Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.123.861 | 1.123.861 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.450.523 | 1.450.523 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.485.902 | 1.485.902 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.123.861 | 1.123.861 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.450.523 | 1.450.523 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.485.902 | 1.485.902 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 934.931 |
| 934.931 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.080.927 | 1.080.927 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.207.269 | 1.207.269 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.305.535 | 1.305.535 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 936.728 | 936.728 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.045.609 | 1.045.609 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.140.665 | 1.140.665 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.244.362 | 1.244.362 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 949.894 | 949.894 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.061.179 | 1.061.179 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.192.336 | 1.192.336 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.291.697 | 1.291.697 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 899.864 | 899.864 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.009.193 | 1.009.193 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.149.359 | 1.149.359 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.233.458 | 1.233.458 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 919.781 | 919.781 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.016.411 | 1.016.411 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.277.672 | 1.277.672 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.342.092 | 1.342.092 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.122.681 | 1.122.681 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.309.009 | 1.309.009 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.533.073 | 1.533.073 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.684.022 | 1.684.022 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.040.217 | 1.040.217 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.221.307 | 1.221.307 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.403.801 | 1.403.801 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.502.067 | 1.502.067 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.030.055 | 1.030.055 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.151.034 | 1.151.034 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.261.644 | 1.261.644 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.382.624 | 1.382.624 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.065.153 | 1.065.153 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.154.578 | 1.154.578 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.331.441 | 1.331.441 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.450.675 | 1.450.675 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 955.930 | 955.930 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.070.866 | 1.070.866 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.255.885 | 1.255.885 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.368.017 | 1.368.017 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.009.253 | 1.009.253 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.102.305 | 1.102.305 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.531.775 | 1.531.775 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.606.932 | 1.606.932 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.310.188 | 1.310.188 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.568.452 | 1.568.452 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.886.859 | 1.886.859 |
| 0 |
| 0 |
| 934.931 |
| 934.931 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.080.927 | 1.080.927 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.207.269 | 1.207.269 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.305.535 | 1.305.535 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 936.728 | 936.728 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.045.609 | 1.045.609 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.140.665 | 1.140.665 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.244.362 | 1.244.362 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 949.894 | 949.894 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.061.179 | 1.061.179 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.192.336 | 1.192.336 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.291.697 | 1.291.697 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 899.864 | 899.864 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.009.193 | 1.009.193 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.149.359 | 1.149.359 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.233.458 | 1.233.458 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 919.781 | 919.781 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.016.411 | 1.016.411 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.277.672 | 1.277.672 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.342.092 | 1.342.092 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.122.681 | 1.122.681 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.309.009 | 1.309.009 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.533.073 | 1.533.073 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.684.022 | 1.684.022 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.040.217 | 1.040.217 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.221.307 | 1.221.307 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.403.801 | 1.403.801 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.502.067 | 1.502.067 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.030.055 | 1.030.055 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.151.034 | 1.151.034 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.261.644 | 1.261.644 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.382.624 | 1.382.624 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.065.153 | 1.065.153 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.154.578 | 1.154.578 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.331.441 | 1.331.441 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.450.675 | 1.450.675 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 955.930 | 955.930 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.070.866 | 1.070.866 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.255.885 | 1.255.885 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.368.017 | 1.368.017 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.009.253 | 1.009.253 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.102.305 | 1.102.305 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.531.775 | 1.531.775 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.606.932 | 1.606.932 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.310.188 | 1.310.188 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.568.452 | 1.568.452 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.886.859 | 1.886.859 |