 | 0 | 17.826 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 345.370 | 0 | 345.370 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 854.142 | 0 | 854.142 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1.420.475 | 0 | 1.420.475 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 30.330 | 111.410 | 258.443 | 400.183 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 92.842 | 160.512 | 253.354 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 37.137 | 97.978 | 135.115 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 30.330 | 375.080 | 276.331 | 681.741 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 349.084 | 140.908 | 489.992 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 306.377 | 127.209 | 433.586 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 24.264 | 144.762 | 436.144 | 605.170 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 30.330 | 211.111 | 621.229 | 862.670 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 65.450 | 357.883 | 1.383.301 | 1.806.634 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 87.890 | 418.201 | 1.517.002 | 2.023.093 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 121.550 | 486.560 | 1.675.024 | 2.283.134 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 158.950 | 566.984 | 1.841.562 | 2.567.496 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 215.050 | 659.470 | 2.022.670 | 2.897.190 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 20.953 | 20.953 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 27.116 | 27.116 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 34.511 | 34.511 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 40.674 | 40.674 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 54.232 | 54.232 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 350.941 | 0 | 350.941 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 555.192 | 0 | 555.192 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1.206.940 | 0 | 1.206.940 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1.634.010 | 0 | 1.634.010 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11.141 | 0 | 11.141 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 16.711 | 0 | 16.711 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5.570 | 0 | 5.570 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7.427 | 0 | 7.427 |
| 661.031 |
| 0 |
| 661.031 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 946.983 | 0 | 946.983 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 872.710 | 0 | 872.710 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1.021.257 | 0 | 1.021.257 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1.206.940 | 0 | 1.206.940 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5.570 | 0 | 5.570 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9.284 | 0 | 9.284 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 12.998 | 0 | 12.998 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 14.855 | 0 | 14.855 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11.141 | 0 | 11.141 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 16.711 | 0 | 16.711 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 276.668 | 0 | 276.668 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 300.806 | 0 | 300.806 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 354.655 | 0 | 354.655 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 417.787 | 0 | 417.787 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 653.604 | 0 | 653.604 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 14.855 | 0 | 14.855 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 17.826 | 0 | 17.826 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 345.370 | 0 | 345.370 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 854.142 | 0 | 854.142 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1.420.475 | 0 | 1.420.475 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 30.330 | 111.410 | 258.443 | 400.183 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 92.842 | 160.512 | 253.354 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 37.137 | 97.978 | 135.115 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 30.330 | 375.080 | 276.331 | 681.741 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 349.084 | 140.908 | 489.992 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 306.377 | 127.209 | 433.586 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 24.264 | 144.762 | 436.144 | 605.170 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 30.330 | 211.111 | 621.229 | 862.670 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 65.450 | 357.883 | 1.383.301 | 1.806.634 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 87.890 | 418.201 | 1.517.002 | 2.023.093 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 121.550 | 486.560 | 1.675.024 | 2.283.134 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 158.950 | 566.984 | 1.841.562 | 2.567.496 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 215.050 | 659.470 | 2.022.670 | 2.897.190 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 20.953 | 20.953 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 27.116 | 27.116 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 34.511 | 34.511 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 40.674 | 40.674 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 54.232 | 54.232 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 350.941 | 0 | 350.941 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 555.192 | 0 | 555.192 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1.206.940 | 0 | 1.206.940 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1.634.010 | 0 | 1.634.010 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11.141 | 0 | 11.141 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 16.711 | 0 | 16.711 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5.570 | 0 | 5.570 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7.427 | 0 | 7.427 |