Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 768.534 | 536.624 | 20.791 | 1.325.949 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 715.077 | 588.615 | 78.710 | 1.382.402 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 743.098 | 588.615 | 78.710 | 1.410.423 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 768.534 | 536.624 | 20.791 | 1.325.949 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 715.077 | 588.615 | 78.710 | 1.382.402 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 743.098 | 588.615 | 78.710 | 1.410.423 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 768.534 |
| 588.615 |
| 78.710 |
| 1.435.859 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 715.077 | 616.468 | 100.945 | 1.432.490 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 743.098 | 616.468 | 100.945 | 1.460.511 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 768.534 | 616.468 | 100.945 | 1.485.947 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 738.463 | 865.283 | 7.291 | 1.611.037 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 761.866 | 865.283 | 7.291 | 1.634.440 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 753.585 | 794.723 | 7.291 | 1.555.599 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 777.823 | 794.723 | 7.291 | 1.579.837 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 730.666 | 668.459 | 7.291 | 1.406.416 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 759.622 | 668.459 | 7.291 | 1.435.372 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 785.906 | 668.459 | 7.291 | 1.461.656 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 735.803 | 594.186 | 7.291 | 1.337.280 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 766.627 | 594.186 | 7.291 | 1.368.104 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 794.607 | 594.186 | 7.291 | 1.396.084 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 736.574 | 835.574 | 7.291 | 1.579.439 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 767.678 | 835.574 | 7.291 | 1.610.543 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 795.912 | 835.574 | 7.291 | 1.638.777 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 12.296.025 | 832.930 | 7.291 | 13.136.246 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 772.660 | 668.459 | 7.291 | 1.448.410 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 796.288 | 668.459 | 7.291 | 1.472.038 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 776.339 | 742.732 | 34.254 | 1.553.325 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 800.080 | 742.732 | 34.254 | 1.577.066 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 776.339 | 817.005 | 78.710 | 1.672.054 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 800.080 | 817.005 | 78.710 | 1.695.795 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 776.339 | 854.142 | 100.945 | 1.731.426 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 800.080 | 854.142 | 100.945 | 1.755.167 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 883.040 | 310.091 | 0 | 1.193.131 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 909.601 | 310.091 | 0 | 1.219.692 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 933.711 | 310.091 | 0 | 1.243.802 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 958.191 | 310.091 | 0 | 1.268.282 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 855.475 | 276.668 | 0 | 1.132.143 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 882.921 | 276.668 | 0 | 1.159.589 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 907.834 | 276.668 | 0 | 1.184.502 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 933.131 | 276.668 | 0 | 1.209.799 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 939.864 | 414.073 | 7.291 | 1.361.228 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 963.215 | 414.073 | 7.291 | 1.384.579 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 984.412 | 414.073 | 7.291 | 1.405.776 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.005.935 | 414.073 | 7.291 | 1.427.299 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 948.773 | 451.210 | 34.254 | 1.434.237 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 972.345 | 451.210 | 34.254 | 1.457.809 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 993.743 | 451.210 | 34.254 | 1.479.207 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.015.470 | 451.210 | 34.254 | 1.500.934 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 961.738 | 495.774 | 78.710 | 1.536.222 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 990.025 | 495.774 | 78.710 | 1.564.509 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.015.702 | 495.774 | 78.710 | 1.590.186 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.041.774 | 495.774 | 78.710 | 1.616.258 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 961.738 | 518.056 | 100.945 | 1.580.739 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 768.534 |
| 588.615 |
| 78.710 |
| 1.435.859 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 715.077 | 616.468 | 100.945 | 1.432.490 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 743.098 | 616.468 | 100.945 | 1.460.511 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 768.534 | 616.468 | 100.945 | 1.485.947 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 738.463 | 865.283 | 7.291 | 1.611.037 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 761.866 | 865.283 | 7.291 | 1.634.440 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 753.585 | 794.723 | 7.291 | 1.555.599 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 777.823 | 794.723 | 7.291 | 1.579.837 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 730.666 | 668.459 | 7.291 | 1.406.416 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 759.622 | 668.459 | 7.291 | 1.435.372 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 785.906 | 668.459 | 7.291 | 1.461.656 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 735.803 | 594.186 | 7.291 | 1.337.280 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 766.627 | 594.186 | 7.291 | 1.368.104 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 794.607 | 594.186 | 7.291 | 1.396.084 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 736.574 | 835.574 | 7.291 | 1.579.439 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 767.678 | 835.574 | 7.291 | 1.610.543 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 795.912 | 835.574 | 7.291 | 1.638.777 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 12.296.025 | 832.930 | 7.291 | 13.136.246 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 772.660 | 668.459 | 7.291 | 1.448.410 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 796.288 | 668.459 | 7.291 | 1.472.038 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 776.339 | 742.732 | 34.254 | 1.553.325 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 800.080 | 742.732 | 34.254 | 1.577.066 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 776.339 | 817.005 | 78.710 | 1.672.054 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 800.080 | 817.005 | 78.710 | 1.695.795 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 776.339 | 854.142 | 100.945 | 1.731.426 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 800.080 | 854.142 | 100.945 | 1.755.167 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 883.040 | 310.091 | 0 | 1.193.131 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 909.601 | 310.091 | 0 | 1.219.692 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 933.711 | 310.091 | 0 | 1.243.802 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 958.191 | 310.091 | 0 | 1.268.282 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 855.475 | 276.668 | 0 | 1.132.143 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 882.921 | 276.668 | 0 | 1.159.589 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 907.834 | 276.668 | 0 | 1.184.502 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 933.131 | 276.668 | 0 | 1.209.799 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 939.864 | 414.073 | 7.291 | 1.361.228 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 963.215 | 414.073 | 7.291 | 1.384.579 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 984.412 | 414.073 | 7.291 | 1.405.776 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.005.935 | 414.073 | 7.291 | 1.427.299 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 948.773 | 451.210 | 34.254 | 1.434.237 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 972.345 | 451.210 | 34.254 | 1.457.809 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 993.743 | 451.210 | 34.254 | 1.479.207 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.015.470 | 451.210 | 34.254 | 1.500.934 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 961.738 | 495.774 | 78.710 | 1.536.222 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 990.025 | 495.774 | 78.710 | 1.564.509 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.015.702 | 495.774 | 78.710 | 1.590.186 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.041.774 | 495.774 | 78.710 | 1.616.258 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 961.738 | 518.056 | 100.945 | 1.580.739 |