Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 4.096.455 | 4.096.455 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100v | 0 | 0 | 3.685.950 | 3.685.950 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 717.023 | 717.023 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 4.096.455 | 4.096.455 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100v | 0 | 0 | 3.685.950 | 3.685.950 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 717.023 | 717.023 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 462.087 |
| 462.087 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 1.351.873 | 1.351.873 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100v | 0 | 0 | 1.216.471 | 1.216.471 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 577.279 | 577.279 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 371.819 | 371.819 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1.113.307 | 1.113.307 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100v | 0 | 0 | 1.001.547 | 1.001.547 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 454.170 | 454.170 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 270.804 | 270.804 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 874.741 | 874.741 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100v | 0 | 0 | 786.623 | 786.623 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 20.297.854 | 7.233.263 | 58.193.650 | 85.724.767 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 17.500.381 | 6.469.845 | 50.355.130 | 74.325.356 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 16.058.887 | 5.823.645 | 45.321.974 | 67.204.506 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 14.759.761 | 5.241.582 | 40.795.670 | 60.797.013 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 14.849.391 | 4.989.254 | 39.734.818 | 59.573.463 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 12.721.740 | 4.409.202 | 34.088.725 | 51.219.667 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 11.629.386 | 3.968.483 | 30.682.210 | 46.280.079 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 10.646.177 | 3.571.594 | 27.617.525 | 41.835.296 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 12.990.775 | 4.162.102 | 32.933.575 | 50.086.452 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 10.756.121 | 3.720.779 | 26.981.014 | 41.457.914 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 9.792.064 | 3.349.023 | 24.281.734 | 37.422.821 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 8.918.527 | 3.014.060 | 21.877.135 | 33.809.722 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 11.132.139 | 3.335.150 | 26.144.119 | 40.611.408 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 8.792.167 | 3.032.357 | 19.873.303 | 31.697.827 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 7.954.026 | 2.729.563 | 17.881.257 | 28.564.846 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 7.191.855 | 2.456.527 | 16.124.957 | 25.773.339 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 10.481.594 | 2.936.452 | 22.631.519 | 36.049.565 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 8.561.233 | 2.669.849 | 19.001.046 | 30.232.128 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 7.736.430 | 2.403.246 | 17.126.873 | 27.266.549 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 6.994.719 | 2.162.379 | 15.382.361 | 24.539.459 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 6.591.991 | 1.930.157 | 14.651.551 | 23.173.699 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 5.980.781 | 1.750.813 | 13.284.230 | 21.015.824 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 5.651.063 | 1.654.305 | 12.565.208 | 19.870.576 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 5.086.574 | 1.488.834 | 11.303.972 | 17.879.380 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 727.572 | 1.172.168 | 4.203.242 | 6.102.982 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 615.966 | 1.122.708 | 3.148.622 | 4.887.296 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 505.007 | 1.097.978 | 2.626.292 | 4.229.277 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 431.445 | 1.067.015 | 1.970.889 | 3.469.349 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 727.572 | 1.406.602 | 5.042.915 | 7.177.089 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 615.966 | 1.347.290 | 3.778.625 | 5.741.881 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 505.007 | 1.317.533 | 3.148.622 | 4.971.162 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 431.445 | 1.280.337 | 2.360.346 | 4.072.128 |
| Khoan đá đào hầm đứng đường kính 2,4m bằng tổ hợp khoan Robbin | 100m | 4.173.984 | 78.673.995 | 0 | 82.847.979 |
| Khoan đá đào hầm nghiêng đường kính 2,4m bằng tổ hợp khoan Robbin | 100m | 4.173.984 | 86.541.395 | 0 | 90.715.379 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp I | 100m3 | 37.487.953 | 31.801.344 | 29.886.969 | 99.176.266 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp II | 100m3 | 30.709.535 | 29.245.897 | 22.419.290 | 82.374.722 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 462.087 |
| 462.087 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 1.351.873 | 1.351.873 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100v | 0 | 0 | 1.216.471 | 1.216.471 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 577.279 | 577.279 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 371.819 | 371.819 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1.113.307 | 1.113.307 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100v | 0 | 0 | 1.001.547 | 1.001.547 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 454.170 | 454.170 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 270.804 | 270.804 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 874.741 | 874.741 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100v | 0 | 0 | 786.623 | 786.623 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 20.297.854 | 7.233.263 | 58.193.650 | 85.724.767 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 17.500.381 | 6.469.845 | 50.355.130 | 74.325.356 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 16.058.887 | 5.823.645 | 45.321.974 | 67.204.506 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 14.759.761 | 5.241.582 | 40.795.670 | 60.797.013 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 14.849.391 | 4.989.254 | 39.734.818 | 59.573.463 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 12.721.740 | 4.409.202 | 34.088.725 | 51.219.667 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 11.629.386 | 3.968.483 | 30.682.210 | 46.280.079 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 10.646.177 | 3.571.594 | 27.617.525 | 41.835.296 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 12.990.775 | 4.162.102 | 32.933.575 | 50.086.452 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 10.756.121 | 3.720.779 | 26.981.014 | 41.457.914 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 9.792.064 | 3.349.023 | 24.281.734 | 37.422.821 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 8.918.527 | 3.014.060 | 21.877.135 | 33.809.722 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 11.132.139 | 3.335.150 | 26.144.119 | 40.611.408 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 8.792.167 | 3.032.357 | 19.873.303 | 31.697.827 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 7.954.026 | 2.729.563 | 17.881.257 | 28.564.846 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 7.191.855 | 2.456.527 | 16.124.957 | 25.773.339 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 10.481.594 | 2.936.452 | 22.631.519 | 36.049.565 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 8.561.233 | 2.669.849 | 19.001.046 | 30.232.128 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 7.736.430 | 2.403.246 | 17.126.873 | 27.266.549 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 6.994.719 | 2.162.379 | 15.382.361 | 24.539.459 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 6.591.991 | 1.930.157 | 14.651.551 | 23.173.699 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 5.980.781 | 1.750.813 | 13.284.230 | 21.015.824 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 5.651.063 | 1.654.305 | 12.565.208 | 19.870.576 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 5.086.574 | 1.488.834 | 11.303.972 | 17.879.380 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 727.572 | 1.172.168 | 4.203.242 | 6.102.982 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 615.966 | 1.122.708 | 3.148.622 | 4.887.296 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 505.007 | 1.097.978 | 2.626.292 | 4.229.277 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 431.445 | 1.067.015 | 1.970.889 | 3.469.349 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 727.572 | 1.406.602 | 5.042.915 | 7.177.089 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 615.966 | 1.347.290 | 3.778.625 | 5.741.881 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 505.007 | 1.317.533 | 3.148.622 | 4.971.162 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 431.445 | 1.280.337 | 2.360.346 | 4.072.128 |
| Khoan đá đào hầm đứng đường kính 2,4m bằng tổ hợp khoan Robbin | 100m | 4.173.984 | 78.673.995 | 0 | 82.847.979 |
| Khoan đá đào hầm nghiêng đường kính 2,4m bằng tổ hợp khoan Robbin | 100m | 4.173.984 | 86.541.395 | 0 | 90.715.379 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp I | 100m3 | 37.487.953 | 31.801.344 | 29.886.969 | 99.176.266 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp II | 100m3 | 30.709.535 | 29.245.897 | 22.419.290 | 82.374.722 |