Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 100m2 | 0 | 27.852 | 104.837 | 132.689 | |
| Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | 100m2 | 0 | 53.105 | 125.805 | 178.910 | |
| Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 100m2 | 0 | 222.820 | 757.424 | 980.244 | |
| Làm rãnh xương cá, chiều dài rãnh <=2 m | m3 | 160.826 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 100m2 | 0 | 27.852 | 104.837 | 132.689 | |
| Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | 100m2 | 0 | 53.105 | 125.805 | 178.910 | |
| Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 100m2 | 0 | 222.820 | 757.424 | 980.244 | |
| Làm rãnh xương cá, chiều dài rãnh <=2 m | m3 | 160.826 |
| 316.773 |
| 0 |
| 477.599 |
| Làm rãnh xương cá, chiều dài rãnh >2 m | m3 | 160.826 | 240.134 | 0 | 400.960 |
| Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 107.922.123 | 1.874.092 | 5.324.471 | 115.120.686 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt thô bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 92.675.303 | 1.972.728 | 5.324.471 | 99.972.502 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 99.924.078 | 2.268.637 | 5.324.471 | 107.517.186 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 111.997.943 | 2.387.001 | 5.324.471 | 119.709.415 |
| Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 107.922.123 | 999.516 | 5.376.865 | 114.298.504 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt thô bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 92.675.303 | 1.052.122 | 5.376.865 | 99.104.290 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 99.924.078 | 1.104.728 | 5.376.865 | 106.405.671 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 111.997.943 | 1.157.334 | 5.376.865 | 118.532.142 |
| Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 107.922.123 | 821.970 | 5.213.901 | 113.957.994 |
| Sản xuất bê tông nhựa hạt thô bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 92.675.303 | 854.849 | 5.213.901 | 98.744.053 |
| Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 99.924.078 | 887.728 | 5.213.901 | 106.025.707 |
| Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 111.997.943 | 920.606 | 5.213.901 | 118.132.450 |
| Sản xuất bê tông nhựa Polyme cấp C bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 116.458.626 | 887.728 | 5.213.901 | 122.560.255 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 1.717.022 | 1.717.022 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 1.713.232 | 1.713.232 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 1.635.492 | 1.635.492 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.316.616 | 2.316.616 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.366.479 | 2.366.479 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.089.795 | 2.089.795 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.716.346 | 2.716.346 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.674.614 | 2.674.614 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.407.807 | 2.407.807 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.116.076 | 3.116.076 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.982.749 | 2.982.749 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.725.819 | 2.725.819 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.779.264 | 3.779.264 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.488.091 | 3.488.091 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.240.696 | 3.240.696 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.442.453 | 4.442.453 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.993.433 | 3.993.433 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.755.573 | 3.755.573 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 599.595 | 599.595 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 566.969 | 566.969 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 393.729 | 393.729 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.723.916 | 2.723.916 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.392.664 | 2.392.664 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.179.351 | 2.179.351 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.426.464 | 3.426.464 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.134.692 | 3.134.692 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.861.438 | 2.861.438 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.005.758 | 4.005.758 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.725.286 | 3.725.286 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.393.799 | 3.393.799 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.597.378 | 4.597.378 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.315.880 | 4.315.880 |
| 316.773 |
| 0 |
| 477.599 |
| Làm rãnh xương cá, chiều dài rãnh >2 m | m3 | 160.826 | 240.134 | 0 | 400.960 |
| Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 107.922.123 | 1.874.092 | 5.324.471 | 115.120.686 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt thô bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 92.675.303 | 1.972.728 | 5.324.471 | 99.972.502 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 99.924.078 | 2.268.637 | 5.324.471 | 107.517.186 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 111.997.943 | 2.387.001 | 5.324.471 | 119.709.415 |
| Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 107.922.123 | 999.516 | 5.376.865 | 114.298.504 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt thô bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 92.675.303 | 1.052.122 | 5.376.865 | 99.104.290 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 99.924.078 | 1.104.728 | 5.376.865 | 106.405.671 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 111.997.943 | 1.157.334 | 5.376.865 | 118.532.142 |
| Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 107.922.123 | 821.970 | 5.213.901 | 113.957.994 |
| Sản xuất bê tông nhựa hạt thô bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 92.675.303 | 854.849 | 5.213.901 | 98.744.053 |
| Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 99.924.078 | 887.728 | 5.213.901 | 106.025.707 |
| Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 111.997.943 | 920.606 | 5.213.901 | 118.132.450 |
| Sản xuất bê tông nhựa Polyme cấp C bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 116.458.626 | 887.728 | 5.213.901 | 122.560.255 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 1.717.022 | 1.717.022 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 1.713.232 | 1.713.232 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 1.635.492 | 1.635.492 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.316.616 | 2.316.616 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.366.479 | 2.366.479 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.089.795 | 2.089.795 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.716.346 | 2.716.346 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.674.614 | 2.674.614 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.407.807 | 2.407.807 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.116.076 | 3.116.076 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.982.749 | 2.982.749 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.725.819 | 2.725.819 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.779.264 | 3.779.264 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.488.091 | 3.488.091 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.240.696 | 3.240.696 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.442.453 | 4.442.453 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.993.433 | 3.993.433 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.755.573 | 3.755.573 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 599.595 | 599.595 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 566.969 | 566.969 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 393.729 | 393.729 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.723.916 | 2.723.916 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.392.664 | 2.392.664 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.179.351 | 2.179.351 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.426.464 | 3.426.464 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.134.692 | 3.134.692 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.861.438 | 2.861.438 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.005.758 | 4.005.758 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.725.286 | 3.725.286 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.393.799 | 3.393.799 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.597.378 | 4.597.378 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.315.880 | 4.315.880 |