Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 356.565 | 356.565 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 214.307 | 214.307 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 235.046 | 235.046 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 356.565 | 356.565 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 214.307 | 214.307 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 235.046 | 235.046 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 250.601 |
| 250.601 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 309.362 | 309.362 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 210.646 | 210.646 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 246.416 | 246.416 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 270.263 | 270.263 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 319.943 | 319.943 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 199.035 | 199.035 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 235.478 | 235.478 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 257.905 | 257.905 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 302.758 | 302.758 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 193.261 | 193.261 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 221.893 | 221.893 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 243.366 | 243.366 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 268.418 | 268.418 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3.946.314 | 5.038.489 | 9.475.200 | 18.460.003 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.290.408 | 3.852.962 | 5.766.897 | 12.910.267 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.811.452 | 3.358.993 | 4.740.863 | 10.911.308 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.437.034 | 2.766.229 | 3.030.428 | 8.233.691 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.081.257 | 1.452.270 | 4.379.127 | 7.912.654 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.788.230 | 1.337.011 | 3.943.258 | 7.068.499 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.612.696 | 1.221.751 | 3.050.039 | 5.884.486 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.489.902 | 1.175.647 | 1.794.141 | 4.459.690 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.075.242 | 1.383.115 | 4.877.759 | 8.336.116 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.780.407 | 1.273.344 | 4.180.075 | 7.233.826 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.574.255 | 1.163.573 | 2.928.088 | 5.665.916 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.387.252 | 1.119.664 | 2.196.010 | 4.702.926 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4.309.427 | 5.598.321 | 10.527.775 | 20.435.523 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.605.292 | 4.281.069 | 6.408.337 | 14.294.698 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.088.019 | 3.732.214 | 5.268.722 | 12.088.955 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.688.700 | 3.073.588 | 3.368.014 | 9.130.302 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.289.883 | 1.742.724 | 4.865.268 | 8.897.875 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.971.592 | 1.604.413 | 4.381.377 | 7.957.382 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.779.028 | 1.466.101 | 3.389.381 | 6.634.510 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.644.560 | 1.343.597 | 1.993.041 | 4.981.198 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.236.314 | 1.659.738 | 5.130.849 | 9.026.901 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.922.098 | 1.528.012 | 4.398.663 | 7.848.773 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.703.029 | 1.396.287 | 3.081.171 | 6.180.487 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.503.298 | 1.343.597 | 2.311.494 | 5.158.389 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4.127.998 | 5.318.405 | 10.001.488 | 19.447.891 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.447.850 | 4.067.016 | 6.086.944 | 13.601.810 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.949.608 | 3.545.603 | 5.005.578 | 11.500.789 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.562.867 | 2.919.909 | 3.198.435 | 8.681.211 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.185.759 | 1.597.607 | 4.622.197 | 8.405.563 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.880.038 | 1.470.712 | 4.162.990 | 7.513.740 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.696.074 | 1.344.036 | 3.221.749 | 6.261.859 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.567.254 | 1.293.322 | 1.894.264 | 4.754.840 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.135.646 | 1.521.426 | 4.983.957 | 8.641.029 |
| 0 |
| 0 |
| 250.601 |
| 250.601 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 309.362 | 309.362 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 210.646 | 210.646 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 246.416 | 246.416 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 270.263 | 270.263 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 319.943 | 319.943 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 199.035 | 199.035 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 235.478 | 235.478 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 257.905 | 257.905 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 302.758 | 302.758 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 193.261 | 193.261 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 221.893 | 221.893 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 243.366 | 243.366 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 268.418 | 268.418 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3.946.314 | 5.038.489 | 9.475.200 | 18.460.003 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.290.408 | 3.852.962 | 5.766.897 | 12.910.267 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.811.452 | 3.358.993 | 4.740.863 | 10.911.308 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.437.034 | 2.766.229 | 3.030.428 | 8.233.691 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.081.257 | 1.452.270 | 4.379.127 | 7.912.654 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.788.230 | 1.337.011 | 3.943.258 | 7.068.499 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.612.696 | 1.221.751 | 3.050.039 | 5.884.486 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.489.902 | 1.175.647 | 1.794.141 | 4.459.690 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.075.242 | 1.383.115 | 4.877.759 | 8.336.116 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.780.407 | 1.273.344 | 4.180.075 | 7.233.826 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.574.255 | 1.163.573 | 2.928.088 | 5.665.916 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.387.252 | 1.119.664 | 2.196.010 | 4.702.926 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4.309.427 | 5.598.321 | 10.527.775 | 20.435.523 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.605.292 | 4.281.069 | 6.408.337 | 14.294.698 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.088.019 | 3.732.214 | 5.268.722 | 12.088.955 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.688.700 | 3.073.588 | 3.368.014 | 9.130.302 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.289.883 | 1.742.724 | 4.865.268 | 8.897.875 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.971.592 | 1.604.413 | 4.381.377 | 7.957.382 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.779.028 | 1.466.101 | 3.389.381 | 6.634.510 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.644.560 | 1.343.597 | 1.993.041 | 4.981.198 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.236.314 | 1.659.738 | 5.130.849 | 9.026.901 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.922.098 | 1.528.012 | 4.398.663 | 7.848.773 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.703.029 | 1.396.287 | 3.081.171 | 6.180.487 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.503.298 | 1.343.597 | 2.311.494 | 5.158.389 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4.127.998 | 5.318.405 | 10.001.488 | 19.447.891 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.447.850 | 4.067.016 | 6.086.944 | 13.601.810 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.949.608 | 3.545.603 | 5.005.578 | 11.500.789 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.562.867 | 2.919.909 | 3.198.435 | 8.681.211 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.185.759 | 1.597.607 | 4.622.197 | 8.405.563 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.880.038 | 1.470.712 | 4.162.990 | 7.513.740 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.696.074 | 1.344.036 | 3.221.749 | 6.261.859 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.567.254 | 1.293.322 | 1.894.264 | 4.754.840 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.135.646 | 1.521.426 | 4.983.957 | 8.641.029 |