Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 571.822 | 571.822 | |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 619.776 | 619.776 | |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 632.010 | 632.010 | |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 571.822 | 571.822 | |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 619.776 | 619.776 | |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 632.010 | 632.010 | |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 |
| 0 |
| 635.068 |
| 635.068 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 611.175 | 611.175 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 499.492 | 499.492 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 509.758 | 509.758 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 563.916 | 563.916 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 487.551 | 487.551 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 475.116 | 475.116 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 479.318 | 479.318 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 392.458 | 392.458 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 369.592 | 369.592 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 407.864 | 407.864 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 318.661 | 318.661 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 319.904 | 319.904 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 338.552 | 338.552 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 285.424 | 285.424 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.296.267 | 1.296.267 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.201.292 | 1.201.292 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 958.545 | 958.545 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 858.248 | 858.248 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.649.795 | 1.649.795 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.595.465 | 1.595.465 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.515.838 | 1.515.838 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.183.790 | 1.183.790 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 2.525.196 | 2.525.196 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 2.271.192 | 2.271.192 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 2.162.299 | 2.162.299 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.390.954 | 1.390.954 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 214.022 | 840.739 | 1.054.761 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 214.022 | 876.455 | 1.090.477 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 214.022 | 1.012.604 | 1.226.626 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 214.022 | 1.000.637 | 1.214.659 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông (0,4-1)m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 214.022 | 5.013.441 | 5.227.463 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông > 1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100 viên | 0 | 214.022 | 4.509.071 | 4.723.093 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 721.560 | 721.560 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 734.967 | 734.967 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.443.943 | 2.443.943 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100v | 0 | 0 | 2.199.549 | 2.199.549 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 809.238 | 809.238 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 824.162 | 824.162 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.567.032 | 2.567.032 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100v | 0 | 0 | 2.310.151 | 2.310.151 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 908.763 | 908.763 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 840.217 | 840.217 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.877.431 | 2.877.431 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100v | 0 | 0 | 2.590.223 | 2.590.223 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1.045.018 | 1.045.018 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 965.090 | 965.090 |
| 0 |
| 635.068 |
| 635.068 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 611.175 | 611.175 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 499.492 | 499.492 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 509.758 | 509.758 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 563.916 | 563.916 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 487.551 | 487.551 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 475.116 | 475.116 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 479.318 | 479.318 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 392.458 | 392.458 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 369.592 | 369.592 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 407.864 | 407.864 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 318.661 | 318.661 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 319.904 | 319.904 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 338.552 | 338.552 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 285.424 | 285.424 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.296.267 | 1.296.267 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.201.292 | 1.201.292 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 958.545 | 958.545 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 858.248 | 858.248 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.649.795 | 1.649.795 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.595.465 | 1.595.465 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.515.838 | 1.515.838 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.183.790 | 1.183.790 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 2.525.196 | 2.525.196 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 2.271.192 | 2.271.192 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240cv | 100m3 | 0 | 0 | 2.162.299 | 2.162.299 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320cv | 100m3 | 0 | 0 | 1.390.954 | 1.390.954 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 214.022 | 840.739 | 1.054.761 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 214.022 | 876.455 | 1.090.477 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 214.022 | 1.012.604 | 1.226.626 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 214.022 | 1.000.637 | 1.214.659 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông (0,4-1)m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 214.022 | 5.013.441 | 5.227.463 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông > 1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100 viên | 0 | 214.022 | 4.509.071 | 4.723.093 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 721.560 | 721.560 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 734.967 | 734.967 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2.443.943 | 2.443.943 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100v | 0 | 0 | 2.199.549 | 2.199.549 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 809.238 | 809.238 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 824.162 | 824.162 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2.567.032 | 2.567.032 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100v | 0 | 0 | 2.310.151 | 2.310.151 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 908.763 | 908.763 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 840.217 | 840.217 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.877.431 | 2.877.431 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100v | 0 | 0 | 2.590.223 | 2.590.223 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1.045.018 | 1.045.018 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 965.090 | 965.090 |