Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.117.010 | 148.546 | 0 | 1.265.556 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.162.557 | 148.546 | 0 | 1.311.103 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.152.680 | 148.546 | 0 | 1.301.226 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.117.010 | 148.546 | 0 | 1.265.556 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.162.557 | 148.546 | 0 | 1.311.103 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.152.680 | 148.546 | 0 | 1.301.226 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 |
| m3 |
| 1.152.596 |
| 148.546 |
| 0 |
| 1.301.142 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.143.989 | 152.260 | 13.463 | 1.309.712 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.159.947 | 152.260 | 13.463 | 1.325.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.116.333 | 152.260 | 13.463 | 1.282.056 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.117.010 | 152.260 | 13.463 | 1.282.733 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.162.557 | 152.260 | 13.463 | 1.328.280 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.152.680 | 152.260 | 13.463 | 1.318.403 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.152.596 | 152.260 | 13.463 | 1.318.319 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.143.989 | 167.115 | 71.382 | 1.382.486 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.159.947 | 167.115 | 71.382 | 1.398.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.116.333 | 167.115 | 71.382 | 1.354.830 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.117.010 | 167.115 | 71.382 | 1.355.507 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.162.557 | 167.115 | 71.382 | 1.401.054 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.152.680 | 167.115 | 71.382 | 1.391.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.152.596 | 167.115 | 71.382 | 1.391.093 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.143.989 | 174.542 | 93.617 | 1.412.148 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.159.947 | 174.542 | 93.617 | 1.428.106 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.116.333 | 174.542 | 93.617 | 1.384.492 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.117.010 | 174.542 | 93.617 | 1.385.169 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.162.557 | 174.542 | 93.617 | 1.430.716 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.152.680 | 174.542 | 93.617 | 1.420.839 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.152.596 | 174.542 | 93.617 | 1.420.755 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.136.294 | 165.258 | 0 | 1.301.552 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.149.282 | 165.258 | 0 | 1.314.540 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.113.783 | 165.258 | 0 | 1.279.041 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.114.334 | 165.258 | 0 | 1.279.592 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.151.407 | 165.258 | 0 | 1.316.665 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.143.368 | 165.258 | 0 | 1.308.626 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.143.299 | 165.258 | 0 | 1.308.557 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.136.294 | 170.828 | 13.463 | 1.320.585 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.149.282 | 170.828 | 13.463 | 1.333.573 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.113.783 | 170.828 | 13.463 | 1.298.074 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.114.334 | 170.828 | 13.463 | 1.298.625 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.151.407 | 170.828 | 13.463 | 1.335.698 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.143.368 | 170.828 | 13.463 | 1.327.659 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.143.299 | 170.828 | 13.463 | 1.327.590 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.136.294 | 187.540 | 71.382 | 1.395.216 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.149.282 | 187.540 | 71.382 | 1.408.204 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.113.783 | 187.540 | 71.382 | 1.372.705 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.114.334 | 187.540 | 71.382 | 1.373.256 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.151.407 | 187.540 | 71.382 | 1.410.329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.143.368 | 187.540 | 71.382 | 1.402.290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.143.299 | 187.540 | 71.382 | 1.402.221 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.136.294 | 194.967 | 93.617 | 1.424.878 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.149.282 | 194.967 | 93.617 | 1.437.866 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.113.783 | 194.967 | 93.617 | 1.402.367 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.114.334 | 194.967 | 93.617 | 1.402.918 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 |
| m3 |
| 1.152.596 |
| 148.546 |
| 0 |
| 1.301.142 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.143.989 | 152.260 | 13.463 | 1.309.712 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.159.947 | 152.260 | 13.463 | 1.325.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.116.333 | 152.260 | 13.463 | 1.282.056 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.117.010 | 152.260 | 13.463 | 1.282.733 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.162.557 | 152.260 | 13.463 | 1.328.280 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.152.680 | 152.260 | 13.463 | 1.318.403 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.152.596 | 152.260 | 13.463 | 1.318.319 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.143.989 | 167.115 | 71.382 | 1.382.486 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.159.947 | 167.115 | 71.382 | 1.398.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.116.333 | 167.115 | 71.382 | 1.354.830 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.117.010 | 167.115 | 71.382 | 1.355.507 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.162.557 | 167.115 | 71.382 | 1.401.054 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.152.680 | 167.115 | 71.382 | 1.391.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.152.596 | 167.115 | 71.382 | 1.391.093 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.143.989 | 174.542 | 93.617 | 1.412.148 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.159.947 | 174.542 | 93.617 | 1.428.106 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.116.333 | 174.542 | 93.617 | 1.384.492 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.117.010 | 174.542 | 93.617 | 1.385.169 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.162.557 | 174.542 | 93.617 | 1.430.716 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.152.680 | 174.542 | 93.617 | 1.420.839 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.152.596 | 174.542 | 93.617 | 1.420.755 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.136.294 | 165.258 | 0 | 1.301.552 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.149.282 | 165.258 | 0 | 1.314.540 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.113.783 | 165.258 | 0 | 1.279.041 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.114.334 | 165.258 | 0 | 1.279.592 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.151.407 | 165.258 | 0 | 1.316.665 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.143.368 | 165.258 | 0 | 1.308.626 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.143.299 | 165.258 | 0 | 1.308.557 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.136.294 | 170.828 | 13.463 | 1.320.585 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.149.282 | 170.828 | 13.463 | 1.333.573 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.113.783 | 170.828 | 13.463 | 1.298.074 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.114.334 | 170.828 | 13.463 | 1.298.625 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.151.407 | 170.828 | 13.463 | 1.335.698 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.143.368 | 170.828 | 13.463 | 1.327.659 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.143.299 | 170.828 | 13.463 | 1.327.590 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.136.294 | 187.540 | 71.382 | 1.395.216 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.149.282 | 187.540 | 71.382 | 1.408.204 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.113.783 | 187.540 | 71.382 | 1.372.705 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.114.334 | 187.540 | 71.382 | 1.373.256 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.151.407 | 187.540 | 71.382 | 1.410.329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1.143.368 | 187.540 | 71.382 | 1.402.290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1.143.299 | 187.540 | 71.382 | 1.402.221 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.136.294 | 194.967 | 93.617 | 1.424.878 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.149.282 | 194.967 | 93.617 | 1.437.866 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1.113.783 | 194.967 | 93.617 | 1.402.367 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1.114.334 | 194.967 | 93.617 | 1.402.918 |