Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 100.211 | 0 | 100.211 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 119.895 | 0 | 119.895 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 125.264 | 0 | 125.264 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 100.211 | 0 | 100.211 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 119.895 | 0 | 119.895 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 125.264 | 0 | 125.264 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
| 107.369 |
| 0 |
| 107.369 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 123.474 | 0 | 123.474 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 132.422 | 0 | 132.422 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 102.000 | 0 | 102.000 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 121.685 | 0 | 121.685 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 132.422 | 0 | 132.422 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 144.948 | 0 | 144.948 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 109.158 | 0 | 109.158 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 128.843 | 0 | 128.843 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 139.579 | 0 | 139.579 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 90.501 | 80.527 | 0 | 171.028 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 90.501 | 103.790 | 0 | 194.291 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89.474 | 434.966 | 524.440 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116.316 | 489.007 | 605.323 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144.948 | 659.845 | 804.793 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89.474 | 455.459 | 544.933 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116.316 | 540.740 | 657.056 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144.948 | 679.035 | 823.983 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205.790 | 751.342 | 957.132 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89.474 | 480.536 | 570.010 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116.316 | 560.320 | 676.636 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144.948 | 656.373 | 801.321 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205.790 | 883.520 | 1.089.310 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89.474 | 472.574 | 562.048 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116.316 | 539.194 | 655.510 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144.948 | 639.387 | 784.335 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205.790 | 911.234 | 1.117.024 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89.474 | 491.443 | 580.917 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116.316 | 598.599 | 714.915 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144.948 | 753.140 | 898.088 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205.790 | 1.055.228 | 1.261.018 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89.474 | 483.171 | 572.645 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116.316 | 601.225 | 717.541 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144.948 | 772.113 | 917.061 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205.790 | 1.085.716 | 1.291.506 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 329.764 | 329.764 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 410.127 | 410.127 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 543.141 | 543.141 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 733.425 | 733.425 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 428.029 | 428.029 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 527.123 | 527.123 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 689.526 | 689.526 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 930.378 | 930.378 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 479.787 | 479.787 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 600.997 | 600.997 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 799.645 | 799.645 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.079.100 | 1.079.100 |
| 107.369 |
| 0 |
| 107.369 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 123.474 | 0 | 123.474 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 132.422 | 0 | 132.422 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 102.000 | 0 | 102.000 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 121.685 | 0 | 121.685 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 132.422 | 0 | 132.422 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 144.948 | 0 | 144.948 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 109.158 | 0 | 109.158 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 128.843 | 0 | 128.843 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 139.579 | 0 | 139.579 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 90.501 | 80.527 | 0 | 171.028 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 90.501 | 103.790 | 0 | 194.291 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89.474 | 434.966 | 524.440 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116.316 | 489.007 | 605.323 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144.948 | 659.845 | 804.793 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89.474 | 455.459 | 544.933 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116.316 | 540.740 | 657.056 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144.948 | 679.035 | 823.983 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205.790 | 751.342 | 957.132 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89.474 | 480.536 | 570.010 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116.316 | 560.320 | 676.636 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144.948 | 656.373 | 801.321 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205.790 | 883.520 | 1.089.310 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89.474 | 472.574 | 562.048 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116.316 | 539.194 | 655.510 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144.948 | 639.387 | 784.335 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205.790 | 911.234 | 1.117.024 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89.474 | 491.443 | 580.917 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116.316 | 598.599 | 714.915 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144.948 | 753.140 | 898.088 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205.790 | 1.055.228 | 1.261.018 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89.474 | 483.171 | 572.645 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116.316 | 601.225 | 717.541 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144.948 | 772.113 | 917.061 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205.790 | 1.085.716 | 1.291.506 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 329.764 | 329.764 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 410.127 | 410.127 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 543.141 | 543.141 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 733.425 | 733.425 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 428.029 | 428.029 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 527.123 | 527.123 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 689.526 | 689.526 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 930.378 | 930.378 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 479.787 | 479.787 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 600.997 | 600.997 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 799.645 | 799.645 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.079.100 | 1.079.100 |