Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 . | m2 | 153.279 | 13.882 | 0 | 167.161 | |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 . | m2 | 94.598 | 13.882 | 0 | 108.480 | |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 109.067 | 34.547 | 28.952 | 172.566 | |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 . | m2 | 153.279 | 13.882 | 0 | 167.161 | |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 . | m2 | 94.598 | 13.882 | 0 | 108.480 | |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 109.067 | 34.547 | 28.952 | 172.566 | |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 |
| 139.646 |
| 39.153 |
| 33.428 |
| 212.227 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 176.147 | 43.759 | 37.372 | 257.278 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 254.362 | 52.972 | 45.260 | 352.594 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 310.250 | 62.184 | 53.149 | 425.583 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 61.641 | 27.464 | 0 | 89.105 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 61.641 | 35.914 | 0 | 97.555 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 58.453 | 12.675 | 5.615 | 76.743 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 15.000 | 5.368 | 0 | 20.368 |
| Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng . | m2 | 74.975 | 7.821 | 0 | 82.796 |
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng . | m2 | 191.607 | 5.866 | 0 | 197.473 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 7.863 | 78.306 | 0 | 86.169 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 8.092 | 96.731 | 0 | 104.823 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 25.957 | 13.686 | 0 | 39.643 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 6.252 | 3.910 | 0 | 10.162 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 3.073 | 11.731 | 0 | 14.804 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 29.680 | 54.745 | 0 | 84.425 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 59.358 | 78.207 | 0 | 137.565 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 78.826 | 91.893 | 0 | 170.719 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 108.504 | 99.714 | 0 | 208.218 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 44.937 | 97.759 | 0 | 142.696 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 69.906 | 148.593 | 0 | 218.499 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 136.734 | 89.938 | 0 | 226.672 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 180.897 | 105.579 | 0 | 286.476 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 221.880 | 150.548 | 0 | 372.428 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 264.143 | 199.427 | 0 | 463.570 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 15.796 | 74.296 | 0 | 90.092 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard HD (không màu) . | m2 | 31.141 | 11.731 | 3.139 | 46.011 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard Color (có màu) . | m2 | 25.296 | 9.776 | 2.955 | 38.027 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProtectGuard MG . | m2 | 14.945 | 5.866 | 1.477 | 22.288 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProGuard WR . | m2 | 29.090 | 9.776 | 1.662 | 40.528 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 27.390.921 | 1.050.425 | 557.021 | 28.998.367 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 45.163.260 | 1.538.953 | 624.437 | 47.326.650 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 34.935.920 | 1.538.953 | 624.437 | 37.099.310 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 33.273.060 | 1.538.953 | 624.437 | 35.436.450 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 33.273.060 | 1.538.953 | 624.437 | 35.436.450 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 25.417 | 0 | 25.417 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 3.119 | 19.552 | 0 | 22.671 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 38.712 | 0 | 38.712 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 4.344 | 29.914 | 0 | 34.258 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 441.815 | 312.662 | 0 | 754.477 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 441.815 | 295.761 | 0 | 737.576 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 441.815 | 285.198 | 0 | 727.013 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 406.364 | 242.947 | 0 | 649.311 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 6.676 | 80.609 | 18.887 | 106.172 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 8.345 | 126.672 | 27.923 | 162.940 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 23.205.221 | 1.399.373 | 1.235.391 | 25.839.985 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 10.315.598 | 1.399.373 | 1.235.391 | 12.950.362 |
| 139.646 |
| 39.153 |
| 33.428 |
| 212.227 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 176.147 | 43.759 | 37.372 | 257.278 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 254.362 | 52.972 | 45.260 | 352.594 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 310.250 | 62.184 | 53.149 | 425.583 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 61.641 | 27.464 | 0 | 89.105 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 61.641 | 35.914 | 0 | 97.555 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 58.453 | 12.675 | 5.615 | 76.743 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 15.000 | 5.368 | 0 | 20.368 |
| Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng . | m2 | 74.975 | 7.821 | 0 | 82.796 |
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng . | m2 | 191.607 | 5.866 | 0 | 197.473 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 7.863 | 78.306 | 0 | 86.169 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 8.092 | 96.731 | 0 | 104.823 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 25.957 | 13.686 | 0 | 39.643 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 6.252 | 3.910 | 0 | 10.162 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 3.073 | 11.731 | 0 | 14.804 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 29.680 | 54.745 | 0 | 84.425 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 59.358 | 78.207 | 0 | 137.565 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 78.826 | 91.893 | 0 | 170.719 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 108.504 | 99.714 | 0 | 208.218 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 44.937 | 97.759 | 0 | 142.696 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 69.906 | 148.593 | 0 | 218.499 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 136.734 | 89.938 | 0 | 226.672 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 180.897 | 105.579 | 0 | 286.476 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 221.880 | 150.548 | 0 | 372.428 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 264.143 | 199.427 | 0 | 463.570 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 15.796 | 74.296 | 0 | 90.092 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard HD (không màu) . | m2 | 31.141 | 11.731 | 3.139 | 46.011 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard Color (có màu) . | m2 | 25.296 | 9.776 | 2.955 | 38.027 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProtectGuard MG . | m2 | 14.945 | 5.866 | 1.477 | 22.288 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProGuard WR . | m2 | 29.090 | 9.776 | 1.662 | 40.528 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 27.390.921 | 1.050.425 | 557.021 | 28.998.367 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 45.163.260 | 1.538.953 | 624.437 | 47.326.650 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 34.935.920 | 1.538.953 | 624.437 | 37.099.310 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 33.273.060 | 1.538.953 | 624.437 | 35.436.450 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 33.273.060 | 1.538.953 | 624.437 | 35.436.450 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 25.417 | 0 | 25.417 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 3.119 | 19.552 | 0 | 22.671 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 38.712 | 0 | 38.712 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 4.344 | 29.914 | 0 | 34.258 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 441.815 | 312.662 | 0 | 754.477 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 441.815 | 295.761 | 0 | 737.576 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 441.815 | 285.198 | 0 | 727.013 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 406.364 | 242.947 | 0 | 649.311 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 6.676 | 80.609 | 18.887 | 106.172 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 8.345 | 126.672 | 27.923 | 162.940 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 23.205.221 | 1.399.373 | 1.235.391 | 25.839.985 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 10.315.598 | 1.399.373 | 1.235.391 | 12.950.362 |