Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 742.913 | 417.716 | 101.657 | 1.262.286 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 463.569 | 375.768 | 94.157 | 933.494 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 504.979 | 375.768 | 94.157 | 974.904 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 742.913 | 417.716 | 101.657 | 1.262.286 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 463.569 | 375.768 | 94.157 | 933.494 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 504.979 | 375.768 | 94.157 | 974.904 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 545.023 |
| 375.768 |
| 94.157 |
| 1.014.948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 586.772 | 375.768 | 94.157 | 1.056.697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 636.182 | 375.768 | 94.157 | 1.106.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 734.515 | 375.768 | 94.157 | 1.204.440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 457.962 | 338.309 | 94.157 | 890.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 499.372 | 338.309 | 94.157 | 931.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539.416 | 338.309 | 94.157 | 971.882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 581.165 | 338.309 | 94.157 | 1.013.631 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 630.575 | 338.309 | 94.157 | 1.063.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 728.909 | 338.309 | 94.157 | 1.161.375 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 165.838 | 74.994 | 689.194 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 165.838 | 74.994 | 731.014 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 165.838 | 74.994 | 771.455 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 165.838 | 74.994 | 813.616 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 165.838 | 74.994 | 863.516 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 165.838 | 74.994 | 962.823 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 629.597 | 95.099 | 1.173.058 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 629.597 | 95.099 | 1.214.878 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 629.597 | 95.099 | 1.255.319 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 629.597 | 95.099 | 1.297.480 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 629.597 | 95.099 | 1.347.380 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 629.597 | 95.099 | 1.446.687 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 357.429 | 74.994 | 880.785 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 357.429 | 74.994 | 922.605 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 357.429 | 74.994 | 963.046 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 357.429 | 74.994 | 1.005.207 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 357.429 | 74.994 | 1.055.107 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 357.429 | 74.994 | 1.154.414 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 443.966 | 299.093 | 74.994 | 818.053 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 485.376 | 299.093 | 74.994 | 859.463 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 525.420 | 299.093 | 74.994 | 899.507 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 567.169 | 299.093 | 74.994 | 941.256 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 616.579 | 299.093 | 74.994 | 990.666 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 714.913 | 299.093 | 74.994 | 1.089.000 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 443.966 | 831.139 | 109.158 | 1.384.263 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 485.376 | 831.139 | 109.158 | 1.425.673 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 525.420 | 831.139 | 109.158 | 1.465.717 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 567.169 | 831.139 | 109.158 | 1.507.466 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 616.579 | 831.139 | 109.158 | 1.556.876 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 714.913 | 831.139 | 109.158 | 1.655.210 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 443.966 | 930.641 | 120.408 | 1.495.015 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 485.376 | 930.641 | 120.408 | 1.536.425 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 525.420 | 930.641 | 120.408 | 1.576.469 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 567.169 | 930.641 | 120.408 | 1.618.218 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 616.579 | 930.641 | 120.408 | 1.667.628 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 714.913 | 930.641 | 120.408 | 1.765.962 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443.966 | 386.304 | 120.408 | 950.678 |
| m3 |
| 545.023 |
| 375.768 |
| 94.157 |
| 1.014.948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 586.772 | 375.768 | 94.157 | 1.056.697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 636.182 | 375.768 | 94.157 | 1.106.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 734.515 | 375.768 | 94.157 | 1.204.440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 457.962 | 338.309 | 94.157 | 890.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 499.372 | 338.309 | 94.157 | 931.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539.416 | 338.309 | 94.157 | 971.882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 581.165 | 338.309 | 94.157 | 1.013.631 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 630.575 | 338.309 | 94.157 | 1.063.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 728.909 | 338.309 | 94.157 | 1.161.375 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 165.838 | 74.994 | 689.194 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 165.838 | 74.994 | 731.014 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 165.838 | 74.994 | 771.455 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 165.838 | 74.994 | 813.616 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 165.838 | 74.994 | 863.516 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 165.838 | 74.994 | 962.823 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 629.597 | 95.099 | 1.173.058 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 629.597 | 95.099 | 1.214.878 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 629.597 | 95.099 | 1.255.319 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 629.597 | 95.099 | 1.297.480 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 629.597 | 95.099 | 1.347.380 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 629.597 | 95.099 | 1.446.687 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.362 | 357.429 | 74.994 | 880.785 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 490.182 | 357.429 | 74.994 | 922.605 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 530.623 | 357.429 | 74.994 | 963.046 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 357.429 | 74.994 | 1.005.207 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 357.429 | 74.994 | 1.055.107 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 357.429 | 74.994 | 1.154.414 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 443.966 | 299.093 | 74.994 | 818.053 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 485.376 | 299.093 | 74.994 | 859.463 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 525.420 | 299.093 | 74.994 | 899.507 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 567.169 | 299.093 | 74.994 | 941.256 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 616.579 | 299.093 | 74.994 | 990.666 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 714.913 | 299.093 | 74.994 | 1.089.000 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 443.966 | 831.139 | 109.158 | 1.384.263 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 485.376 | 831.139 | 109.158 | 1.425.673 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 525.420 | 831.139 | 109.158 | 1.465.717 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 567.169 | 831.139 | 109.158 | 1.507.466 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 616.579 | 831.139 | 109.158 | 1.556.876 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 714.913 | 831.139 | 109.158 | 1.655.210 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 443.966 | 930.641 | 120.408 | 1.495.015 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 485.376 | 930.641 | 120.408 | 1.536.425 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 525.420 | 930.641 | 120.408 | 1.576.469 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 567.169 | 930.641 | 120.408 | 1.618.218 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 616.579 | 930.641 | 120.408 | 1.667.628 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 714.913 | 930.641 | 120.408 | 1.765.962 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443.966 | 386.304 | 120.408 | 950.678 |