Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 150.750.000 | 2.406.760 | 32.393.318 | 185.550.078 | |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 180.900.000 | 2.521.916 | 33.796.627 | 217.218.543 | |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 221.100.000 | 2.648.588 | 35.340.266 | 259.088.854 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 150.750.000 | 2.406.760 | 32.393.318 | 185.550.078 | |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 180.900.000 | 2.521.916 | 33.796.627 | 217.218.543 | |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 221.100.000 | 2.648.588 | 35.340.266 | 259.088.854 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I |
| 100m |
| 29.810.352 |
| 937.986 |
| 2.905.087 |
| 33.653.425 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 29.810.352 | 988.687 | 3.062.119 | 33.861.158 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 29.810.352 | 1.326.700 | 4.088.855 | 35.225.907 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 29.810.352 | 1.419.654 | 4.375.335 | 35.605.341 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 29.810.352 | 2.171.732 | 14.444.158 | 46.426.242 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 29.810.352 | 2.395.666 | 15.313.321 | 47.519.339 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 29.810.352 | 3.200.559 | 20.330.764 | 53.341.675 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 29.810.352 | 3.405.479 | 21.595.002 | 54.810.833 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 29.810.352 | 528.145 | 2.617.196 | 32.955.693 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 29.810.352 | 633.774 | 2.748.055 | 33.192.181 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp I | 100m | 29.810.352 | 739.403 | 18.892.727 | 49.442.482 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp II | 100m | 29.810.352 | 845.032 | 20.198.043 | 50.853.427 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 561.946 | 2.521.511 | 3.083.457 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 1.204.171 | 5.248.078 | 6.452.249 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu trên cạn | 100m | 0 | 1.510.495 | 7.035.380 | 8.545.875 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu dưới nước | 100m | 0 | 1.823.157 | 11.576.259 | 13.399.416 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 2.353.528 | 965.854 | 4.097.652 | 7.417.034 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 4.107.697 | 1.755.743 | 4.370.829 | 10.234.269 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 2.353.528 | 1.069.478 | 4.370.829 | 7.793.835 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 4.107.697 | 1.931.708 | 4.791.101 | 10.830.506 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 2.353.528 | 1.167.236 | 3.698.394 | 7.219.158 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 4.107.697 | 2.105.718 | 3.929.543 | 10.142.958 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 2.353.528 | 1.264.995 | 3.929.543 | 7.548.066 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 4.107.697 | 2.281.683 | 4.307.788 | 10.697.168 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 2.353.528 | 1.362.753 | 3.320.149 | 7.036.430 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 4.107.697 | 2.455.694 | 3.530.285 | 10.093.676 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 2.353.528 | 1.460.512 | 3.530.285 | 7.344.325 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 4.107.697 | 2.631.659 | 3.971.571 | 10.710.927 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 23.925.935 | 1.344.791 | 3.129.086 | 28.399.812 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 31.901.281 | 2.435.924 | 4.534.363 | 38.871.568 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 39.876.627 | 2.868.753 | 5.340.056 | 48.085.436 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 23.925.935 | 1.546.107 | 3.597.511 | 29.069.553 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 31.901.281 | 2.798.292 | 5.208.897 | 39.908.470 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 39.876.627 | 3.502.898 | 6.520.490 | 49.900.015 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 23.925.935 | 1.248.159 | 2.904.241 | 28.078.335 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 31.901.281 | 2.264.805 | 4.215.834 | 38.381.920 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 39.876.627 | 2.516.450 | 4.684.260 | 47.077.337 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 23.925.935 | 1.465.580 | 3.410.141 | 28.801.656 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 31.901.281 | 2.466.121 | 4.590.575 | 38.957.977 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 39.876.627 | 3.090.201 | 5.714.797 | 48.681.625 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 62.504.281 | 4.126.978 | 7.865.540 | 74.496.799 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 79.196.892 | 5.616.716 | 10.704.808 | 95.518.416 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 101.639.092 | 7.307.771 | 14.580.026 | 123.526.889 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 62.504.281 | 5.032.900 | 9.592.122 | 77.129.303 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 79.196.892 | 6.844.744 | 13.045.286 | 99.086.922 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 101.639.092 | 8.898.167 | 16.978.056 | 127.515.315 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 62.504.281 | 3.623.688 | 6.906.328 | 73.034.297 |
| 100m |
| 29.810.352 |
| 937.986 |
| 2.905.087 |
| 33.653.425 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 29.810.352 | 988.687 | 3.062.119 | 33.861.158 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 29.810.352 | 1.326.700 | 4.088.855 | 35.225.907 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 29.810.352 | 1.419.654 | 4.375.335 | 35.605.341 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 29.810.352 | 2.171.732 | 14.444.158 | 46.426.242 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 29.810.352 | 2.395.666 | 15.313.321 | 47.519.339 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 29.810.352 | 3.200.559 | 20.330.764 | 53.341.675 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 29.810.352 | 3.405.479 | 21.595.002 | 54.810.833 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 29.810.352 | 528.145 | 2.617.196 | 32.955.693 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 29.810.352 | 633.774 | 2.748.055 | 33.192.181 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp I | 100m | 29.810.352 | 739.403 | 18.892.727 | 49.442.482 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp II | 100m | 29.810.352 | 845.032 | 20.198.043 | 50.853.427 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 561.946 | 2.521.511 | 3.083.457 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 1.204.171 | 5.248.078 | 6.452.249 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu trên cạn | 100m | 0 | 1.510.495 | 7.035.380 | 8.545.875 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu dưới nước | 100m | 0 | 1.823.157 | 11.576.259 | 13.399.416 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 2.353.528 | 965.854 | 4.097.652 | 7.417.034 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 4.107.697 | 1.755.743 | 4.370.829 | 10.234.269 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 2.353.528 | 1.069.478 | 4.370.829 | 7.793.835 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 4.107.697 | 1.931.708 | 4.791.101 | 10.830.506 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 2.353.528 | 1.167.236 | 3.698.394 | 7.219.158 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 4.107.697 | 2.105.718 | 3.929.543 | 10.142.958 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 2.353.528 | 1.264.995 | 3.929.543 | 7.548.066 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 4.107.697 | 2.281.683 | 4.307.788 | 10.697.168 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 2.353.528 | 1.362.753 | 3.320.149 | 7.036.430 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 4.107.697 | 2.455.694 | 3.530.285 | 10.093.676 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 2.353.528 | 1.460.512 | 3.530.285 | 7.344.325 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 4.107.697 | 2.631.659 | 3.971.571 | 10.710.927 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 23.925.935 | 1.344.791 | 3.129.086 | 28.399.812 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 31.901.281 | 2.435.924 | 4.534.363 | 38.871.568 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 39.876.627 | 2.868.753 | 5.340.056 | 48.085.436 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 23.925.935 | 1.546.107 | 3.597.511 | 29.069.553 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 31.901.281 | 2.798.292 | 5.208.897 | 39.908.470 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 39.876.627 | 3.502.898 | 6.520.490 | 49.900.015 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 23.925.935 | 1.248.159 | 2.904.241 | 28.078.335 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 31.901.281 | 2.264.805 | 4.215.834 | 38.381.920 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 39.876.627 | 2.516.450 | 4.684.260 | 47.077.337 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 23.925.935 | 1.465.580 | 3.410.141 | 28.801.656 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 31.901.281 | 2.466.121 | 4.590.575 | 38.957.977 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 39.876.627 | 3.090.201 | 5.714.797 | 48.681.625 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 62.504.281 | 4.126.978 | 7.865.540 | 74.496.799 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 79.196.892 | 5.616.716 | 10.704.808 | 95.518.416 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 101.639.092 | 7.307.771 | 14.580.026 | 123.526.889 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 62.504.281 | 5.032.900 | 9.592.122 | 77.129.303 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 79.196.892 | 6.844.744 | 13.045.286 | 99.086.922 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 101.639.092 | 8.898.167 | 16.978.056 | 127.515.315 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 62.504.281 | 3.623.688 | 6.906.328 | 73.034.297 |