Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 541.797 | 356.809 | 13.463 | 912.069 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 521.078 | 393.258 | 71.382 | 985.718 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 531.358 | 393.258 | 71.382 | 995.998 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 541.797 | 356.809 | 13.463 | 912.069 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 521.078 | 393.258 | 71.382 | 985.718 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 531.358 | 393.258 | 71.382 | 995.998 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 541.797 |
| 393.258 |
| 71.382 |
| 1.006.437 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 521.078 | 410.523 | 93.617 | 1.025.218 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 531.358 | 410.523 | 93.617 | 1.035.498 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 541.797 | 410.523 | 93.617 | 1.045.937 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 582.945 | 281.995 | 0 | 864.940 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 591.888 | 281.995 | 0 | 873.883 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 600.969 | 281.995 | 0 | 882.964 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 582.945 | 289.668 | 13.463 | 886.076 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 591.888 | 289.668 | 13.463 | 895.019 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 600.969 | 289.668 | 13.463 | 904.100 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 582.945 | 318.443 | 71.382 | 972.770 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 591.888 | 318.443 | 71.382 | 981.713 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 600.969 | 318.443 | 71.382 | 990.794 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 582.945 | 331.871 | 93.617 | 1.008.433 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 591.888 | 331.871 | 93.617 | 1.017.376 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 600.969 | 331.871 | 93.617 | 1.026.457 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.136.736 | 557.049 | 0 | 1.693.785 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.161.557 | 557.049 | 0 | 1.718.606 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.184.088 | 557.049 | 0 | 1.741.137 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.136.736 | 770.584 | 0 | 1.907.320 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.161.557 | 770.584 | 0 | 1.932.141 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.184.088 | 770.584 | 0 | 1.954.672 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.117.598 | 371.366 | 0 | 1.488.964 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.142.791 | 371.366 | 0 | 1.514.157 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.165.660 | 371.366 | 0 | 1.537.026 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.117.598 | 493.917 | 0 | 1.611.515 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.142.791 | 493.917 | 0 | 1.636.708 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.165.660 | 493.917 | 0 | 1.659.577 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 122.021 | 109.553 | 0 | 231.574 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 122.579 | 109.553 | 0 | 232.132 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 123.085 | 109.553 | 0 | 232.638 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 67.870 | 120.694 | 0 | 188.564 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 68.400 | 120.694 | 0 | 189.094 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 68.881 | 120.694 | 0 | 189.575 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.176.986 | 235.817 | 0 | 1.412.803 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.199.252 | 235.817 | 0 | 1.435.069 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.138.395 | 235.817 | 0 | 1.374.212 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.139.340 | 235.817 | 0 | 1.375.157 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.202.894 | 235.817 | 0 | 1.438.711 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.189.113 | 235.817 | 0 | 1.424.930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m,, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.188.996 | 235.817 | 0 | 1.424.813 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.176.986 | 256.243 | 13.463 | 1.446.692 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.199.252 | 256.243 | 13.463 | 1.468.958 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.138.395 | 256.243 | 13.463 | 1.408.101 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.139.340 | 256.243 | 13.463 | 1.409.046 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.202.894 | 256.243 | 13.463 | 1.472.600 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.189.113 | 256.243 | 13.463 | 1.458.819 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 541.797 |
| 393.258 |
| 71.382 |
| 1.006.437 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 521.078 | 410.523 | 93.617 | 1.025.218 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 531.358 | 410.523 | 93.617 | 1.035.498 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 541.797 | 410.523 | 93.617 | 1.045.937 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 582.945 | 281.995 | 0 | 864.940 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 591.888 | 281.995 | 0 | 873.883 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 600.969 | 281.995 | 0 | 882.964 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 582.945 | 289.668 | 13.463 | 886.076 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 591.888 | 289.668 | 13.463 | 895.019 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 600.969 | 289.668 | 13.463 | 904.100 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 582.945 | 318.443 | 71.382 | 972.770 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 591.888 | 318.443 | 71.382 | 981.713 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 600.969 | 318.443 | 71.382 | 990.794 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 582.945 | 331.871 | 93.617 | 1.008.433 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 591.888 | 331.871 | 93.617 | 1.017.376 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 600.969 | 331.871 | 93.617 | 1.026.457 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.136.736 | 557.049 | 0 | 1.693.785 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.161.557 | 557.049 | 0 | 1.718.606 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.184.088 | 557.049 | 0 | 1.741.137 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.136.736 | 770.584 | 0 | 1.907.320 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.161.557 | 770.584 | 0 | 1.932.141 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.184.088 | 770.584 | 0 | 1.954.672 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.117.598 | 371.366 | 0 | 1.488.964 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.142.791 | 371.366 | 0 | 1.514.157 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.165.660 | 371.366 | 0 | 1.537.026 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.117.598 | 493.917 | 0 | 1.611.515 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.142.791 | 493.917 | 0 | 1.636.708 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.165.660 | 493.917 | 0 | 1.659.577 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 122.021 | 109.553 | 0 | 231.574 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 122.579 | 109.553 | 0 | 232.132 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 123.085 | 109.553 | 0 | 232.638 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 67.870 | 120.694 | 0 | 188.564 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 68.400 | 120.694 | 0 | 189.094 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 68.881 | 120.694 | 0 | 189.575 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.176.986 | 235.817 | 0 | 1.412.803 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.199.252 | 235.817 | 0 | 1.435.069 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.138.395 | 235.817 | 0 | 1.374.212 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.139.340 | 235.817 | 0 | 1.375.157 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.202.894 | 235.817 | 0 | 1.438.711 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.189.113 | 235.817 | 0 | 1.424.930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m,, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.188.996 | 235.817 | 0 | 1.424.813 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.176.986 | 256.243 | 13.463 | 1.446.692 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.199.252 | 256.243 | 13.463 | 1.468.958 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.138.395 | 256.243 | 13.463 | 1.408.101 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.139.340 | 256.243 | 13.463 | 1.409.046 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.202.894 | 256.243 | 13.463 | 1.472.600 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.189.113 | 256.243 | 13.463 | 1.458.819 |