Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 487.791 | 304.361 | 93.777 | 885.929 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 503.386 | 304.361 | 93.777 | 901.524 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 518.748 | 304.361 | 93.777 | 916.886 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 487.791 | 304.361 | 93.777 | 885.929 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 503.386 | 304.361 | 93.777 | 901.524 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 518.748 | 304.361 | 93.777 | 916.886 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 487.791 |
| 318.018 |
| 126.515 |
| 932.324 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 503.386 | 318.018 | 126.515 | 947.919 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 518.748 | 318.018 | 126.515 | 963.281 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 575.461 | 278.997 | 5.220 | 859.678 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 590.909 | 278.997 | 5.220 | 875.126 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 606.126 | 278.997 | 5.220 | 890.343 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 580.942 | 286.801 | 19.929 | 887.672 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 596.537 | 286.801 | 19.929 | 903.267 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 611.898 | 286.801 | 19.929 | 918.628 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 580.942 | 316.067 | 93.559 | 990.568 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 596.537 | 316.067 | 93.559 | 1.006.163 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 611.898 | 316.067 | 93.559 | 1.021.524 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 580.942 | 329.724 | 126.297 | 1.036.963 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 596.537 | 329.724 | 126.297 | 1.052.558 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 611.898 | 329.724 | 126.297 | 1.067.919 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 564.089 | 269.242 | 5.220 | 838.551 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 580.524 | 269.242 | 5.220 | 854.986 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 596.712 | 269.242 | 5.220 | 871.174 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 569.436 | 277.046 | 19.929 | 866.411 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 586.026 | 277.046 | 19.929 | 883.001 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 602.368 | 277.046 | 19.929 | 899.343 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 569.436 | 304.361 | 93.559 | 967.356 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 586.026 | 304.361 | 93.559 | 983.946 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 602.368 | 304.361 | 93.559 | 1.000.288 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 569.436 | 319.969 | 126.297 | 1.015.702 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 586.026 | 319.969 | 126.297 | 1.032.292 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 602.368 | 319.969 | 126.297 | 1.048.634 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 547.569 | 260.019 | 0 | 807.588 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 554.320 | 260.019 | 0 | 814.339 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.969 | 260.019 | 0 | 820.988 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 547.569 | 268.081 | 14.683 | 830.333 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 554.320 | 268.081 | 14.683 | 837.084 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.969 | 268.081 | 14.683 | 843.733 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 547.569 | 294.285 | 88.313 | 930.167 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 554.320 | 294.285 | 88.313 | 936.918 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.969 | 294.285 | 88.313 | 943.567 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 547.569 | 306.379 | 121.051 | 974.999 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 554.320 | 306.379 | 121.051 | 981.750 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.969 | 306.379 | 121.051 | 988.399 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.675 | 278.160 | 0 | 824.835 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 553.696 | 278.160 | 0 | 831.856 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.611 | 278.160 | 0 | 838.771 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.675 | 286.222 | 14.683 | 847.580 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 553.696 | 286.222 | 14.683 | 854.601 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.611 | 286.222 | 14.683 | 861.516 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.675 | 314.441 | 88.313 | 949.429 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 553.696 | 314.441 | 88.313 | 956.450 |
| m3 |
| 487.791 |
| 318.018 |
| 126.515 |
| 932.324 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 503.386 | 318.018 | 126.515 | 947.919 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 518.748 | 318.018 | 126.515 | 963.281 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 575.461 | 278.997 | 5.220 | 859.678 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 590.909 | 278.997 | 5.220 | 875.126 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 606.126 | 278.997 | 5.220 | 890.343 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 580.942 | 286.801 | 19.929 | 887.672 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 596.537 | 286.801 | 19.929 | 903.267 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 611.898 | 286.801 | 19.929 | 918.628 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 580.942 | 316.067 | 93.559 | 990.568 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 596.537 | 316.067 | 93.559 | 1.006.163 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 611.898 | 316.067 | 93.559 | 1.021.524 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 580.942 | 329.724 | 126.297 | 1.036.963 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 596.537 | 329.724 | 126.297 | 1.052.558 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 611.898 | 329.724 | 126.297 | 1.067.919 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 564.089 | 269.242 | 5.220 | 838.551 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 580.524 | 269.242 | 5.220 | 854.986 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 596.712 | 269.242 | 5.220 | 871.174 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 569.436 | 277.046 | 19.929 | 866.411 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 586.026 | 277.046 | 19.929 | 883.001 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 602.368 | 277.046 | 19.929 | 899.343 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 569.436 | 304.361 | 93.559 | 967.356 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 586.026 | 304.361 | 93.559 | 983.946 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 602.368 | 304.361 | 93.559 | 1.000.288 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 569.436 | 319.969 | 126.297 | 1.015.702 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 586.026 | 319.969 | 126.297 | 1.032.292 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 602.368 | 319.969 | 126.297 | 1.048.634 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 547.569 | 260.019 | 0 | 807.588 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 554.320 | 260.019 | 0 | 814.339 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.969 | 260.019 | 0 | 820.988 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 547.569 | 268.081 | 14.683 | 830.333 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 554.320 | 268.081 | 14.683 | 837.084 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.969 | 268.081 | 14.683 | 843.733 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 547.569 | 294.285 | 88.313 | 930.167 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 554.320 | 294.285 | 88.313 | 936.918 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.969 | 294.285 | 88.313 | 943.567 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 547.569 | 306.379 | 121.051 | 974.999 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 554.320 | 306.379 | 121.051 | 981.750 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.969 | 306.379 | 121.051 | 988.399 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.675 | 278.160 | 0 | 824.835 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 553.696 | 278.160 | 0 | 831.856 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.611 | 278.160 | 0 | 838.771 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.675 | 286.222 | 14.683 | 847.580 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 553.696 | 286.222 | 14.683 | 854.601 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.611 | 286.222 | 14.683 | 861.516 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.675 | 314.441 | 88.313 | 949.429 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 553.696 | 314.441 | 88.313 | 956.450 |